(Top Banner Ad)
rookie
B1
noun B1 Thể thao, Công việc, Học tập

rookie

UK: /ˈrʊki/ • US: /ˈrʊki/

Nghĩa tiếng Việt

tân binh người mới lính mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A first-year player in a professional sport.

Vietnamese Meaning

Một người chơi năm đầu trong một môn thể thao chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a rookie on the basketball team."

    "Anh ấy là một tân binh trong đội bóng rổ."

  • "The rookie pitcher threw a no-hitter in his first game."

    "Cầu thủ ném bóng tân binh đã ném một trận không hit trong trận đấu đầu tiên của anh ấy."

  • "Even though he's a rookie, he shows a lot of promise."

    "Mặc dù anh ấy là một người mới, anh ấy cho thấy rất nhiều hứa hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rookie Người mới, tân binh, lính mới, người còn non kinh nghiệm (thường trong thể thao, quân đội hoặc nghề nghiệp mới)
Adjective rookie Non nớt, thiếu kinh nghiệm, thuộc về người mới (dùng để mô tả, ví dụ: rookie mistake - lỗi của người mới)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Công việc, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recrescere
Old French
recroître
English
recruit
English (Slang)
rookie

Nguồn gốc của 'rookie'

Từ 'rookie' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ, bắt nguồn từ tiếng lóng trong quân đội và thể thao. Nó được hình thành từ từ 'recruit' (tân binh, người mới tuyển dụng) và thêm hậu tố '-ie' (một hậu tố thường dùng để tạo ra các từ thân mật, chỉ người nhỏ bé hoặc người mới). Ban đầu, 'rookie' dùng để chỉ lính mới, sau đó mở rộng ra các cầu thủ mới trong thể thao (nhất là bóng chày) và dần dần trở thành thuật ngữ chung cho bất kỳ ai còn non kinh nghiệm trong một lĩnh vực.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những người mới bắt đầu sự nghiệp trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là thể thao chuyên nghiệp. Khác với 'beginner' (người mới bắt đầu nói chung), 'rookie' mang tính chuyên nghiệp và cạnh tranh cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rookie
  • young young rookie
    (tân binh trẻ)
  • promising promising rookie
    (tân binh đầy triển vọng)
  • raw raw rookie
    (tân binh còn rất non nớt)
Verb + rookie
  • train train a rookie
    (đào tạo một tân binh)
  • hire hire a rookie
    (thuê một người mới (chưa có kinh nghiệm))
  • coach coach a rookie
    (huấn luyện một tân binh)
Rookie + Noun (rookie as modifier)
  • mistake rookie mistake
    (lỗi ngớ ngẩn của người mới (do thiếu kinh nghiệm))
  • season rookie season
    (mùa giải đầu tiên (của một vận động viên chuyên nghiệp))
  • card rookie card
    (thẻ sưu tập của một vận động viên trong mùa giải đầu tiên)

Idioms

  • rookie mistake

    Lỗi do thiếu kinh nghiệm, lỗi ngớ ngẩn của người mới.

    "Don't make a rookie mistake by forgetting to save your work."

    (Đừng mắc phải lỗi của người mới bằng cách quên lưu công việc của bạn.)

  • Rookie of the Year

    Tân binh xuất sắc nhất của năm (một giải thưởng phổ biến trong các môn thể thao).

    "She was voted Rookie of the Year in her first season."

    (Cô ấy đã được bầu chọn là Tân binh của năm ngay trong mùa giải đầu tiên của mình.)

  • still a rookie at (something)

    Vẫn còn là người mới, còn non kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.

    "I'm still a rookie at coding, so please be patient with me."

    (Tôi vẫn còn là một người mới trong lĩnh vực lập trình, vì vậy hãy kiên nhẫn với tôi nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rookie

noun
Lật mặt

Một người chơi năm đầu trong một môn thể thao chuyên nghiệp.

"He's a rookie on the basketball team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a rookie explains his occasional mistakes.
Việc anh ấy là một tân binh giải thích cho những sai lầm thỉnh thoảng của anh ấy.
Phủ định
Whether he remains a rookie doesn't mean he lacks potential.
Việc anh ấy vẫn là một tân binh không có nghĩa là anh ấy thiếu tiềm năng.
Nghi vấn
Why the team signed the rookie remains a mystery to some fans.
Tại sao đội lại ký hợp đồng với tân binh vẫn là một bí ẩn đối với một số người hâm mộ.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a rookie in the police force.
Anh ấy là một tân binh trong lực lượng cảnh sát.
Phủ định
She is not a rookie; she has been with the company for five years.
Cô ấy không phải là một tân binh; cô ấy đã làm việc với công ty được năm năm rồi.
Nghi vấn
Are you a rookie here?
Bạn có phải là người mới ở đây không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a rookie on the team, but he's showing great potential.
Anh ấy là một tân binh trong đội, nhưng anh ấy đang cho thấy tiềm năng lớn.
Phủ định
They said he was a rookie, but I didn't believe them; he plays like a veteran.
Họ nói anh ấy là một tân binh, nhưng tôi không tin họ; anh ấy chơi như một cựu chiến binh.
Nghi vấn
Is she the rookie who broke the company's sales record?
Có phải cô ấy là tân binh đã phá kỷ lục doanh số của công ty không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a rookie in the police force.
Anh ấy là một tân binh trong lực lượng cảnh sát.
Phủ định
She isn't a rookie anymore; she has five years of experience.
Cô ấy không còn là một tân binh nữa; cô ấy đã có năm năm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is he still considered a rookie after playing for half a season?
Anh ấy có còn được coi là một tân binh sau khi chơi nửa mùa giải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a rookie in the police academy.
Anh ấy là một tân binh trong học viện cảnh sát.
Phủ định
She is not a rookie anymore; she has been playing professionally for five years.
Cô ấy không còn là tân binh nữa; cô ấy đã chơi chuyên nghiệp được năm năm rồi.
Nghi vấn
Is he still a rookie, or has he already proven himself?
Anh ấy vẫn còn là tân binh hay anh ấy đã chứng tỏ được bản thân rồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rookie".

Vai trò của 'Rookie' trong Thể thao chuyên nghiệp

Trong các giải đấu thể thao chuyên nghiệp ở phương Tây (đặc biệt là bóng rổ, bóng bầu dục, bóng chày ở Mỹ), 'rookie' có vai trò rất quan trọng. Mùa giải đầu tiên của một 'rookie' (rookie season) thường đầy thử thách và áp lực khi họ phải chứng tỏ bản thân. Nhiều giải thưởng danh giá như 'Rookie of the Year' (Tân binh của năm) được trao để vinh danh những người mới có màn trình diễn xuất sắc nhất.

Giai đoạn học hỏi của 'người mới'

Trong văn hóa làm việc và học tập, thuật ngữ 'rookie' thường đi kèm với kỳ vọng về sự học hỏi và phát triển. Mặc dù có thể mắc 'rookie mistakes' (những lỗi do thiếu kinh nghiệm), giai đoạn 'rookie' cũng là cơ hội để người mới tiếp thu kiến thức, kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm từ những người đi trước. Đây là một phần tự nhiên của quá trình hòa nhập và trở thành thành viên có năng lực.