(Top Banner Ad)
demotic script
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Cổ ngữ học, Lịch sử

demotic script

UK: /dɪˈmɒtɪk/ • US: /dɪˈmɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chữ demotic chữ bình dân Ai Cập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ancient Egyptian script derived from hieratic used until the Roman period.

Vietnamese Meaning

Chữ demotic, một loại chữ viết Ai Cập cổ đại bắt nguồn từ chữ hieratic và được sử dụng cho đến thời kỳ La Mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Rosetta Stone contained inscriptions in hieroglyphic, demotic script, and Greek."

    "Hòn đá Rosetta có các dòng chữ bằng chữ tượng hình, chữ demotic và tiếng Hy Lạp."

  • "The demotic script was easier to write than hieroglyphs."

    "Chữ demotic dễ viết hơn chữ tượng hình."

  • "Scholars were able to decipher the demotic script using the Rosetta Stone."

    "Các học giả đã có thể giải mã chữ demotic bằng Hòn đá Rosetta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective demotic thuộc về dân chúng, bình dân; phổ biến
Noun democracy nền dân chủ (liên quan đến 'dân chúng' - demos)
Noun script chữ viết, kịch bản, bản thảo
Verb script viết kịch bản, viết thành văn bản
Noun scribe người chép thuê, người sao chép
Noun scripture kinh thánh, văn bản thiêng liêng
Noun transcript bản sao, bản chép lại

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Cổ ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δῆμος (dēmos)
Ancient Greek
δημοτικός (dēmotikós)
Latin
scrībere
Latin
scrīptum
English
demotic script

Nguồn gốc của 'Demotic'

Từ 'demotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dēmotikós', có nghĩa là 'thuộc về dân chúng' hoặc 'bình dân'. Điều này phản ánh bản chất của chữ viết demotic là hệ thống chữ viết được sử dụng rộng rãi bởi người dân thường trong các giao dịch hàng ngày, khác với các chữ viết mang tính trang trọng hơn.

Sự ra đời của 'Script'

Phần 'script' trong 'demotic script' đến từ tiếng Latin 'scrīptum', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'scrībere' có nghĩa là 'viết'. 'Scrīptum' ban đầu có nghĩa là 'một thứ đã được viết' hoặc 'một văn bản'. Điều này nhấn mạnh chức năng cơ bản của 'script' là một hệ thống chữ viết.

Usage Note

Chữ demotic là một dạng chữ viết đơn giản hơn chữ hieroglyph và hieratic, được sử dụng cho mục đích hành chính, thương mại và văn học trong đời sống hàng ngày. Nó phát triển từ chữ hieratic ở Hạ Ai Cập vào khoảng thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên và vẫn được sử dụng trong hơn một nghìn năm. Chữ demotic được viết từ phải sang trái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demotic script
  • ancient ancient demotic script
    (chữ viết demotic cổ đại)
  • Egyptian Egyptian demotic script
    (chữ viết demotic Ai Cập)
  • cursive cursive demotic script
    (chữ viết demotic dạng thảo (viết tay nhanh))
Verb + demotic script
  • decipher decipher demotic script
    (giải mã chữ viết demotic)
  • write in write in demotic script
    (viết bằng chữ demotic)
  • study study demotic script
    (nghiên cứu chữ viết demotic)
Noun + demotic script
  • example of an example of demotic script
    (một ví dụ về chữ viết demotic)
  • use of the use of demotic script
    (việc sử dụng chữ viết demotic)

Idioms

  • decipher demotic script

    giải mã chữ viết demotic (Đây là một cụm từ thông dụng, mô tả hành động giải mã một hệ thống chữ viết cổ, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "Archaeologists spent years trying to decipher demotic script from the ancient scrolls."

    (Các nhà khảo cổ đã dành nhiều năm cố gắng giải mã chữ viết demotic từ những cuộn giấy cổ.)

  • the evolution of demotic script

    sự tiến hóa/phát triển của chữ viết demotic (Cụm từ này dùng để nói về quá trình thay đổi và phát triển của hệ thống chữ viết này qua thời gian.)

    "The exhibition showcased the evolution of demotic script from its early forms to later periods."

    (Cuộc triển lãm trưng bày sự tiến hóa của chữ viết demotic từ các dạng sơ khai đến các giai đoạn sau này.)

  • master demotic script

    thông thạo chữ viết demotic (Cụm từ này chỉ việc có khả năng đọc và viết chữ demotic một cách thành thạo, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.)

    "Only a few scholars today can truly master demotic script."

    (Ngày nay chỉ có một số ít học giả thực sự có thể thông thạo chữ viết demotic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demotic script

noun
Lật mặt

Chữ demotic, một loại chữ viết Ai Cập cổ đại bắt nguồn từ chữ hieratic và được sử dụng cho đến thời kỳ La Mã.

"The Rosetta Stone contained inscriptions in hieroglyphic, demotic script, and Greek."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scholars will study the demotic script to understand ancient Egyptian society better.
Các học giả sẽ nghiên cứu chữ viết demotic để hiểu rõ hơn về xã hội Ai Cập cổ đại.
Phủ định
They are not going to translate the entire papyrus written in demotic anytime soon.
Họ sẽ không dịch toàn bộ giấy cói viết bằng chữ demotic trong thời gian sớm đâu.
Nghi vấn
Will archaeologists find more examples of demotic inscriptions in the future?
Các nhà khảo cổ học có tìm thấy thêm các ví dụ về chữ khắc demotic trong tương lai không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Archaeologists had been studying the demotic script for years before they finally deciphered its complex grammar.
Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu chữ viết demotic trong nhiều năm trước khi cuối cùng họ giải mã được ngữ pháp phức tạp của nó.
Phủ định
The student hadn't been practicing reading demotic texts long enough to understand the nuances of the ancient language.
Học sinh đó đã không thực hành đọc các văn bản demotic đủ lâu để hiểu được sắc thái của ngôn ngữ cổ đại.
Nghi vấn
Had the scholars been debating the origin of the demotic script before the new evidence was discovered?
Các học giả đã tranh luận về nguồn gốc của chữ viết demotic trước khi bằng chứng mới được khám phá ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demotic script".

Chữ viết của dân chúng Ai Cập cổ đại

Chữ demotic là một trong ba hệ thống chữ viết được sử dụng ở Ai Cập cổ đại, cùng với chữ tượng hình (hieroglyphic) và chữ viết thầy tu (hieratic). Khác với chữ tượng hình được dùng cho các văn bản trang trọng, tôn giáo, và chữ hieratic cho văn bản hành chính, tôn giáo của giới tăng lữ, chữ demotic được sử dụng rộng rãi nhất trong đời sống hàng ngày của người dân thường, từ các văn bản pháp luật, hợp đồng, thư tín cho đến ghi chép cá nhân.

Vai trò trên Phiến đá Rosetta

Chữ demotic đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giải mã chữ tượng hình Ai Cập cổ đại. Phiến đá Rosetta nổi tiếng có khắc cùng một văn bản bằng ba hệ thống chữ viết: chữ tượng hình, chữ demotic và tiếng Hy Lạp cổ. Nhờ có phần chữ Hy Lạp và demotic, các học giả như Jean-François Champollion đã có thể giải mã được chữ tượng hình, mở ra cánh cửa hiểu biết về nền văn minh Ai Cập cổ đại.