(Top Banner Ad)
strawberry
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

strawberry

UK: /ˈstrɔːbəri/ • US: /ˈstrɔːberi/

Nghĩa tiếng Việt

quả dâu tây dâu tây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet soft red fruit with a green stalk.

Vietnamese Meaning

Một loại quả màu đỏ, mềm, ngọt, có cuống xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love to eat strawberries in the summer."

    "Tôi thích ăn dâu tây vào mùa hè."

  • "She added fresh strawberries to her yogurt."

    "Cô ấy thêm dâu tây tươi vào sữa chua của mình."

  • "The strawberry jam was delicious on toast."

    "Mứt dâu tây ăn với bánh mì nướng rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strawberries Những quả dâu tây (số nhiều)
Adjective strawberry-flavored Có vị dâu tây

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streawberie

Nguồn gốc tên gọi

Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc tên gọi 'strawberry'. Một giả thuyết cho rằng nó đến từ việc những cây dâu tây thường mọc lan tràn trên lớp rơm (straw) để bảo vệ quả. Một giả thuyết khác lại nói rằng do quả dâu tây thường bị 'rải' (strew) khắp nơi bởi chim và động vật.

Usage Note

Strawberry là một loại quả mọng phổ biến, thường được ăn tươi, dùng làm mứt, bánh, kem, nước ép. Nó được biết đến với hương vị ngọt ngào đặc trưng và mùi thơm dễ chịu. Có nhiều giống strawberry khác nhau, với kích cỡ, màu sắc và hương vị khác nhau.

Prepositions

with in

* **with:** Dùng để chỉ thành phần đi kèm hoặc hương vị. Ví dụ: "Strawberry with chocolate" (Dâu tây với sô cô la). * **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường. Ví dụ: "Strawberry in a pie" (Dâu tây trong một chiếc bánh nướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strawberry
  • fresh fresh strawberries
    (dâu tây tươi)
  • ripe ripe strawberries
    (dâu tây chín)
  • sweet sweet strawberries
    (dâu tây ngọt)
Verb + strawberry
  • eat eat strawberries
    (ăn dâu tây)
  • grow grow strawberries
    (trồng dâu tây)
  • pick pick strawberries
    (hái dâu tây)

Idioms

  • a bed of strawberries

    một cuộc sống thoải mái, dễ dàng, sung sướng

    "He thought inheriting the family business would be a bed of strawberries, but it turned out to be very challenging."

    (Anh ta nghĩ rằng thừa kế công việc kinh doanh của gia đình sẽ là một cuộc sống sung sướng, nhưng hóa ra nó lại rất khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strawberry

noun
Lật mặt

Một loại quả màu đỏ, mềm, ngọt, có cuống xanh.

"I love to eat strawberries in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had planted strawberry seeds last spring, I would eat fresh strawberries now.
Nếu tôi đã trồng hạt dâu tây vào mùa xuân năm ngoái, tôi sẽ ăn dâu tây tươi bây giờ.
Phủ định
If she hadn't added strawberries to the cake, it wouldn't taste so good now.
Nếu cô ấy không thêm dâu tây vào bánh, nó sẽ không ngon như bây giờ.
Nghi vấn
If he had known about the strawberry allergy, would he have offered her the smoothie?
Nếu anh ấy biết về dị ứng dâu tây, liệu anh ấy có mời cô ấy món sinh tố không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has eaten a strawberry this morning.
Cô ấy đã ăn một quả dâu tây sáng nay.
Phủ định
They haven't grown strawberries in their garden this year.
Họ đã không trồng dâu tây trong vườn của họ năm nay.
Nghi vấn
Has he ever tasted a strawberry cheesecake?
Anh ấy đã từng nếm bánh phô mai dâu tây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strawberry".

Dâu tây và Tình yêu

Ở một số nền văn hóa phương Tây, dâu tây được coi là biểu tượng của tình yêu và sự lãng mạn. Hình dáng trái tim và màu đỏ của dâu tây tượng trưng cho tình yêu và đam mê.