(Top Banner Ad)
star-crossed lovers
C1
Tính từ C1 Văn học, Tình yêu

star-crossed lovers

UK: /ˈstɑː krɒst ˈlʌvərz/ • US: /ˈstɑːr krɔːst ˈlʌvərz/

Nghĩa tiếng Việt

cặp đôi oan trái những người yêu nhau обреченно những người yêu nhau chịu nhiều đau khổ tình yêu định mệnh bi thảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lovers whose relationship is destined to end tragically due to unfortunate circumstances or fate.

Vietnamese Meaning

Những người yêu nhau có mối quan hệ định mệnh kết thúc bi thảm do những hoàn cảnh không may hoặc số phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Romeo and Juliet are the quintessential star-crossed lovers."

    "Romeo và Juliet là những người yêu nhau chịu nhiều đau khổ điển hình."

  • "Their families were enemies, making them star-crossed lovers from the start."

    "Gia đình họ là kẻ thù, khiến họ trở thành những người yêu nhau обреченно ngay từ đầu."

  • "The play tells the story of two star-crossed lovers who defy their parents' wishes."

    "Vở kịch kể câu chuyện về hai người yêu nhau bị số phận trêu đùa, những người bất chấp ý muốn của cha mẹ họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective star-crossed bị sao chiếu mệnh xấu; gặp vận rủi (do số phận)
Noun lover người yêu, tình nhân

Synonyms

ill-fated lovers (những người yêu nhau xấu số)doomed lovers (những người yêu nhau обреченно)

Antonyms

fortunate lovers (những người yêu nhau may mắn)happy couple (cặp đôi hạnh phúc)

Related Words

Subject Area

Văn học, Tình yêu

Etymology (Nguồn gốc)

English
star
English
crossed
English
star-crossed
English
lovers
English
star-crossed lovers

Nguồn gốc từ Shakespeare

Cụm từ 'star-crossed lovers' lần đầu xuất hiện trong lời tựa của vở kịch 'Romeo và Juliet' của William Shakespeare. 'Star-crossed' có nghĩa là 'bị các vì sao (vận mệnh) chống đối', ngụ ý rằng số phận của họ đã được định trước là bi kịch, không thể có hậu. Nó thể hiện niềm tin rằng vị trí của các vì sao khi một người sinh ra có thể ảnh hưởng đến số phận của người đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một tình yêu đẹp nhưng không thành, chịu sự chi phối của số phận hoặc những yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát. Nó khác với 'unhappy lovers' (những người yêu nhau không hạnh phúc) vì nhấn mạnh vào yếu tố định mệnh hơn là sự không hòa hợp cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + star-crossed lovers
  • tragic tragic star-crossed lovers
    (cặp đôi định mệnh bi thảm)
  • doomed doomed star-crossed lovers
    (cặp đôi tình nhân định mệnh (bị định đoạt thất bại))
  • legendary legendary star-crossed lovers
    (cặp đôi tình nhân định mệnh huyền thoại)
Verb + star-crossed lovers
  • portray portray star-crossed lovers
    (miêu tả cặp đôi định mệnh)
  • depict depict star-crossed lovers
    (khắc họa cặp đôi định mệnh)
  • remain remain star-crossed lovers
    (vẫn là cặp đôi định mệnh)
Noun phrase with star-crossed lovers
  • the tale of the tale of star-crossed lovers
    (câu chuyện về những mối tình định mệnh)
  • a pair of a pair of star-crossed lovers
    (một cặp tình nhân định mệnh)

Idioms

  • The quintessential star-crossed lovers

    Cặp tình nhân định mệnh điển hình/tiêu biểu.

    "Romeo and Juliet are often cited as the quintessential star-crossed lovers."

    (Romeo và Juliet thường được xem là cặp tình nhân định mệnh điển hình.)

  • A classic tale of star-crossed lovers

    Một câu chuyện cổ điển về những mối tình định mệnh.

    "Many cultures have a classic tale of star-crossed lovers similar to Romeo and Juliet."

    (Nhiều nền văn hóa có một câu chuyện cổ điển về những mối tình định mệnh tương tự như Romeo và Juliet.)

  • To be doomed as star-crossed lovers

    Bị định đoạt số phận bi kịch như những cặp tình nhân định mệnh.

    "Despite their efforts, they were doomed as star-crossed lovers."

    (Mặc dù đã cố gắng, họ vẫn bị định đoạt số phận bi kịch như những cặp tình nhân định mệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

star-crossed lovers

Tính từ
Lật mặt

Những người yêu nhau có mối quan hệ định mệnh kết thúc bi thảm do những hoàn cảnh không may hoặc số phận.

"Romeo and Juliet are the quintessential star-crossed lovers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "star-crossed lovers".

Romeo và Juliet: Biểu tượng vĩnh cửu

'Star-crossed lovers' gắn liền mật thiết với vở kịch 'Romeo và Juliet' của Shakespeare, nơi tình yêu của hai nhân vật chính bị cấm đoán bởi mối thù gia tộc và cuối cùng dẫn đến bi kịch. Đây là câu chuyện kinh điển nhất về tình yêu định mệnh, vượt lên mọi rào cản nhưng cuối cùng vẫn không thể có hậu.

Quan niệm về số phận và định mệnh

Khái niệm 'star-crossed' phản ánh niềm tin cổ xưa rằng số phận con người, đặc biệt là trong tình yêu, được các vì sao hoặc vũ trụ định đoạt. Nó ám chỉ một tình yêu mà dù mãnh liệt đến đâu, cũng không thể vượt qua được những trở ngại do định mệnh sắp đặt, thường dẫn đến kết cục buồn.