roofer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who installs or repairs roofs on buildings.
Vietnamese Meaning
Người lắp đặt hoặc sửa chữa mái nhà trên các tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roofer carefully replaced the damaged shingles."
"Người thợ lợp mái cẩn thận thay thế những tấm lợp bị hư hỏng."
-
"We hired a roofer to fix the leak in our roof."
"Chúng tôi đã thuê một thợ lợp mái để sửa chỗ dột trên mái nhà của chúng tôi."
-
"The roofer gave us a quote for the new roof installation."
"Người thợ lợp mái đã đưa cho chúng tôi báo giá cho việc lắp đặt mái mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'roofer' chỉ người làm nghề lợp mái chuyên nghiệp. Nó bao hàm cả việc lắp đặt mái mới và sửa chữa các mái nhà bị hư hỏng. Không nên nhầm lẫn với 'handyman' (người làm việc lặt vặt) vì 'roofer' có chuyên môn cao hơn về mái nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled roofer (một thợ lợp mái lành nghề)
-
professional a professional roofer (một thợ lợp mái chuyên nghiệp)
-
local a local roofer (một thợ lợp mái địa phương)
-
hire hire a roofer (thuê thợ lợp mái)
-
call call a roofer (gọi thợ lợp mái)
-
employ employ a roofer (tuyển dụng thợ lợp mái)
-
installs A roofer installs new tiles. (Người thợ lợp mái lắp đặt ngói mới.)
-
repairs The roofer repairs leaks. (Người thợ lợp mái sửa chữa các chỗ dột.)
-
inspects The roofer inspects the damage. (Người thợ lợp mái kiểm tra thiệt hại.)
Idioms
-
Working like a roofer
Làm việc rất chăm chỉ, vất vả (như một người thợ lợp mái, thường liên quan đến công việc thể chất nặng nhọc và dưới nắng nóng)
"After the storm, the crew was working like roofers all day to fix the damaged roofs."
(Sau cơn bão, đội thợ đã làm việc như thợ lợp mái cả ngày để sửa chữa những mái nhà bị hư hại.)
-
A roofer's view/perspective
Góc nhìn từ trên cao; cái nhìn toàn cảnh hoặc một quan điểm đặc biệt có được từ vị trí cao hoặc kinh nghiệm chuyên môn
"From a roofer's view, the entire city skyline looked different."
(Từ góc nhìn của một người thợ lợp mái, toàn bộ đường chân trời của thành phố trông khác hẳn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roofer
Danh từNgười lắp đặt hoặc sửa chữa mái nhà trên các tòa nhà.
"The roofer carefully replaced the damaged shingles."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roofer repaired the leaky roof. |
Người thợ lợp mái đã sửa chữa mái nhà bị dột. |
| Phủ định | The roofer did not install solar panels on the roof. |
Người thợ lợp mái đã không lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà. |
| Nghi vấn | Did the roofer provide a warranty for their work? |
Người thợ lợp mái có cung cấp bảo hành cho công việc của họ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a roofer doesn't wear safety equipment, he gets fined. |
Nếu một người thợ lợp mái không mặc thiết bị an toàn, anh ta sẽ bị phạt. |
| Phủ định | If a roofer uses the wrong nails, the roof doesn't last long. |
Nếu một người thợ lợp mái sử dụng sai loại đinh, mái nhà sẽ không bền lâu. |
| Nghi vấn | If a roofer is late for the job, does he still get paid the same amount? |
Nếu một người thợ lợp mái đi làm muộn, anh ta có còn được trả cùng một số tiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofer".
