rot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mục nát; phân hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fruit started to rot after being left out for a week."
"Quả bắt đầu thối rữa sau khi bị bỏ ra ngoài một tuần."
-
"Corruption is a kind of rot that destroys society from within."
"Tham nhũng là một loại mục nát phá hủy xã hội từ bên trong."
-
"The apples were left in the sun and began to rot."
"Những quả táo bị bỏ ngoài nắng và bắt đầu thối rữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rotten | thối rữa, mục nát; hư hỏng (đạo đức); tệ hại, tồi tệ |
| Noun | rotter | kẻ đê tiện, người tồi tệ (tiếng lóng, thân mật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả quá trình phân hủy tự nhiên của vật chất hữu cơ, thường kèm theo mùi khó chịu và sự thay đổi về cấu trúc. Khác với 'decompose' (phân hủy) ở chỗ 'rot' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hư hỏng, lãng phí.
Prepositions
'Rot away' nhấn mạnh quá trình mục nát từ từ, dần dần biến mất. Ví dụ: 'The old wooden fence is rotting away.' ('Hàng rào gỗ cũ đang mục nát dần'). 'Rot from' chỉ nguyên nhân gây ra sự mục nát. Ví dụ: 'The wood rotted from the constant moisture.' ('Gỗ mục nát do độ ẩm liên tục.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry rot (mục khô (một loại nấm gây hại gỗ))
-
wet wet rot (mục ướt (một loại nấm gây hại gỗ))
-
moral moral rot (sự suy đồi đạo đức)
-
begin to begin to rot (bắt đầu thối rữa)
-
let something let something rot (để mặc cái gì đó thối rữa, bỏ mặc)
-
rot rot away (mục nát dần, thối rữa dần)
-
rot rot to the core (thối rữa từ trong ra ngoài (nghĩa đen và bóng))
Idioms
-
Let something rot
Để mặc cái gì đó bị hư hỏng, bỏ bê, không quan tâm đến.
"They let the old house rot for years before finally selling it."
(Họ đã để ngôi nhà cũ mục nát trong nhiều năm trước khi cuối cùng bán nó.)
-
Rot in hell
Đi chết đi!; Chết mục xương dưới địa ngục! (lời nguyền rủa, thể hiện sự tức giận cực độ).
"After what he did, I hope he rots in hell!"
(Sau những gì hắn đã làm, tôi mong hắn chết mục xương dưới địa ngục!)
-
The rot sets in
Sự suy thoái, hư hỏng (thường là đạo đức hoặc hệ thống) bắt đầu.
"Once corruption begins, the rot soon sets in throughout the entire organization."
(Một khi tham nhũng bắt đầu, sự mục ruỗng sẽ nhanh chóng lan ra khắp toàn bộ tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rot
Động từMục nát; phân hủy.
"The fruit started to rot after being left out for a week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rot".
