star-crossed lovers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lovers whose relationship is destined to end tragically due to unfortunate circumstances or fate.
Vietnamese Meaning
Những người yêu nhau có mối quan hệ định mệnh kết thúc bi thảm do những hoàn cảnh không may hoặc số phận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Romeo and Juliet are the quintessential star-crossed lovers."
"Romeo và Juliet là những người yêu nhau chịu nhiều đau khổ điển hình."
-
"Their families were enemies, making them star-crossed lovers from the start."
"Gia đình họ là kẻ thù, khiến họ trở thành những người yêu nhau обреченно ngay từ đầu."
-
"The play tells the story of two star-crossed lovers who defy their parents' wishes."
"Vở kịch kể câu chuyện về hai người yêu nhau bị số phận trêu đùa, những người bất chấp ý muốn của cha mẹ họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | star-crossed | bị sao chiếu mệnh xấu; gặp vận rủi (do số phận) |
| Noun | lover | người yêu, tình nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một tình yêu đẹp nhưng không thành, chịu sự chi phối của số phận hoặc những yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát. Nó khác với 'unhappy lovers' (những người yêu nhau không hạnh phúc) vì nhấn mạnh vào yếu tố định mệnh hơn là sự không hòa hợp cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tragic tragic star-crossed lovers (cặp đôi định mệnh bi thảm)
-
doomed doomed star-crossed lovers (cặp đôi tình nhân định mệnh (bị định đoạt thất bại))
-
legendary legendary star-crossed lovers (cặp đôi tình nhân định mệnh huyền thoại)
-
portray portray star-crossed lovers (miêu tả cặp đôi định mệnh)
-
depict depict star-crossed lovers (khắc họa cặp đôi định mệnh)
-
remain remain star-crossed lovers (vẫn là cặp đôi định mệnh)
-
the tale of the tale of star-crossed lovers (câu chuyện về những mối tình định mệnh)
-
a pair of a pair of star-crossed lovers (một cặp tình nhân định mệnh)
Idioms
-
The quintessential star-crossed lovers
Cặp tình nhân định mệnh điển hình/tiêu biểu.
"Romeo and Juliet are often cited as the quintessential star-crossed lovers."
(Romeo và Juliet thường được xem là cặp tình nhân định mệnh điển hình.)
-
A classic tale of star-crossed lovers
Một câu chuyện cổ điển về những mối tình định mệnh.
"Many cultures have a classic tale of star-crossed lovers similar to Romeo and Juliet."
(Nhiều nền văn hóa có một câu chuyện cổ điển về những mối tình định mệnh tương tự như Romeo và Juliet.)
-
To be doomed as star-crossed lovers
Bị định đoạt số phận bi kịch như những cặp tình nhân định mệnh.
"Despite their efforts, they were doomed as star-crossed lovers."
(Mặc dù đã cố gắng, họ vẫn bị định đoạt số phận bi kịch như những cặp tình nhân định mệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
star-crossed lovers
Tính từNhững người yêu nhau có mối quan hệ định mệnh kết thúc bi thảm do những hoàn cảnh không may hoặc số phận.
"Romeo and Juliet are the quintessential star-crossed lovers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "star-crossed lovers".
