(Top Banner Ad)
settle
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Pháp luật

settle

UK: /ˈsetl/ • US: /ˈsetl/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết dàn xếp ổn định định cư thanh toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resolve or reach an agreement about (an argument or problem).

Vietnamese Meaning

Giải quyết, dàn xếp, hòa giải (một tranh cãi hoặc vấn đề).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to settle on a compromise."

    "Họ quyết định đi đến một thỏa hiệp."

  • "The company agreed to settle the lawsuit out of court."

    "Công ty đồng ý giải quyết vụ kiện ngoài tòa án."

  • "After years of traveling, she decided to settle down and buy a house."

    "Sau nhiều năm du lịch, cô ấy quyết định ổn định cuộc sống và mua một căn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun settler người định cư
Noun settlement sự định cư, khu định cư, sự dàn xếp, sự giải quyết
Noun settling sự lắng xuống, sự ổn định
Adjective settled ổn định, đã được giải quyết, an cư lạc nghiệp
Adjective unsettled chưa ổn định, chưa được giải quyết, bồn chồn, không yên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*satljan
Old English
setlan
Middle English
setlen
Modern English
settle

Nguồn Gốc Của 'Settle'

Từ 'settle' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European (*sed-) có nghĩa là 'ngồi'. Qua tiếng Proto-Germanic (*satljan - làm cho ngồi, đặt) và tiếng Old English (setlan - đặt, thiết lập), từ này dần phát triển nghĩa rộng hơn, không chỉ là ngồi xuống mà còn là đặt cái gì đó cố định, thiết lập một nơi ở, hoặc giải quyết một vấn đề. Vì vậy, từ 'settle' mang trong mình ý nghĩa sâu sắc về sự ổn định và định đoạt.

Usage Note

Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc đi đến một thỏa thuận chính thức sau khi có tranh cãi hoặc bất đồng. Nó mang ý nghĩa tìm ra một giải pháp mà cả hai bên đều chấp nhận được. Khác với 'resolve' (giải quyết) có thể mang ý nghĩa giải quyết triệt để, 'settle' thường ngụ ý một sự thỏa hiệp.

Prepositions

on for

'Settle on' có nghĩa là đồng ý với một cái gì đó, đặc biệt là sau khi cân nhắc nhiều lựa chọn. 'Settle for' có nghĩa là chấp nhận một cái gì đó ít hơn mong muốn vì không có lựa chọn nào tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + settle
  • settle settle a dispute
    (giải quyết một tranh chấp)
  • settle settle an argument
    (giải quyết một cuộc cãi vã)
  • settle settle a bill
    (thanh toán một hóa đơn)
  • settle settle a debt
    (thanh toán một khoản nợ)
Settle + Prepositional Phrase
  • settle settle down
    (ổn định cuộc sống, lập gia đình, bình tĩnh lại)
  • settle settle in
    (làm quen với một nơi mới, thích nghi)
  • settle settle for
    (chấp nhận một thứ gì đó kém hơn mong muốn)
  • settle settle into
    (làm quen/thích nghi với (một thói quen, công việc, v.v.))
Settle + Adverb
  • settle settle comfortably
    (ngồi/nằm xuống thoải mái)
  • settle settle peacefully
    (ổn định một cách hòa bình)

Idioms

  • settle a score (with someone)

    thanh toán nợ đời, trả đũa ai đó

    "After years of rivalry, he finally settled a score with his old opponent."

    (Sau nhiều năm đối địch, cuối cùng anh ấy cũng đã thanh toán nợ đời với đối thủ cũ của mình.)

  • settle for less

    chấp nhận điều gì đó không phải tốt nhất, chấp nhận ít hơn mong muốn

    "Don't settle for less than you deserve."

    (Đừng chấp nhận điều gì đó kém hơn những gì bạn xứng đáng.)

  • settle down

    ổn định cuộc sống, lập gia đình, bình tĩnh lại

    "After years of traveling, she decided it was time to settle down and start a family."

    (Sau nhiều năm đi du lịch, cô ấy quyết định đã đến lúc phải ổn định cuộc sống và lập gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settle

Động từ
Lật mặt

Giải quyết, dàn xếp, hòa giải (một tranh cãi hoặc vấn đề).

"They decided to settle on a compromise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle".

An Cư Lạc Nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'settle down' thường ám chỉ việc tìm một công việc ổn định, mua nhà, và đặc biệt là kết hôn, lập gia đình. Đây được xem là một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời trưởng thành, mang lại sự ổn định và trách nhiệm.

Tinh Thần Khám Phá và Định Cư

Khái niệm 'settler' (người định cư) gắn liền với lịch sử khám phá và mở rộng lãnh thổ, đặc biệt ở Mỹ và Canada. Những người 'settler' là những người rời bỏ quê hương để xây dựng cuộc sống mới ở một vùng đất xa lạ, thể hiện tinh thần tiên phong và lòng dũng cảm. Tuy nhiên, khái niệm này cũng có thể mang ý nghĩa phức tạp liên quan đến sự chiếm đóng đất đai của người bản địa.