tuber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thickened underground part of a stem or rhizome, e.g. in the potato, serving as a food reserve and bearing buds from which new plants arise.
Vietnamese Meaning
Phần thân hoặc thân rễ phình to dưới lòng đất, ví dụ như ở khoai tây, có chức năng dự trữ thức ăn và mang chồi từ đó cây mới mọc lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Potatoes are tubers that grow underground."
"Khoai tây là các loại củ mọc dưới lòng đất."
-
"The potato is an example of a tuber."
"Khoai tây là một ví dụ về củ."
-
"Sweet potatoes are edible tubers."
"Khoai lang là các loại củ ăn được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tubercle | nốt sần nhỏ (trên da hoặc cơ quan khác) |
| Adjective | tuberous | có dạng củ, chứa củ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tuber' thường dùng để chỉ các loại củ chứa nhiều tinh bột và đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn của con người và động vật. Khác với 'root' (rễ), 'tuber' là một phần của thân cây đã biến đổi. 'Bulb' (củ hành) cũng là một loại cấu trúc dưới lòng đất, nhưng khác với 'tuber' ở chỗ nó có các lớp lá bao bọc.
Prepositions
'tuber of': chỉ loại củ của một cây cụ thể (ví dụ: tuber of potato). 'tuber from': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ nguồn gốc của củ (ví dụ: tuber from a healthy plant).
Collocations (Từ đi kèm)
-
starchy starchy tuber (củ giàu tinh bột)
-
root root tuber (củ rễ)
-
grow grow tubers (trồng củ)
-
harvest harvest tubers (thu hoạch củ)
-
eat eat tubers (ăn củ)
Idioms
-
couch potato (figuratively related)
người lười biếng, suốt ngày chỉ ngồi xem TV
"He's become a real couch potato since he retired."
(Anh ấy trở thành một người lười biếng thực sự kể từ khi nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tuber
nounPhần thân hoặc thân rễ phình to dưới lòng đất, ví dụ như ở khoai tây, có chức năng dự trữ thức ăn và mang chồi từ đó cây mới mọc lên.
"Potatoes are tubers that grow underground."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuber".
