apple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại quả tròn có thịt chắc, màu trắng và vỏ màu xanh lá cây, đỏ hoặc vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ate an apple for lunch."
"Cô ấy đã ăn một quả táo cho bữa trưa."
-
"The apple tree in our garden is full of fruit this year."
"Cây táo trong vườn nhà chúng tôi năm nay đầy quả."
-
"An apple a day keeps the doctor away."
"Mỗi ngày một quả táo giúp bạn tránh xa bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | apple | quả táo |
| Adjective | apple-like | giống như táo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Apple là một trong những loại trái cây phổ biến nhất trên thế giới. Nó thường được ăn sống, làm bánh, nước ép hoặc các món ăn khác. Trong thành ngữ, 'apple' có thể mang nghĩa bóng, ví dụ 'the apple of one's eye' có nghĩa là 'người/vật yêu quý nhất'.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', thường để chỉ loại táo, nguồn gốc hoặc một phần của quả táo (ví dụ: a slice of apple).
Collocations (Từ đi kèm)
-
red apple (quả táo đỏ)
-
green apple (quả táo xanh)
-
crisp apple (quả táo giòn)
-
eat an apple (ăn một quả táo)
-
bite into an apple (cắn một miếng táo)
-
peel an apple (gọt vỏ một quả táo)
Idioms
-
as American as apple pie
rất Mỹ, mang đậm chất Mỹ
"Baseball is as American as apple pie."
(Bóng chày mang đậm chất Mỹ như bánh táo vậy.)
-
the apple of one's eye
người mình yêu quý nhất, con cưng
"His youngest daughter is the apple of his eye."
(Cô con gái út là con cưng của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apple
Danh từMột loại quả tròn có thịt chắc, màu trắng và vỏ màu xanh lá cây, đỏ hoặc vàng.
"She ate an apple for lunch."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While she was eating an apple, she read a book. |
Trong khi cô ấy đang ăn một quả táo, cô ấy đọc một cuốn sách. |
| Phủ định | Even though he didn't eat the apple, he felt full. |
Mặc dù anh ấy không ăn quả táo, anh ấy vẫn cảm thấy no. |
| Nghi vấn | If you eat an apple every day, will you stay healthy? |
Nếu bạn ăn một quả táo mỗi ngày, bạn sẽ khỏe mạnh chứ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want that apple. |
Tôi muốn quả táo đó. |
| Phủ định | They don't want any apple. |
Họ không muốn bất kỳ quả táo nào. |
| Nghi vấn | Which apple do you prefer? |
Bạn thích quả táo nào hơn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The apple is on the table. |
Quả táo ở trên bàn. |
| Phủ định | Is it not an apple? |
Đây không phải là một quả táo sao? |
| Nghi vấn | Is this an apple? |
Đây có phải là một quả táo không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to eat an apple. |
Tôi sẽ ăn một quả táo. |
| Phủ định | She is not going to buy an apple. |
Cô ấy sẽ không mua một quả táo. |
| Nghi vấn | Are they going to bake an apple pie? |
Họ có định nướng một chiếc bánh táo không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be eating an apple at lunchtime. |
Tôi sẽ đang ăn một quả táo vào giờ ăn trưa. |
| Phủ định | She won't be peeling the apple tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ không đang gọt vỏ quả táo vào sáng mai. |
| Nghi vấn | Will they be selling apples at the market next week? |
Liệu họ sẽ đang bán táo ở chợ vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apple".
