(Top Banner Ad)
roofer
B1
Danh từ B1 Xây dựng

roofer

UK: /ˈruːfə(r)/ • US: /ˈruːfər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ lợp mái người lợp mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who installs or repairs roofs on buildings.

Vietnamese Meaning

Người lắp đặt hoặc sửa chữa mái nhà trên các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roofer carefully replaced the damaged shingles."

    "Người thợ lợp mái cẩn thận thay thế những tấm lợp bị hư hỏng."

  • "We hired a roofer to fix the leak in our roof."

    "Chúng tôi đã thuê một thợ lợp mái để sửa chỗ dột trên mái nhà của chúng tôi."

  • "The roofer gave us a quote for the new roof installation."

    "Người thợ lợp mái đã đưa cho chúng tôi báo giá cho việc lắp đặt mái mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof Mái nhà
Verb roof Lợp mái, làm mái
Noun roofing Vật liệu lợp mái; công việc lợp mái
Adjective roofless Không có mái
Verb reroof Lợp lại mái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrōfą
Old English
hrōf
Middle English
rof
English
roof
English
roofer

Nguồn gốc của 'Roofer'

Từ 'roofer' xuất phát từ danh từ 'roof' (mái nhà) và hậu tố '-er'. Hậu tố '-er' trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ người thực hiện một hành động hoặc một nghề nghiệp, giống như 'teacher' (người dạy) từ 'teach' (dạy). Do đó, 'roofer' có nghĩa là 'người lợp mái' hoặc 'thợ lợp mái', tức là người chuyên thi công, sửa chữa hoặc bảo trì mái nhà.

Usage Note

Từ 'roofer' chỉ người làm nghề lợp mái chuyên nghiệp. Nó bao hàm cả việc lắp đặt mái mới và sửa chữa các mái nhà bị hư hỏng. Không nên nhầm lẫn với 'handyman' (người làm việc lặt vặt) vì 'roofer' có chuyên môn cao hơn về mái nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + roofer
  • skilled a skilled roofer
    (một thợ lợp mái lành nghề)
  • professional a professional roofer
    (một thợ lợp mái chuyên nghiệp)
  • local a local roofer
    (một thợ lợp mái địa phương)
Động từ + roofer
  • hire hire a roofer
    (thuê thợ lợp mái)
  • call call a roofer
    (gọi thợ lợp mái)
  • employ employ a roofer
    (tuyển dụng thợ lợp mái)
Roofer + Động từ
  • installs A roofer installs new tiles.
    (Người thợ lợp mái lắp đặt ngói mới.)
  • repairs The roofer repairs leaks.
    (Người thợ lợp mái sửa chữa các chỗ dột.)
  • inspects The roofer inspects the damage.
    (Người thợ lợp mái kiểm tra thiệt hại.)

Idioms

  • Working like a roofer

    Làm việc rất chăm chỉ, vất vả (như một người thợ lợp mái, thường liên quan đến công việc thể chất nặng nhọc và dưới nắng nóng)

    "After the storm, the crew was working like roofers all day to fix the damaged roofs."

    (Sau cơn bão, đội thợ đã làm việc như thợ lợp mái cả ngày để sửa chữa những mái nhà bị hư hại.)

  • A roofer's view/perspective

    Góc nhìn từ trên cao; cái nhìn toàn cảnh hoặc một quan điểm đặc biệt có được từ vị trí cao hoặc kinh nghiệm chuyên môn

    "From a roofer's view, the entire city skyline looked different."

    (Từ góc nhìn của một người thợ lợp mái, toàn bộ đường chân trời của thành phố trông khác hẳn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roofer

Danh từ
Lật mặt

Người lắp đặt hoặc sửa chữa mái nhà trên các tòa nhà.

"The roofer carefully replaced the damaged shingles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roofer repaired the leaky roof.
Người thợ lợp mái đã sửa chữa mái nhà bị dột.
Phủ định
The roofer did not install solar panels on the roof.
Người thợ lợp mái đã không lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà.
Nghi vấn
Did the roofer provide a warranty for their work?
Người thợ lợp mái có cung cấp bảo hành cho công việc của họ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a roofer doesn't wear safety equipment, he gets fined.
Nếu một người thợ lợp mái không mặc thiết bị an toàn, anh ta sẽ bị phạt.
Phủ định
If a roofer uses the wrong nails, the roof doesn't last long.
Nếu một người thợ lợp mái sử dụng sai loại đinh, mái nhà sẽ không bền lâu.
Nghi vấn
If a roofer is late for the job, does he still get paid the same amount?
Nếu một người thợ lợp mái đi làm muộn, anh ta có còn được trả cùng một số tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofer".

Nguy hiểm và Kỹ năng

Nghề thợ lợp mái (roofer) là một công việc đòi hỏi thể lực, kỹ năng chuyên môn cao và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Họ thường phải làm việc trên cao, trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt (nóng bức, lạnh giá, gió lớn) và phải đối mặt với nguy cơ té ngã. Do đó, an toàn lao động là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với những người làm nghề này. Họ cần có kỹ năng vững chắc về vật liệu lợp mái, kỹ thuật thi công và sửa chữa.

Biểu tượng của mái nhà và sự bảo vệ

Mái nhà (roof) là một phần thiết yếu của mọi ngôi nhà, biểu tượng cho sự bảo vệ, an toàn và nơi trú ẩn. Người thợ lợp mái đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì sự bảo vệ này. Họ đảm bảo rằng gia đình có một nơi an toàn để sống, che chắn khỏi mưa, gió, nắng và các yếu tố thời tiết khác.