settle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giải quyết, dàn xếp, hòa giải (một tranh cãi hoặc vấn đề).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to settle on a compromise."
"Họ quyết định đi đến một thỏa hiệp."
-
"The company agreed to settle the lawsuit out of court."
"Công ty đồng ý giải quyết vụ kiện ngoài tòa án."
-
"After years of traveling, she decided to settle down and buy a house."
"Sau nhiều năm du lịch, cô ấy quyết định ổn định cuộc sống và mua một căn nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | settler | người định cư |
| Noun | settlement | sự định cư, khu định cư, sự dàn xếp, sự giải quyết |
| Noun | settling | sự lắng xuống, sự ổn định |
| Adjective | settled | ổn định, đã được giải quyết, an cư lạc nghiệp |
| Adjective | unsettled | chưa ổn định, chưa được giải quyết, bồn chồn, không yên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc đi đến một thỏa thuận chính thức sau khi có tranh cãi hoặc bất đồng. Nó mang ý nghĩa tìm ra một giải pháp mà cả hai bên đều chấp nhận được. Khác với 'resolve' (giải quyết) có thể mang ý nghĩa giải quyết triệt để, 'settle' thường ngụ ý một sự thỏa hiệp.
Prepositions
'Settle on' có nghĩa là đồng ý với một cái gì đó, đặc biệt là sau khi cân nhắc nhiều lựa chọn. 'Settle for' có nghĩa là chấp nhận một cái gì đó ít hơn mong muốn vì không có lựa chọn nào tốt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
settle settle a dispute (giải quyết một tranh chấp)
-
settle settle an argument (giải quyết một cuộc cãi vã)
-
settle settle a bill (thanh toán một hóa đơn)
-
settle settle a debt (thanh toán một khoản nợ)
-
settle settle down (ổn định cuộc sống, lập gia đình, bình tĩnh lại)
-
settle settle in (làm quen với một nơi mới, thích nghi)
-
settle settle for (chấp nhận một thứ gì đó kém hơn mong muốn)
-
settle settle into (làm quen/thích nghi với (một thói quen, công việc, v.v.))
-
settle settle comfortably (ngồi/nằm xuống thoải mái)
-
settle settle peacefully (ổn định một cách hòa bình)
Idioms
-
settle a score (with someone)
thanh toán nợ đời, trả đũa ai đó
"After years of rivalry, he finally settled a score with his old opponent."
(Sau nhiều năm đối địch, cuối cùng anh ấy cũng đã thanh toán nợ đời với đối thủ cũ của mình.)
-
settle for less
chấp nhận điều gì đó không phải tốt nhất, chấp nhận ít hơn mong muốn
"Don't settle for less than you deserve."
(Đừng chấp nhận điều gì đó kém hơn những gì bạn xứng đáng.)
-
settle down
ổn định cuộc sống, lập gia đình, bình tĩnh lại
"After years of traveling, she decided it was time to settle down and start a family."
(Sau nhiều năm đi du lịch, cô ấy quyết định đã đến lúc phải ổn định cuộc sống và lập gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settle
Động từGiải quyết, dàn xếp, hòa giải (một tranh cãi hoặc vấn đề).
"They decided to settle on a compromise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle".
