(Top Banner Ad)
herbal tea
A2
Danh từ A2 Thực phẩm và Đồ uống

herbal tea

UK: /ˈhɜːbəl tiː/ • US: /ˈhɜːrbəl tiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà thảo mộc nước sắc thảo dược
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infusion made from herbs, spices, or other plant material other than tea leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại thức uống được pha chế từ các loại thảo mộc, gia vị hoặc các bộ phận khác của thực vật (không phải lá trà).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to drink herbal tea with honey before bed."

    "Tôi thích uống trà thảo mộc với mật ong trước khi đi ngủ."

  • "She enjoys a cup of herbal tea every afternoon."

    "Cô ấy thưởng thức một tách trà thảo mộc mỗi buổi chiều."

  • "This herbal tea is said to have calming properties."

    "Người ta nói rằng loại trà thảo mộc này có đặc tính làm dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herb thảo mộc, dược thảo
Adjective herbalist người bán thảo dược, chuyên gia về thảo dược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Nguồn gốc của 'herbal tea'

Mặc dù 'herbal tea' có vẻ đơn giản, nhưng nó lại là sự kết hợp của kiến thức về thảo dược từ hàng ngàn năm. Từ xa xưa, con người đã sử dụng các loại thảo mộc để pha chế đồ uống không chỉ để giải khát mà còn để chữa bệnh và tăng cường sức khỏe. Vì vậy, khi bạn thưởng thức một tách 'herbal tea', bạn đang kết nối với một lịch sử lâu đời của y học tự nhiên.

Usage Note

Herbal tea thường được dùng vì hương vị và lợi ích sức khỏe của nó. Nó khác với trà 'thực' (black tea, green tea, oolong tea, white tea) được làm từ lá của cây Camellia sinensis.

Prepositions

with of

'with' được dùng để chỉ thành phần thêm vào hoặc đi kèm. 'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo nên trà thảo mộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herbal tea
  • soothing soothing herbal tea
    (trà thảo mộc làm dịu)
  • relaxing relaxing herbal tea
    (trà thảo mộc thư giãn)
  • delicious delicious herbal tea
    (trà thảo mộc ngon)
Verb + herbal tea
  • drink drink herbal tea
    (uống trà thảo mộc)
  • make make herbal tea
    (pha trà thảo mộc)
  • offer offer herbal tea
    (mời trà thảo mộc)

Idioms

  • Not my cup of tea

    Không phải thứ tôi thích/quan tâm

    "Opera is not really my cup of tea."

    (Opera không thực sự là thứ tôi thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbal tea

Danh từ
Lật mặt

Một loại thức uống được pha chế từ các loại thảo mộc, gia vị hoặc các bộ phận khác của thực vật (không phải lá trà).

"I like to drink herbal tea with honey before bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is drinking herbal tea.
Cô ấy đang uống trà thảo mộc.
Phủ định
Do you not like herbal tea?
Bạn không thích trà thảo mộc sao?
Nghi vấn
Is herbal tea good for a cold?
Trà thảo mộc có tốt cho cảm lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbal tea".

Văn hóa trà thảo mộc

Ở nhiều nước phương Tây, trà thảo mộc được coi là một thức uống lành mạnh và thư giãn, thường được dùng trước khi đi ngủ để giúp dễ ngủ hơn. Các loại trà như hoa cúc (chamomile) và bạc hà (peppermint) rất phổ biến.