(Top Banner Ad)
rosetta stone
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Khảo cổ học

rosetta stone

UK: /rəʊˈzɛtə stəʊn/ • US: /roʊˈzɛtə stoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hòn đá Rosetta chìa khóa giải mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stone slab discovered in 1799 that is inscribed with hieroglyphics, demotic script, and Greek; its decipherment enabled scholars to decode Egyptian hieroglyphics.

Vietnamese Meaning

Một phiến đá được phát hiện vào năm 1799, khắc chữ tượng hình, chữ demotic và tiếng Hy Lạp; việc giải mã nó đã cho phép các học giả giải mã chữ tượng hình Ai Cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For many, quantum physics is like a new Rosetta Stone that is key to understanding the universe."

    "Đối với nhiều người, vật lý lượng tử giống như một phiến đá Rosetta mới, chìa khóa để hiểu vũ trụ."

  • "The Rosetta Stone was crucial to understanding ancient Egyptian civilization."

    "Phiến đá Rosetta rất quan trọng để hiểu nền văn minh Ai Cập cổ đại."

  • "Understanding the genetic code is the Rosetta Stone to curing many diseases."

    "Hiểu được mã di truyền là chìa khóa để chữa nhiều bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decipher giải mã, dịch (mã, chữ viết khó hiểu)
Noun decipherment sự giải mã, việc giải mã
Noun key chìa khóa (theo nghĩa bóng, yếu tố quan trọng để hiểu)
Verb unlock mở khóa, làm sáng tỏ (theo nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
Rashid (tên thành phố tại Ai Cập)
French
Rosette (tên gọi của người Pháp cho thành phố)
English
Rosetta (chuyển ngữ tiếng Anh)
Old English
stān (nghĩa là 'đá')
English
stone (nghĩa là 'đá')
English (1799)
Rosetta Stone (tên của hiện vật sau khi được phát hiện)
English (thế kỷ 19 trở đi)
Rosetta Stone (nghĩa bóng 'chìa khóa giải mã')

Nguồn gốc tên gọi và ý nghĩa của Phiến đá Rosetta

Phiến đá Rosetta là một khối đá granitoid cổ xưa được binh lính Pháp phát hiện vào năm 1799 tại thị trấn Rosetta (nay là Rashid), Ai Cập. Điều làm nó trở nên vô cùng quan trọng là nó khắc cùng một sắc lệnh của pharaoh Ptolemy V bằng ba loại chữ viết khác nhau: chữ tượng hình Ai Cập, chữ Demotic Ai Cập và chữ Hy Lạp cổ đại. Nhờ có bản dịch tiếng Hy Lạp, các học giả như Jean-François Champollion đã có thể giải mã thành công chữ tượng hình Ai Cập vào năm 1822, mở ra cánh cửa hiểu biết về nền văn minh Ai Cập cổ đại. Từ đó, cụm từ 'Rosetta Stone' đã trở thành một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ bất cứ thứ gì cung cấp chìa khóa để giải mã hoặc hiểu một hệ thống phức tạp, khó hiểu.

Usage Note

Cụm từ 'Rosetta Stone' thường được dùng để chỉ bất cứ điều gì mang tính chất chìa khóa, giúp giải mã hoặc hiểu một điều gì đó phức tạp, khó hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrase (metaphorical)
  • the the **Rosetta Stone** of [something]
    (chìa khóa giải mã, chìa khóa để hiểu sâu sắc [điều gì đó])
  • a a **Rosetta Stone** for [something]
    (một chìa khóa quan trọng để hiểu [điều gì đó])
Verb + Rosetta Stone
  • serve as **serve as** a **Rosetta Stone**
    (đóng vai trò là chìa khóa giải mã/hiểu)
  • find **find** the **Rosetta Stone**
    (tìm ra chìa khóa giải mã (theo nghĩa bóng))

Idioms

  • the Rosetta Stone of [something]

    Chìa khóa quan trọng nhất để giải mã hoặc hiểu một vấn đề, lĩnh vực phức tạp hoặc khó hiểu.

    "The newly discovered ancient text proved to be **the Rosetta Stone of** understanding early human migration patterns."

    (Văn bản cổ mới được phát hiện đã chứng minh là **chìa khóa giải mã (Rosetta Stone)** để hiểu các mô hình di cư của loài người thời kỳ đầu.)

