(Top Banner Ad)
tuber
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Sinh học

tuber

UK: /ˈtjuːbər/ • US: /ˈtuːbər/

Nghĩa tiếng Việt

củ củ (khoai tây, khoai lang...)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thickened underground part of a stem or rhizome, e.g. in the potato, serving as a food reserve and bearing buds from which new plants arise.

Vietnamese Meaning

Phần thân hoặc thân rễ phình to dưới lòng đất, ví dụ như ở khoai tây, có chức năng dự trữ thức ăn và mang chồi từ đó cây mới mọc lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potatoes are tubers that grow underground."

    "Khoai tây là các loại củ mọc dưới lòng đất."

  • "The potato is an example of a tuber."

    "Khoai tây là một ví dụ về củ."

  • "Sweet potatoes are edible tubers."

    "Khoai lang là các loại củ ăn được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tubercle nốt sần nhỏ (trên da hoặc cơ quan khác)
Adjective tuberous có dạng củ, chứa củ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tuber

Nguồn gốc của 'Tuber'

Từ 'tuber' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh 'tuber', có nghĩa là 'cục bướu', 'u', hoặc 'rễ củ'. Hình dung về một cái gì đó phình to hoặc tròn trịa dưới lòng đất. Nó liên quan đến hình dạng và vị trí của các loại củ như khoai tây.

Usage Note

Từ 'tuber' thường dùng để chỉ các loại củ chứa nhiều tinh bột và đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn của con người và động vật. Khác với 'root' (rễ), 'tuber' là một phần của thân cây đã biến đổi. 'Bulb' (củ hành) cũng là một loại cấu trúc dưới lòng đất, nhưng khác với 'tuber' ở chỗ nó có các lớp lá bao bọc.

Prepositions

of from

'tuber of': chỉ loại củ của một cây cụ thể (ví dụ: tuber of potato). 'tuber from': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ nguồn gốc của củ (ví dụ: tuber from a healthy plant).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tuber
  • starchy starchy tuber
    (củ giàu tinh bột)
  • root root tuber
    (củ rễ)
Verb + tuber
  • grow grow tubers
    (trồng củ)
  • harvest harvest tubers
    (thu hoạch củ)
  • eat eat tubers
    (ăn củ)

Idioms

  • couch potato (figuratively related)

    người lười biếng, suốt ngày chỉ ngồi xem TV

    "He's become a real couch potato since he retired."

    (Anh ấy trở thành một người lười biếng thực sự kể từ khi nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuber

noun
Lật mặt

Phần thân hoặc thân rễ phình to dưới lòng đất, ví dụ như ở khoai tây, có chức năng dự trữ thức ăn và mang chồi từ đó cây mới mọc lên.

"Potatoes are tubers that grow underground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuber".

Khoai tây và nạn đói Ireland

Khoai tây là một loại củ quan trọng trong lịch sử và văn hóa Ireland. Nạn đói khoai tây lớn (Great Famine) vào thế kỷ 19 đã gây ra những hậu quả tàn khốc cho dân số Ireland, nhấn mạnh tầm quan trọng của loại cây trồng này đối với an ninh lương thực.