herbal tea
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Herbal tea'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại thức uống được pha chế từ các loại thảo mộc, gia vị hoặc các bộ phận khác của thực vật (không phải lá trà).
Definition (English Meaning)
An infusion made from herbs, spices, or other plant material other than tea leaves.
Ví dụ Thực tế với 'Herbal tea'
-
"I like to drink herbal tea with honey before bed."
"Tôi thích uống trà thảo mộc với mật ong trước khi đi ngủ."
-
"She enjoys a cup of herbal tea every afternoon."
"Cô ấy thưởng thức một tách trà thảo mộc mỗi buổi chiều."
-
"This herbal tea is said to have calming properties."
"Người ta nói rằng loại trà thảo mộc này có đặc tính làm dịu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Herbal tea'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: herbal tea
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Herbal tea'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Herbal tea thường được dùng vì hương vị và lợi ích sức khỏe của nó. Nó khác với trà 'thực' (black tea, green tea, oolong tea, white tea) được làm từ lá của cây Camellia sinensis.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' được dùng để chỉ thành phần thêm vào hoặc đi kèm. 'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo nên trà thảo mộc.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Herbal tea'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is drinking herbal tea.
|
Cô ấy đang uống trà thảo mộc. |
| Phủ định |
Do you not like herbal tea?
|
Bạn không thích trà thảo mộc sao? |
| Nghi vấn |
Is herbal tea good for a cold?
|
Trà thảo mộc có tốt cho cảm lạnh không? |