(Top Banner Ad)
gable
B2
noun B2 Kiến trúc

gable

UK: /ˈɡeɪ.bəl/ • US: /ˈɡeɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

đầu hồi tường đầu hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The triangular upper part of a wall at the end of a ridged roof.

Vietnamese Meaning

Đầu hồi, phần tường hình tam giác ở phía trên cùng của bức tường, nằm ở cuối một mái nhà có sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light streamed through the windows in the gable."

    "Ánh sáng chiếu qua các cửa sổ trên đầu hồi."

  • "The house had a large gable facing the street."

    "Ngôi nhà có một đầu hồi lớn hướng ra đường phố."

  • "The church is notable for its decorated gables."

    "Nhà thờ nổi tiếng với những đầu hồi được trang trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gable Mặt tường hình tam giác ở đầu hồi nhà, đỡ mái nhà.
Adjective gabled Có đầu hồi hình tam giác.
Compound Noun gable end Bức tường đầu hồi nhà.
Compound Noun gable roof Mái nhà hình chữ A/tam giác.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gablaz
Old Norse
gafl
Old French
gable
English
gable

Nguồn gốc hình nĩa/miệng

Từ 'gable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gable', mà từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'gafl'. 'Gafl' ban đầu có nghĩa là 'cái nĩa' hoặc 'cái miệng' do hình dạng tam giác đặc trưng của nó. Hãy hình dung một mái nhà nhọn như hình chữ V lật ngược – nó giống như hai nhánh của một cái nĩa hoặc hàm răng trên và dưới của một cái miệng đang mở ra. Sự liên tưởng hình ảnh này giúp ta dễ dàng hình dung hơn về ý nghĩa của từ.

Usage Note

Gable thường dùng để chỉ phần tường tam giác đặc trưng được tạo ra bởi mái dốc. Các loại mái khác có thể không có gable. Nó là một yếu tố kiến trúc quan trọng, đặc biệt trong các thiết kế nhà truyền thống.

Prepositions

on of

"On the gable" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thứ gì đó được đặt trên đầu hồi. "Of the gable" được sử dụng để mô tả một thuộc tính hoặc đặc điểm của đầu hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gable
  • steep steep gable
    (đầu hồi dốc)
  • decorative decorative gable
    (đầu hồi trang trí)
  • front front gable
    (đầu hồi phía trước)
  • side side gable
    (đầu hồi bên hông)
Noun + gable
  • house house gable
    (đầu hồi nhà)
  • roof gable roof
    (mái nhà hình chữ A/tam giác)
  • wall gable wall
    (tường đầu hồi)
Verb + gable
  • build build a gable
    (xây dựng một đầu hồi)
  • feature The house features a prominent gable.
    (Ngôi nhà nổi bật với một đầu hồi ấn tượng.)

Idioms

  • gable end

    Bức tường đầu hồi nhà; phần tường có hình tam giác đỡ mái.

    "The strong winds battered against the gable end of the old farmhouse."

    (Những cơn gió mạnh đập vào bức tường đầu hồi của ngôi nhà nông thôn cũ.)

  • gable roof

    Mái nhà hình chữ A hoặc hình tam giác, là kiểu mái phổ biến nhất.

    "Many traditional houses in the region feature a classic gable roof."

    (Nhiều ngôi nhà truyền thống trong vùng có mái nhà hình chữ A cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gable

noun
Lật mặt

Đầu hồi, phần tường hình tam giác ở phía trên cùng của bức tường, nằm ở cuối một mái nhà có sống.

"The light streamed through the windows in the gable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gable".

Sự đa dạng kiến trúc của đầu hồi

Đầu hồi (gable) là một yếu tố kiến trúc quan trọng, xuất hiện trong nhiều phong cách nhà cửa trên khắp thế giới. Từ những đầu hồi dốc và trang trí công phu của kiến trúc Gothic và Tudor ở châu Âu, đến những đầu hồi đặc trưng của nhà truyền thống Nhật Bản hay các kiểu 'Dutch gables' (đầu hồi kiểu Hà Lan) và 'stepped gables' (đầu hồi bậc thang), mỗi kiểu lại mang một vẻ đẹp và ý nghĩa lịch sử riêng, phản ánh văn hóa và vật liệu xây dựng của từng vùng miền. Chúng không chỉ là một phần cấu trúc mà còn là điểm nhấn thẩm mỹ của công trình.

Ý nghĩa trang trí và biểu tượng

Ngoài chức năng bảo vệ cấu trúc ngôi nhà khỏi thời tiết, đầu hồi còn thường được sử dụng như một không gian để trang trí. Trong lịch sử, ở một số nơi, người ta còn khắc chạm phù điêu, biểu tượng gia tộc (như huy hiệu, gia huy), hoặc các hình ảnh tôn giáo lên đầu hồi để thể hiện địa vị, niềm tin, hoặc đơn giản là làm đẹp cho ngôi nhà. Chúng có thể biến một mặt tiền nhà đơn giản thành một tác phẩm nghệ thuật và là dấu ấn văn hóa của kiến trúc.