(Top Banner Ad)
novice
B1
noun B1 General

novice

UK: /ˈnɒvɪs/ • US: /ˈnɑːvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

người mới vào nghề người mới bắt đầu lính mới tập sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person new to or inexperienced in a field or situation.

Vietnamese Meaning

Người mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a novice at woodworking, but he's eager to learn."

    "Anh ấy là một người mới trong nghề mộc, nhưng anh ấy rất háo hức học hỏi."

  • "The website offers tutorials for novices."

    "Trang web cung cấp các hướng dẫn cho người mới bắt đầu."

  • "He's still a novice driver, so be patient with him."

    "Anh ấy vẫn là một người lái xe mới, vì vậy hãy kiên nhẫn với anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun novice Người mới học việc, người mới vào nghề, người chưa có kinh nghiệm.
Noun novitiate Thời gian học việc, thời gian tập sự (đặc biệt trong các dòng tu); nơi dành cho người tập sự.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
novicius
Old French
novice
English
novice

Nguồn Gốc Từ 'Mới'

Từ 'novus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'mới'. Từ này đã phát triển thành 'novicius', dùng để chỉ người mới được giới thiệu hoặc mới gia nhập. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa là 'người mới học việc, người mới vào nghề' hoặc 'người mới gia nhập một tổ chức, đặc biệt là tu viện'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người mới bắt đầu học một kỹ năng, nghề nghiệp hoặc tham gia một hoạt động nào đó. Khác với 'expert' (chuyên gia) và 'professional' (người chuyên nghiệp). 'Beginner' cũng là người mới bắt đầu, nhưng 'novice' có thể mang ý nghĩa người đó còn rất sơ khai, chưa có kiến thức nền tảng.

Prepositions

at in

Ví dụ: novice at something, novice in something. Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc kỹ năng mà người đó là người mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + novice
  • complete a complete novice
    (một người hoàn toàn chưa có kinh nghiệm, hoàn toàn mới)
  • absolute an absolute novice
    (một người hoàn toàn mới, chưa biết gì)
  • raw a raw novice
    (một người mới toanh, còn non nớt)
  • eager an eager novice
    (một người mới học việc đầy nhiệt huyết, sốt sắng)
Verb + novice
  • train train a novice
    (huấn luyện một người mới)
  • guide guide a novice
    (hướng dẫn một người mới)
Novice + Noun
  • driver novice driver
    (lái xe mới, người lái xe chưa có kinh nghiệm)
  • programmer novice programmer
    (lập trình viên mới vào nghề)
  • monk/nun novice monk/nun
    (tu sĩ/nữ tu tập sự)

Idioms

  • still a novice at something

    vẫn còn là người mới/chưa thành thạo trong việc gì đó

    "Even after a year, he's still a novice at chess."

    (Dù đã chơi được một năm, anh ấy vẫn còn là người mới chơi cờ vua.)

  • from novice to expert

    từ người mới bắt đầu đến chuyên gia

    "The course aims to take students from novice to expert in web development."

    (Khóa học này nhằm mục tiêu đưa học viên từ người mới bắt đầu trở thành chuyên gia phát triển web.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novice

noun
Lật mặt

Người mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc tình huống nào đó.

"He's a novice at woodworking, but he's eager to learn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be a novice requires dedication and practice.
Để trở thành một người mới bắt đầu đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.
Phủ định
Not to be a novice forever, he practiced diligently.
Để không phải là một người mới bắt đầu mãi mãi, anh ấy đã luyện tập siêng năng.
Nghi vấn
Is it advantageous to be a novice in this field?
Có lợi thế nào khi là người mới trong lĩnh vực này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wants to succeed, the novice must practice diligently.
Nếu anh ấy muốn thành công, người mới vào nghề phải luyện tập chăm chỉ.
Phủ định
If you don't guide him, the novice will make many mistakes.
Nếu bạn không hướng dẫn anh ta, người mới vào nghề sẽ mắc nhiều lỗi.
Nghi vấn
Will the novice improve if she takes the beginner's class?
Liệu người mới vào nghề có tiến bộ nếu cô ấy tham gia lớp học dành cho người mới bắt đầu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she gets her black belt, she will have been practicing as a novice for five years.
Vào thời điểm cô ấy đạt được đai đen, cô ấy sẽ đã luyện tập như một người mới bắt đầu trong năm năm.
Phủ định
He won't have been feeling like a novice for long because he's a fast learner.
Anh ấy sẽ không cảm thấy mình là một người mới bắt đầu lâu vì anh ấy là một người học nhanh.
Nghi vấn
Will they have been treating him like a novice even after he wins the competition?
Liệu họ có còn đối xử với anh ấy như một người mới bắt đầu ngay cả sau khi anh ấy thắng cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novice".

Người Tập Sự Trong Các Dòng Tu

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'novice' theo truyền thống dùng để chỉ người mới gia nhập một tu viện hoặc dòng tu (như tu sĩ, nữ tu). Họ trải qua một giai đoạn thử thách và học hỏi các quy tắc, lối sống của cộng đồng trước khi chính thức được chấp nhận.

Hành Trình Học Hỏi Kỹ Năng

Ngày nay, thuật ngữ 'novice' được dùng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật, công nghệ để chỉ bất kỳ ai mới bắt đầu một hoạt động hay kỹ năng mới. Giai đoạn 'novice' thường là bước đầu tiên và quan trọng trong hành trình học hỏi, tích lũy kinh nghiệm để trở thành chuyên gia.