(Top Banner Ad)
pear
A1
noun A1 Thực phẩm, Nông nghiệp

pear

UK: /peər/ • US: /per/

Nghĩa tiếng Việt

quả lê
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oval-shaped fruit with sweet, juicy, white flesh and a green, yellowish, or brownish skin.

Vietnamese Meaning

Một loại quả hình bầu dục, có thịt trắng ngọt, mọng nước và vỏ màu xanh, vàng hoặc nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate a juicy pear for lunch."

    "Cô ấy đã ăn một quả lê mọng nước vào bữa trưa."

  • "The tree was laden with pears."

    "Cây đầy quả lê."

  • "I bought a bag of pears at the market."

    "Tôi đã mua một túi lê ở chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pear-shaped có hình quả lê; (không trang trọng) trở nên tồi tệ, hỏng bét
Noun pearwood gỗ cây lê (thường dùng làm đồ nội thất, nhạc cụ)
Noun pear tree cây lê

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pirum
Vulgar Latin
*pira
Old English
pere
Middle English
pere
Modern English
pear

Hành trình của quả lê

Từ 'pear' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'pirum' (nghĩa là 'quả lê'). Sau đó, nó được biến đổi trong tiếng Latin thông tục thành '*pira' và du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'pere'. Trải qua nhiều thế kỷ, cách viết và phát âm đã thay đổi dần cho đến khi trở thành 'pear' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa chỉ loại trái cây ngon ngọt này.

Usage Note

Trái lê là một loại trái cây phổ biến, thường được ăn tươi, làm bánh hoặc chế biến thành nước ép. 'Pear' đơn giản chỉ quả lê, không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào. Nó khác với các loại trái cây khác về hình dáng và hương vị đặc trưng.

Prepositions

of with

of: Dùng để chỉ thành phần, nguồn gốc: 'a pear of great value'. with: Dùng để chỉ việc ăn kèm hoặc chứa: 'dessert with pears'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pear
  • ripe a ripe pear
    (một quả lê chín)
  • juicy a juicy pear
    (một quả lê mọng nước)
  • sweet a sweet pear
    (một quả lê ngọt)
  • green a green pear
    (một quả lê xanh)
Verb + pear
  • pick to pick pears
    (hái lê)
  • eat to eat pears
    (ăn lê)
  • slice to slice pears
    (cắt lê thành lát)
  • grow to grow pears
    (trồng lê)

Idioms

  • go pear-shaped

    (không trang trọng, chủ yếu ở Anh) trở nên tồi tệ, thất bại hoàn toàn; đi chệch hướng

    "The plan was going well, but then everything went pear-shaped."

    (Kế hoạch đang diễn ra tốt đẹp, nhưng sau đó mọi thứ đã trở nên tồi tệ.)

  • compare apples and pears

    (chủ yếu ở Anh) so sánh những thứ hoàn toàn khác nhau, không thể so sánh được (tương tự như 'compare apples and oranges')

    "You can't compare a small local shop with a multinational corporation; it's like comparing apples and pears."

    (Bạn không thể so sánh một cửa hàng nhỏ địa phương với một tập đoàn đa quốc gia; đó là như so sánh những thứ không thể tương đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pear

noun
Lật mặt

Một loại quả hình bầu dục, có thịt trắng ngọt, mọng nước và vỏ màu xanh, vàng hoặc nâu.

"She ate a juicy pear for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had eaten that pear earlier, I wouldn't be hungry now.
Nếu tôi đã ăn quả lê đó sớm hơn, tôi đã không đói bây giờ.
Phủ định
If she hadn't bought pears yesterday, she wouldn't have any fruit to offer now.
Nếu cô ấy không mua lê ngày hôm qua, cô ấy sẽ không có trái cây để mời bây giờ.
Nghi vấn
If they had planted a pear tree last year, would they be enjoying fresh pears this autumn?
Nếu họ đã trồng một cây lê năm ngoái, họ có được thưởng thức lê tươi vào mùa thu này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a pear tree, I would make pear jam every summer.
Nếu tôi có một cây lê, tôi sẽ làm mứt lê mỗi mùa hè.
Phủ định
If he didn't eat the pear, he wouldn't know how delicious it was.
Nếu anh ấy không ăn quả lê đó, anh ấy sẽ không biết nó ngon đến mức nào.
Nghi vấn
Would she bake a pear pie if she had fresh pears?
Cô ấy có nướng bánh lê nếu cô ấy có lê tươi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pear was eaten by John yesterday.
Quả lê đã được ăn bởi John ngày hôm qua.
Phủ định
The pear is not being eaten right now.
Quả lê không được ăn ngay bây giờ.
Nghi vấn
Will the pear be eaten tomorrow?
Liệu quả lê có được ăn vào ngày mai không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a pear on the table.
Có một quả lê trên bàn.
Phủ định
Is there not a pear on the table?
Không phải có một quả lê trên bàn sao?
Nghi vấn
Is there a pear on the table?
Có một quả lê trên bàn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pear".

Chim đa đa và cây lê

Trong văn hóa phương Tây, quả lê gắn liền với bài hát Giáng sinh nổi tiếng 'The Twelve Days of Christmas' với câu đầu tiên 'A Partridge in a Pear Tree' (Một con chim đa đa đậu trên cây lê). Đây là một biểu tượng quen thuộc của mùa lễ hội.

Biểu tượng của quả lê

Quả lê thường được xem là biểu tượng của sự thoải mái, tuổi thọ và thậm chí là sự sinh sôi nảy nở trong nhiều nền văn hóa. Hình dáng độc đáo của nó cũng được dùng để mô tả hình dáng cơ thể 'pear-shaped' (hình quả lê), đặc biệt trong lĩnh vực thời trang hoặc y tế.