(Top Banner Ad)
rooibos tea
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

rooibos tea

UK: /ˈrɔɪbɒs tiː/ • US: /ˈrɔɪbɔːs tiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà rooibos trà hồng trà Nam Phi trà bụi đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reddish-brown beverage made from the fermented leaves of the Aspalathus linearis shrub, native to South Africa.

Vietnamese Meaning

Một loại thức uống màu nâu đỏ được làm từ lá đã lên men của cây bụi Aspalathus linearis, có nguồn gốc từ Nam Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy a cup of rooibos tea with honey every evening."

    "Tôi thích uống một tách trà rooibos với mật ong mỗi tối."

  • "Rooibos tea is becoming increasingly popular due to its health benefits."

    "Trà rooibos ngày càng trở nên phổ biến do những lợi ích sức khỏe của nó."

  • "Many people drink rooibos tea as a caffeine-free alternative to black tea."

    "Nhiều người uống trà rooibos như một sự thay thế không chứa caffeine cho trà đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rooibos Cây hoặc lá trà rooibos (loài cây bụi màu đỏ đặc trưng của Nam Phi)
Noun rooibos tea Trà rooibos (thức uống làm từ lá cây rooibos)

Synonyms

redbush tea (trà bụi đỏ)

Related Words

herbal tea (trà thảo dược)tea (trà)caffeine-free (không chứa caffeine)

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Afrikaans
rooibos
English
rooibos
English
rooibos tea

Nguồn gốc tên gọi

Trà Rooibos có nguồn gốc từ tiếng Afrikaans, là sự kết hợp của "rooibos" có nghĩa là "bụi cây đỏ" (red bush). Tên gọi này mô tả chính xác màu sắc đỏ tươi của lá cây khi được ủ và màu sắc của thân cây bụi nhỏ này. Loài cây này chỉ mọc tự nhiên ở vùng Cederberg, Nam Phi.

Usage Note

Rooibos tea thường được biết đến với tên gọi 'trà đỏ' hoặc 'trà bụi đỏ'. Nó không chứa caffeine và có hàm lượng tannin thấp hơn so với trà đen, do đó ít gây vị đắng. Rooibos tea thường được dùng nóng hoặc lạnh và có thể thêm sữa, đường hoặc chanh.

Prepositions

with of

'with' được sử dụng để chỉ những gì được thêm vào trà rooibos (ví dụ: rooibos tea with milk). 'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của trà rooibos (ví dụ: a cup of rooibos tea).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rooibos tea
  • hot hot rooibos tea
    (trà rooibos nóng)
  • iced iced rooibos tea
    (trà rooibos đá)
  • caffeine-free caffeine-free rooibos tea
    (trà rooibos không chứa caffein)
  • organic organic rooibos tea
    (trà rooibos hữu cơ)
  • sweet sweet rooibos tea
    (trà rooibos ngọt)
Verb + rooibos tea
  • brew brew rooibos tea
    (pha trà rooibos)
  • drink drink rooibos tea
    (uống trà rooibos)
  • enjoy enjoy rooibos tea
    (thưởng thức trà rooibos)
  • prepare prepare rooibos tea
    (chuẩn bị trà rooibos)
Noun + rooibos tea
  • a cup of a cup of rooibos tea
    (một tách trà rooibos)
  • a pot of a pot of rooibos tea
    (một ấm trà rooibos)

Idioms

  • a cup of rooibos tea

    một tách trà rooibos (chỉ số lượng hoặc thói quen)

    "I always start my day with a warm cup of rooibos tea."

    (Tôi luôn bắt đầu ngày mới với một tách trà rooibos ấm.)

  • to brew rooibos tea

    pha trà rooibos (hành động chuẩn bị thức uống)

    "She likes to brew her rooibos tea strong for an invigorating flavor."

    (Cô ấy thích pha trà rooibos thật đậm để có hương vị sảng khoái.)

  • to enjoy rooibos tea

    thưởng thức trà rooibos (hành động uống và tận hưởng)

    "Many people enjoy rooibos tea for its health benefits and mild taste."

    (Nhiều người thưởng thức trà rooibos vì lợi ích sức khỏe và hương vị dịu nhẹ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rooibos tea

danh từ
Lật mặt

Một loại thức uống màu nâu đỏ được làm từ lá đã lên men của cây bụi Aspalathus linearis, có nguồn gốc từ Nam Phi.

"I enjoy a cup of rooibos tea with honey every evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rooibos tea".

Nguồn gốc Nam Phi độc đáo

Trà Rooibos là một loại trà thảo mộc có nguồn gốc từ Nam Phi, được làm từ lá của cây Aspalathus linearis. Nó chỉ mọc tự nhiên ở vùng Cederberg của đất nước này. Từ hàng trăm năm nay, người dân địa phương đã sử dụng và coi nó như một loại thức uống truyền thống với nhiều lợi ích sức khỏe.

Thức uống không caffein và tốt cho sức khỏe

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của trà rooibos là nó hoàn toàn không chứa caffein một cách tự nhiên, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những người nhạy cảm với caffein hoặc muốn tránh caffein vào buổi tối. Ngoài ra, trà rooibos còn giàu chất chống oxy hóa, được cho là có lợi cho tim mạch và có thể giúp giảm viêm.