  • a Rosetta Stone for [something]

    Một yếu tố, công cụ hoặc phát hiện quan trọng giúp làm sáng tỏ điều gì đó khó hiểu hoặc phức tạp.

    "The groundbreaking research on DNA served as **a Rosetta Stone for** modern biology."

    (Nghiên cứu đột phá về DNA đã đóng vai trò là **một Rosetta Stone** cho sinh học hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosetta stone

Danh từ
Lật mặt

Một phiến đá được phát hiện vào năm 1799, khắc chữ tượng hình, chữ demotic và tiếng Hy Lạp; việc giải mã nó đã cho phép các học giả giải mã chữ tượng hình Ai Cập.

"For many, quantum physics is like a new Rosetta Stone that is key to understanding the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the Rosetta Stone is crucial for understanding ancient Egyptian hieroglyphs.
Nghiên cứu phiến đá Rosetta là rất quan trọng để hiểu chữ tượng hình Ai Cập cổ đại.
Phủ định
Not finding the Rosetta Stone sooner significantly delayed deciphering Egyptian hieroglyphs.
Việc không tìm thấy phiến đá Rosetta sớm hơn đã trì hoãn đáng kể việc giải mã chữ tượng hình Ai Cập.
Nghi vấn
Is using the Rosetta Stone the best way to learn about ancient languages?
Có phải việc sử dụng phiến đá Rosetta là cách tốt nhất để tìm hiểu về các ngôn ngữ cổ đại không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Rosetta Stone is considered a key to deciphering ancient Egyptian hieroglyphs.
Phiến đá Rosetta được coi là chìa khóa để giải mã chữ tượng hình Ai Cập cổ đại.
Phủ định
The Rosetta Stone was not immediately recognized as significant after its discovery.
Phiến đá Rosetta đã không được công nhận là quan trọng ngay sau khi được phát hiện.
Nghi vấn
Will the Rosetta Stone be further analyzed with modern technology?
Liệu phiến đá Rosetta có được phân tích thêm bằng công nghệ hiện đại không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist had already understood hieroglyphics before he found another rosetta stone.
Nhà khảo cổ học đã hiểu chữ tượng hình trước khi tìm thấy một phiến đá Rosetta khác.
Phủ định
The historian had not realized the importance of the rosetta stone until she studied ancient Egypt.
Nhà sử học đã không nhận ra tầm quan trọng của phiến đá Rosetta cho đến khi bà ấy nghiên cứu Ai Cập cổ đại.
Nghi vấn
Had they deciphered the ancient text before discovering the rosetta stone?
Họ đã giải mã văn bản cổ trước khi phát hiện ra phiến đá Rosetta phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosetta stone".

Vai trò lịch sử trong việc giải mã chữ viết cổ

Phiến đá Rosetta là một trong những phát hiện khảo cổ học quan trọng nhất lịch sử. Với ba bản khắc của cùng một sắc lệnh bằng chữ tượng hình Ai Cập, chữ Demotic và chữ Hy Lạp cổ đại, nó đã cung cấp chìa khóa vàng giúp Jean-François Champollion giải mã thành công chữ tượng hình Ai Cập vào năm 1822. Khám phá này đã mở ra cánh cửa để các nhà Ai Cập học có thể đọc và hiểu hàng ngàn văn bản và di tích cổ đại khác, làm sáng tỏ toàn bộ lịch sử và văn hóa của nền văn minh Ai Cập cổ đại đã bị lãng quên trong nhiều thế kỷ.

Ảnh hưởng văn hóa và sử dụng hiện đại

Ngoài ý nghĩa lịch sử to lớn, 'Rosetta Stone' còn trở thành một cụm từ ẩn dụ phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến nhân văn, để chỉ bất kỳ thứ gì cung cấp một manh mối hoặc giải pháp quan trọng để hiểu một vấn đề phức tạp. Thậm chí, một phần mềm học ngôn ngữ nổi tiếng cũng được đặt tên là 'Rosetta Stone' nhằm gợi liên tưởng đến khả năng 'giải mã' và giúp người học nắm vững một ngôn ngữ mới. Hiện nay, Phiến đá Rosetta đang được trưng bày tại Bảo tàng Anh ở London, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.