chaplet
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chaplet'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vòng hoa đội đầu.
Definition (English Meaning)
A garland or wreath for the head.
Ví dụ Thực tế với 'Chaplet'
-
"The bride wore a chaplet of white roses."
"Cô dâu đội một vòng hoa hồng trắng."
-
"The statue of the Virgin Mary was adorned with a chaplet of flowers."
"Bức tượng Đức Mẹ Maria được trang trí bằng một vòng hoa."
-
"He always carries a chaplet in his pocket."
"Anh ấy luôn mang theo một tràng hạt trong túi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chaplet'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chaplet'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'chaplet' thường được dùng để chỉ những vòng hoa nhỏ và tinh tế, thường được làm từ hoa, lá, hoặc các vật liệu trang trí khác. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như đám cưới, lễ hội hoặc các nghi lễ tôn giáo. Khác với 'crown' (vương miện) mang ý nghĩa quyền lực và địa vị, 'chaplet' mang tính chất trang trí, tôn vinh vẻ đẹp và sự trong trắng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- chaplet of flowers': vòng hoa làm từ hoa. '- chaplet with jewels': vòng hoa đính đá quý. Giới từ 'of' chỉ vật liệu cấu thành vòng hoa, 'with' chỉ vật trang trí trên vòng hoa.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chaplet'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.