(Top Banner Ad)
chaplet
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Trang sức

chaplet

UK: /ˈtʃæplɪt/ • US: /ˈtʃæplət/

Nghĩa tiếng Việt

vòng hoa đội đầu tràng hạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A garland or wreath for the head.

Vietnamese Meaning

Một vòng hoa đội đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride wore a chaplet of white roses."

    "Cô dâu đội một vòng hoa hồng trắng."

  • "The statue of the Virgin Mary was adorned with a chaplet of flowers."

    "Bức tượng Đức Mẹ Maria được trang trí bằng một vòng hoa."

  • "He always carries a chaplet in his pocket."

    "Anh ấy luôn mang theo một tràng hạt trong túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chapel Nhà nguyện (một nơi thờ cúng nhỏ).
Noun chapeau Mũ (từ mượn tiếng Pháp, thường chỉ mũ của phụ nữ).
Noun chaperone Người đi kèm (để giám sát, bảo vệ người trẻ tuổi).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Old French
chapel
Middle French
chapelet
Middle English
chapelet
Modern English
chaplet

Từ 'Cái Đầu' đến 'Vòng Hoa'

Từ 'chaplet' bắt nguồn từ 'caput' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái đầu'. Từ này phát triển thành 'chapel' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'chiếc mũ nhỏ'. Sau đó, 'chapelet' ra đời để chỉ một vật trang trí cho mũ hoặc một vòng hoa đội đầu. Vì vậy, 'chaplet' về cơ bản có nghĩa là 'vật trang trí nhỏ cho đầu'.

Từ 'Vòng Hoa' đến 'Chuỗi Kinh'

Vào thời Trung Cổ, người ta có thói quen lần từng bông hoa trên vòng hoa khi đọc kinh cầu nguyện. Dần dần, những chuỗi hạt được tạo ra để thay thế cho những bông hoa này, giúp việc đếm lời cầu nguyện dễ dàng hơn. Vì vậy, một chuỗi hạt dùng để cầu nguyện cũng được gọi là 'chaplet', mang ý nghĩa 'một vòng hoa kinh nguyện'.

Usage Note

Từ 'chaplet' thường được dùng để chỉ những vòng hoa nhỏ và tinh tế, thường được làm từ hoa, lá, hoặc các vật liệu trang trí khác. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như đám cưới, lễ hội hoặc các nghi lễ tôn giáo. Khác với 'crown' (vương miện) mang ý nghĩa quyền lực và địa vị, 'chaplet' mang tính chất trang trí, tôn vinh vẻ đẹp và sự trong trắng.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'chaplet' đặc biệt ám chỉ một loại tràng hạt, tương tự như rosary (chuỗi Mân Côi), được sử dụng để đếm khi đọc các lời cầu nguyện. Nó thường nhỏ hơn và có cấu trúc khác biệt so với một rosary đầy đủ. Ý nghĩa ở đây gắn liền với sự sùng đạo, lòng thành kính và sự cầu nguyện.

Prepositions

of with

'- chaplet of flowers': vòng hoa làm từ hoa. '- chaplet with jewels': vòng hoa đính đá quý. Giới từ 'of' chỉ vật liệu cấu thành vòng hoa, 'with' chỉ vật trang trí trên vòng hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chaplet
  • floral chaplet
    (vòng hoa tươi)
  • delicate chaplet
    (vòng hoa mỏng manh, tinh xảo)
  • golden chaplet
    (vương miện/vòng hoa bằng vàng)
Verb + chaplet
  • wear a chaplet
    (đội một vòng hoa)
  • weave a chaplet
    (kết một vòng hoa)
  • say a chaplet
    (đọc một chuỗi kinh)
chaplet + of + Noun
  • chaplet of flowers
    (vòng hoa)
  • chaplet of leaves
    (vòng lá)
  • chaplet of pearls
    (chuỗi ngọc trai (đội đầu))

Idioms

  • to win the chaplet

    Giành chiến thắng, đoạt giải (ám chỉ việc được trao vòng nguyệt quế vinh quang).

    "After years of training, the poet finally won the chaplet at the national competition."

    (Sau nhiều năm rèn luyện, nhà thơ cuối cùng đã đoạt giải tại cuộc thi quốc gia.)

  • a chaplet of glory

    Một biểu tượng của danh dự, vinh quang hoặc thành tựu.

    "The soldier's medals were a chaplet of glory, representing his bravery and sacrifice."

    (Những tấm huy chương của người lính là một vòng hoa vinh quang, đại diện cho lòng dũng cảm và sự hy sinh của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaplet

danh từ
Lật mặt

Một vòng hoa đội đầu.

"The bride wore a chaplet of white roses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaplet".

Vòng Nguyệt Quế Hy Lạp & La Mã Cổ Đại

Trong văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, một 'chaplet' làm từ lá nguyệt quế (laurel wreath) là phần thưởng cao quý nhất. Nó được trao cho những người chiến thắng trong các cuộc thi điền kinh tại Thế vận hội Olympic, cũng như cho các nhà thơ, tướng lĩnh và hoàng đế để biểu thị danh dự và chiến thắng.

Chuỗi Kinh trong Kitô giáo

Trong Công giáo, 'chaplet' là một thuật ngữ chỉ một chuỗi hạt dùng để cầu nguyện, tương tự như chuỗi Mân Côi (Rosary). Mỗi loại 'chaplet' có một số lượng hạt và cấu trúc khác nhau, tương ứng với các lời cầu nguyện và lòng sùng kính cụ thể, ví dụ như 'Chaplet of Divine Mercy' (Chuỗi Lòng Chúa Thương Xót).