(Top Banner Ad)
apple
A1
Danh từ A1 Thực phẩm, Trái cây

apple

UK: /ˈæpl/ • US: /ˈæpl/

Nghĩa tiếng Việt

quả táo táo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A round fruit with firm, white flesh and a green, red, or yellow skin.

Vietnamese Meaning

Một loại quả tròn có thịt chắc, màu trắng và vỏ màu xanh lá cây, đỏ hoặc vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate an apple for lunch."

    "Cô ấy đã ăn một quả táo cho bữa trưa."

  • "The apple tree in our garden is full of fruit this year."

    "Cây táo trong vườn nhà chúng tôi năm nay đầy quả."

  • "An apple a day keeps the doctor away."

    "Mỗi ngày một quả táo giúp bạn tránh xa bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apple quả táo
Adjective apple-like giống như táo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Trái cây

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ébōl
Proto-Germanic
*aplaz
Old English
æppel

Nguồn gốc của từ 'apple'

Từ 'apple' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại. Nó trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'æppel' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là 'apple' như chúng ta biết ngày nay. Quá trình này phản ánh sự di cư và giao thoa văn hóa của các dân tộc châu Âu.

Usage Note

Apple là một trong những loại trái cây phổ biến nhất trên thế giới. Nó thường được ăn sống, làm bánh, nước ép hoặc các món ăn khác. Trong thành ngữ, 'apple' có thể mang nghĩa bóng, ví dụ 'the apple of one's eye' có nghĩa là 'người/vật yêu quý nhất'.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', thường để chỉ loại táo, nguồn gốc hoặc một phần của quả táo (ví dụ: a slice of apple).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + apple
  • red apple
    (quả táo đỏ)
  • green apple
    (quả táo xanh)
  • crisp apple
    (quả táo giòn)
Động từ + apple
  • eat an apple
    (ăn một quả táo)
  • bite into an apple
    (cắn một miếng táo)
  • peel an apple
    (gọt vỏ một quả táo)

Idioms

  • as American as apple pie

    rất Mỹ, mang đậm chất Mỹ

    "Baseball is as American as apple pie."

    (Bóng chày mang đậm chất Mỹ như bánh táo vậy.)

  • the apple of one's eye

    người mình yêu quý nhất, con cưng

    "His youngest daughter is the apple of his eye."

    (Cô con gái út là con cưng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apple

Danh từ
Lật mặt

Một loại quả tròn có thịt chắc, màu trắng và vỏ màu xanh lá cây, đỏ hoặc vàng.

"She ate an apple for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While she was eating an apple, she read a book.
Trong khi cô ấy đang ăn một quả táo, cô ấy đọc một cuốn sách.
Phủ định
Even though he didn't eat the apple, he felt full.
Mặc dù anh ấy không ăn quả táo, anh ấy vẫn cảm thấy no.
Nghi vấn
If you eat an apple every day, will you stay healthy?
Nếu bạn ăn một quả táo mỗi ngày, bạn sẽ khỏe mạnh chứ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want that apple.
Tôi muốn quả táo đó.
Phủ định
They don't want any apple.
Họ không muốn bất kỳ quả táo nào.
Nghi vấn
Which apple do you prefer?
Bạn thích quả táo nào hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apple is on the table.
Quả táo ở trên bàn.
Phủ định
Is it not an apple?
Đây không phải là một quả táo sao?
Nghi vấn
Is this an apple?
Đây có phải là một quả táo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to eat an apple.
Tôi sẽ ăn một quả táo.
Phủ định
She is not going to buy an apple.
Cô ấy sẽ không mua một quả táo.
Nghi vấn
Are they going to bake an apple pie?
Họ có định nướng một chiếc bánh táo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be eating an apple at lunchtime.
Tôi sẽ đang ăn một quả táo vào giờ ăn trưa.
Phủ định
She won't be peeling the apple tomorrow morning.
Cô ấy sẽ không đang gọt vỏ quả táo vào sáng mai.
Nghi vấn
Will they be selling apples at the market next week?
Liệu họ sẽ đang bán táo ở chợ vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apple".

Bánh táo (Apple Pie)

Bánh táo là một món tráng miệng phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó thường được coi là biểu tượng của sự ấm cúng gia đình và truyền thống.

Táo trong thần thoại

Táo xuất hiện trong nhiều câu chuyện thần thoại và tôn giáo, thường tượng trưng cho tri thức, sự cám dỗ hoặc sự bất tử. Ví dụ, trong Kinh Thánh, quả táo là trái cấm trong vườn Địa Đàng.