(Top Banner Ad)
roofing contractor
B2
Danh từ B2 Xây dựng

roofing contractor

UK: /ˈruːfɪŋ kənˈtræktə(r)/ • US: /ˈruːfɪŋ kənˈtræktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thầu lợp mái công ty lợp mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or person specializing in roof construction, repair, and maintenance.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc cá nhân chuyên về xây dựng, sửa chữa và bảo trì mái nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hired a roofing contractor to replace our old shingles."

    "Chúng tôi đã thuê một nhà thầu lợp mái để thay thế những tấm lợp cũ của chúng tôi."

  • "The roofing contractor provided us with a detailed estimate."

    "Nhà thầu lợp mái đã cung cấp cho chúng tôi một bản dự toán chi tiết."

  • "A good roofing contractor will have proper insurance and licensing."

    "Một nhà thầu lợp mái giỏi sẽ có bảo hiểm và giấy phép phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof Mái nhà
Verb to roof Lợp mái nhà
Noun roofer Thợ lợp mái
Noun roofing Vật liệu lợp mái; công việc lợp mái
Noun contract Hợp đồng
Verb to contract Ký hợp đồng, giao kèo
Noun contractor Nhà thầu
Adjective contractual Theo hợp đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hrōf
Modern English
roof
Latin
contrahere
Old French
contracteur
Modern English
contractor

Nguồn gốc đơn giản của 'roofing contractor'

Từ 'roofing contractor' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Roofing' (mái nhà) bắt nguồn từ từ 'hrōf' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là phần trên cùng của một tòa nhà. 'Contractor' (nhà thầu) có nguồn gốc từ 'contrahere' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'kéo lại với nhau, ký kết hợp đồng') qua tiếng Pháp cổ 'contracteur'. Vì vậy, 'roofing contractor' đơn giản có nghĩa là 'nhà thầu chuyên về công việc làm mái nhà'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một chuyên gia hoặc công ty có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc xử lý tất cả các khía cạnh liên quan đến mái nhà. Họ thường có giấy phép và bảo hiểm để thực hiện công việc một cách an toàn và chuyên nghiệp. So với 'roofer' (thợ lợp mái), 'roofing contractor' thường ngụ ý một quy mô kinh doanh lớn hơn và khả năng quản lý các dự án phức tạp hơn.

Prepositions

with for

'with' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ làm việc (ví dụ: 'We signed a contract with a roofing contractor'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: 'We hired a roofing contractor for roof repair').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roofing contractor
  • experienced an experienced roofing contractor
    (một nhà thầu lợp mái có kinh nghiệm)
  • licensed a licensed roofing contractor
    (một nhà thầu lợp mái có giấy phép)
  • reputable a reputable roofing contractor
    (một nhà thầu lợp mái có uy tín)
  • local a local roofing contractor
    (một nhà thầu lợp mái địa phương)
Verb + roofing contractor
  • hire hire a roofing contractor
    (thuê một nhà thầu lợp mái)
  • consult consult a roofing contractor
    (tham khảo ý kiến của nhà thầu lợp mái)
  • recommend recommend a roofing contractor
    (giới thiệu một nhà thầu lợp mái)
Roofing contractor + Verb
  • installs The roofing contractor installs new roofs.
    (Nhà thầu lợp mái lắp đặt các mái nhà mới.)
  • repairs Our roofing contractor repairs leaks.
    (Nhà thầu lợp mái của chúng tôi sửa chữa các chỗ rò rỉ.)

Idioms

  • to hire a qualified roofing contractor

    thuê một nhà thầu lợp mái có trình độ/đủ tiêu chuẩn

    "It's essential to hire a qualified roofing contractor for major repairs."

    (Điều cần thiết là phải thuê một nhà thầu lợp mái có trình độ cho các sửa chữa lớn.)

  • to get a quote from a roofing contractor

    nhận báo giá từ một nhà thầu lợp mái

    "Before deciding, we need to get a quote from three different roofing contractors."

    (Trước khi quyết định, chúng tôi cần nhận báo giá từ ba nhà thầu lợp mái khác nhau.)

  • a trusted roofing contractor

    một nhà thầu lợp mái đáng tin cậy

    "Our neighbor recommended them as a trusted roofing contractor."

    (Hàng xóm của chúng tôi đã giới thiệu họ là một nhà thầu lợp mái đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roofing contractor

Danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc cá nhân chuyên về xây dựng, sửa chữa và bảo trì mái nhà.

"We hired a roofing contractor to replace our old shingles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that roofing contractor did an excellent job on the new roof!
Chà, nhà thầu lợp mái đó đã làm một công việc tuyệt vời trên mái nhà mới!
Phủ định
Oh no, the roofing contractor didn't properly secure the shingles!
Ôi không, nhà thầu lợp mái đã không cố định các tấm lợp đúng cách!
Nghi vấn
Hey, is that roofing contractor licensed and insured?
Này, nhà thầu lợp mái đó có giấy phép và bảo hiểm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roofing contractor finished the job on time.
Nhà thầu lợp mái đã hoàn thành công việc đúng thời hạn.
Phủ định
The roofing contractor didn't provide a warranty for their work.
Nhà thầu lợp mái đã không cung cấp bảo hành cho công việc của họ.
Nghi vấn
Who is the best roofing contractor in the area?
Ai là nhà thầu lợp mái tốt nhất trong khu vực?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we sell our house, the roofing contractor will have finished all the repairs.
Vào thời điểm chúng tôi bán nhà, nhà thầu lợp mái sẽ hoàn thành tất cả các sửa chữa.
Phủ định
The homeowner won't have paid the roofing contractor until they have inspected the completed work.
Chủ nhà sẽ không thanh toán cho nhà thầu lợp mái cho đến khi họ đã kiểm tra công việc đã hoàn thành.
Nghi vấn
Will the roofing contractor have submitted the final invoice by the end of the week?
Liệu nhà thầu lợp mái có nộp hóa đơn cuối cùng vào cuối tuần này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roofing contractor's estimate was much lower than the other companies.
Ước tính của nhà thầu lợp mái thấp hơn nhiều so với các công ty khác.
Phủ định
That roofing contractor's reputation isn't as good as I thought.
Danh tiếng của nhà thầu lợp mái đó không tốt như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is that the roofing contractor's truck parked outside?
Đó có phải là xe tải của nhà thầu lợp mái đậu bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofing contractor".

Tầm quan trọng của Giấy phép và Bảo hiểm

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê một 'roofing contractor' (nhà thầu lợp mái) có giấy phép và bảo hiểm là vô cùng quan trọng. Giấy phép đảm bảo nhà thầu có đủ kỹ năng và tuân thủ các quy định xây dựng, trong khi bảo hiểm bảo vệ chủ nhà khỏi trách nhiệm pháp lý nếu có tai nạn hoặc thiệt hại trong quá trình làm việc. Điều này phản ánh sự coi trọng an toàn và chất lượng trong ngành xây dựng.

Uy tín và Giới thiệu từ khách hàng

Đối với các 'roofing contractor' và các ngành nghề thủ công khác ở phương Tây, uy tín và lời giới thiệu (word-of-mouth) từ khách hàng cũ là yếu tố then chốt. Một nhà thầu có danh tiếng tốt thường được khách hàng tin tưởng và giới thiệu cho bạn bè, gia đình, tạo nên một mạng lưới khách hàng ổn định. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự chuyên nghiệp và chất lượng công việc.