chaplet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A garland or wreath for the head.
Vietnamese Meaning
Một vòng hoa đội đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bride wore a chaplet of white roses."
"Cô dâu đội một vòng hoa hồng trắng."
-
"The statue of the Virgin Mary was adorned with a chaplet of flowers."
"Bức tượng Đức Mẹ Maria được trang trí bằng một vòng hoa."
-
"He always carries a chaplet in his pocket."
"Anh ấy luôn mang theo một tràng hạt trong túi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chaplet' thường được dùng để chỉ những vòng hoa nhỏ và tinh tế, thường được làm từ hoa, lá, hoặc các vật liệu trang trí khác. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như đám cưới, lễ hội hoặc các nghi lễ tôn giáo. Khác với 'crown' (vương miện) mang ý nghĩa quyền lực và địa vị, 'chaplet' mang tính chất trang trí, tôn vinh vẻ đẹp và sự trong trắng.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'chaplet' đặc biệt ám chỉ một loại tràng hạt, tương tự như rosary (chuỗi Mân Côi), được sử dụng để đếm khi đọc các lời cầu nguyện. Nó thường nhỏ hơn và có cấu trúc khác biệt so với một rosary đầy đủ. Ý nghĩa ở đây gắn liền với sự sùng đạo, lòng thành kính và sự cầu nguyện.
Prepositions
'- chaplet of flowers': vòng hoa làm từ hoa. '- chaplet with jewels': vòng hoa đính đá quý. Giới từ 'of' chỉ vật liệu cấu thành vòng hoa, 'with' chỉ vật trang trí trên vòng hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
floral chaplet (vòng hoa tươi)
-
delicate chaplet (vòng hoa mỏng manh, tinh xảo)
-
golden chaplet (vương miện/vòng hoa bằng vàng)
-
wear a chaplet (đội một vòng hoa)
-
weave a chaplet (kết một vòng hoa)
-
say a chaplet (đọc một chuỗi kinh)
-
chaplet of flowers (vòng hoa)
-
chaplet of leaves (vòng lá)
-
chaplet of pearls (chuỗi ngọc trai (đội đầu))
Idioms
-
to win the chaplet
Giành chiến thắng, đoạt giải (ám chỉ việc được trao vòng nguyệt quế vinh quang).
"After years of training, the poet finally won the chaplet at the national competition."
(Sau nhiều năm rèn luyện, nhà thơ cuối cùng đã đoạt giải tại cuộc thi quốc gia.)
-
a chaplet of glory
Một biểu tượng của danh dự, vinh quang hoặc thành tựu.
"The soldier's medals were a chaplet of glory, representing his bravery and sacrifice."
(Những tấm huy chương của người lính là một vòng hoa vinh quang, đại diện cho lòng dũng cảm và sự hy sinh của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chaplet
danh từMột vòng hoa đội đầu.
"The bride wore a chaplet of white roses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaplet".
