rosary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A string of beads or knots used especially by Roman Catholics for reciting prayers.
Vietnamese Meaning
Chuỗi tràng hạt, đặc biệt được sử dụng bởi những người Công giáo La Mã để đọc kinh nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She clutched her rosary tightly as she prayed."
"Cô ấy nắm chặt chuỗi tràng hạt khi cầu nguyện."
-
"The nun always carried a rosary with her."
"Nữ tu luôn mang theo một chuỗi tràng hạt bên mình."
-
"We pray the rosary every evening."
"Chúng tôi đọc kinh Mân Côi mỗi tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rosarian | Người chuyên trồng hoa hồng (nghĩa nguyên gốc) hoặc người sùng đạo Mân Côi (nghĩa mở rộng theo bối cảnh tôn giáo). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rosary' dùng để chỉ cả chuỗi hạt và các kinh nguyện được đọc bằng chuỗi hạt đó. Thường liên quan đến các kinh Kính Mừng (Hail Mary).
Prepositions
‘On’ được sử dụng để chỉ việc lần hạt: ‘to say the rosary on the beads’. ‘With’ có thể được sử dụng để mô tả hành động cầu nguyện với tràng hạt: ‘praying with a rosary’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden rosary (chuỗi Mân Côi bằng gỗ)
-
sacred sacred rosary (chuỗi Mân Côi thiêng liêng)
-
blessed blessed rosary (chuỗi Mân Côi đã được làm phép)
-
pray pray the rosary (đọc/cầu kinh Mân Côi)
-
hold hold a rosary (cầm chuỗi Mân Côi)
-
carry carry a rosary (mang chuỗi Mân Côi)
Idioms
-
Say the Rosary / Pray the Rosary
Đọc kinh Mân Côi (thực hành cầu nguyện bằng chuỗi Mân Côi trong Công giáo)
"Every Sunday, the family gathers to pray the Rosary together."
(Mỗi Chủ Nhật, gia đình tụ họp để cùng nhau đọc kinh Mân Côi.)
-
A rosary of sorrows
Một chuỗi những nỗi đau/biến cố bất hạnh liên tiếp
"After the war, the village experienced a rosary of sorrows, from famine to disease."
(Sau chiến tranh, ngôi làng đã trải qua một chuỗi những nỗi đau, từ nạn đói đến dịch bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rosary
nounChuỗi tràng hạt, đặc biệt được sử dụng bởi những người Công giáo La Mã để đọc kinh nguyện.
"She clutched her rosary tightly as she prayed."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always carries her rosary with her. |
Cô ấy luôn mang theo tràng hạt mân côi bên mình. |
| Phủ định | They don't believe that this rosary has any special power. |
Họ không tin rằng tràng hạt mân côi này có bất kỳ sức mạnh đặc biệt nào. |
| Nghi vấn | Whose rosary is this? |
Đây là tràng hạt mân côi của ai? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to hold her rosary every evening. |
Bà tôi thường cầm tràng hạt mân côi mỗi tối. |
| Phủ định | I didn't use to understand the significance of the rosary. |
Tôi đã từng không hiểu ý nghĩa của tràng hạt mân côi. |
| Nghi vấn | Did you use to see her praying with her rosary? |
Bạn có từng thấy bà ấy cầu nguyện với tràng hạt mân côi của bà ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosary".
