(Top Banner Ad)
rosary
B1
noun B1 Tôn giáo

rosary

UK: /ˈrəʊ.zəri/ • US: /ˈroʊ.zəri/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi Mân Côi tràng hạt Mân Côi Kinh Mân Côi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A string of beads or knots used especially by Roman Catholics for reciting prayers.

Vietnamese Meaning

Chuỗi tràng hạt, đặc biệt được sử dụng bởi những người Công giáo La Mã để đọc kinh nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She clutched her rosary tightly as she prayed."

    "Cô ấy nắm chặt chuỗi tràng hạt khi cầu nguyện."

  • "The nun always carried a rosary with her."

    "Nữ tu luôn mang theo một chuỗi tràng hạt bên mình."

  • "We pray the rosary every evening."

    "Chúng tôi đọc kinh Mân Côi mỗi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rosarian Người chuyên trồng hoa hồng (nghĩa nguyên gốc) hoặc người sùng đạo Mân Côi (nghĩa mở rộng theo bối cảnh tôn giáo).

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rosarium
Old French
rosaire
Middle English
rosary

Nguồn Gốc Từ Vườn Hồng

Từ 'rosary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rosarium', ban đầu có nghĩa là 'vườn hồng' hoặc 'vòng hoa hồng'. Sau này, nó được dùng để chỉ chuỗi hạt cầu nguyện, tượng trưng cho những lời kinh Mân Côi như những bông hồng thiêng liêng dâng lên Đức Mẹ Maria.

Usage Note

Từ 'rosary' dùng để chỉ cả chuỗi hạt và các kinh nguyện được đọc bằng chuỗi hạt đó. Thường liên quan đến các kinh Kính Mừng (Hail Mary).

Prepositions

on with

‘On’ được sử dụng để chỉ việc lần hạt: ‘to say the rosary on the beads’. ‘With’ có thể được sử dụng để mô tả hành động cầu nguyện với tràng hạt: ‘praying with a rosary’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rosary
  • wooden wooden rosary
    (chuỗi Mân Côi bằng gỗ)
  • sacred sacred rosary
    (chuỗi Mân Côi thiêng liêng)
  • blessed blessed rosary
    (chuỗi Mân Côi đã được làm phép)
Verb + rosary
  • pray pray the rosary
    (đọc/cầu kinh Mân Côi)
  • hold hold a rosary
    (cầm chuỗi Mân Côi)
  • carry carry a rosary
    (mang chuỗi Mân Côi)

Idioms

  • Say the Rosary / Pray the Rosary

    Đọc kinh Mân Côi (thực hành cầu nguyện bằng chuỗi Mân Côi trong Công giáo)

    "Every Sunday, the family gathers to pray the Rosary together."

    (Mỗi Chủ Nhật, gia đình tụ họp để cùng nhau đọc kinh Mân Côi.)

  • A rosary of sorrows

    Một chuỗi những nỗi đau/biến cố bất hạnh liên tiếp

    "After the war, the village experienced a rosary of sorrows, from famine to disease."

    (Sau chiến tranh, ngôi làng đã trải qua một chuỗi những nỗi đau, từ nạn đói đến dịch bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosary

noun
Lật mặt

Chuỗi tràng hạt, đặc biệt được sử dụng bởi những người Công giáo La Mã để đọc kinh nguyện.

"She clutched her rosary tightly as she prayed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries her rosary with her.
Cô ấy luôn mang theo tràng hạt mân côi bên mình.
Phủ định
They don't believe that this rosary has any special power.
Họ không tin rằng tràng hạt mân côi này có bất kỳ sức mạnh đặc biệt nào.
Nghi vấn
Whose rosary is this?
Đây là tràng hạt mân côi của ai?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to hold her rosary every evening.
Bà tôi thường cầm tràng hạt mân côi mỗi tối.
Phủ định
I didn't use to understand the significance of the rosary.
Tôi đã từng không hiểu ý nghĩa của tràng hạt mân côi.
Nghi vấn
Did you use to see her praying with her rosary?
Bạn có từng thấy bà ấy cầu nguyện với tràng hạt mân côi của bà ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosary".

Ý Nghĩa Trong Công Giáo

Chuỗi Mân Côi là một vật phẩm thiêng liêng quan trọng trong đạo Công giáo, được dùng để đếm số kinh khi cầu nguyện kinh Mân Côi. Mỗi chuỗi thường có một Thánh Giá và 59 hạt, đại diện cho các lời kinh như Kinh Lạy Cha, Kinh Kính Mừng và Kinh Sáng Danh, giúp tín hữu suy niệm về cuộc đời của Chúa Giê-su và Đức Mẹ Maria.

Biểu Tượng Của Đức Tin và Sự Bảo Vệ

Ngoài chức năng cầu nguyện, chuỗi Mân Côi còn được nhiều người xem là một biểu tượng mạnh mẽ của đức tin, sự bình an và sự bảo vệ khỏi điều xấu. Nó thường được đeo trên người, treo trong xe hoặc đặt trong nhà như một vật phẩm hộ mệnh và lời nhắc nhở về lòng sùng kính.