(Top Banner Ad)
rot
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Y học

rot

UK: /rɒt/ • US: /rɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

mục nát thối rữa hư hỏng phân hủy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decay; decompose.

Vietnamese Meaning

Mục nát; phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fruit started to rot after being left out for a week."

    "Quả bắt đầu thối rữa sau khi bị bỏ ra ngoài một tuần."

  • "Corruption is a kind of rot that destroys society from within."

    "Tham nhũng là một loại mục nát phá hủy xã hội từ bên trong."

  • "The apples were left in the sun and began to rot."

    "Những quả táo bị bỏ ngoài nắng và bắt đầu thối rữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rotten thối rữa, mục nát; hư hỏng (đạo đức); tệ hại, tồi tệ
Noun rotter kẻ đê tiện, người tồi tệ (tiếng lóng, thân mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rewd-
Proto-Germanic
*rutana
Old English
rotian
Middle English
roten
Modern English
rot

Hành trình của từ 'Rot'

Từ 'rot' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *rewd- có nghĩa là 'xé nát' hoặc 'nhổ tận gốc'. Theo thời gian, nó phát triển thành *rutana trong tiếng Proto-Germanic, rồi thành 'rotian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'phân hủy' hoặc 'mục nát'. Sự chuyển dịch ý nghĩa từ hành động 'xé' sang trạng thái 'mục rữa' cho thấy cách các từ phát triển để mô tả sự tan rã và biến đổi của vật chất.

Usage Note

Diễn tả quá trình phân hủy tự nhiên của vật chất hữu cơ, thường kèm theo mùi khó chịu và sự thay đổi về cấu trúc. Khác với 'decompose' (phân hủy) ở chỗ 'rot' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hư hỏng, lãng phí.

Prepositions

away from

'Rot away' nhấn mạnh quá trình mục nát từ từ, dần dần biến mất. Ví dụ: 'The old wooden fence is rotting away.' ('Hàng rào gỗ cũ đang mục nát dần'). 'Rot from' chỉ nguyên nhân gây ra sự mục nát. Ví dụ: 'The wood rotted from the constant moisture.' ('Gỗ mục nát do độ ẩm liên tục.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rot
  • dry dry rot
    (mục khô (một loại nấm gây hại gỗ))
  • wet wet rot
    (mục ướt (một loại nấm gây hại gỗ))
  • moral moral rot
    (sự suy đồi đạo đức)
Verb + rot
  • begin to begin to rot
    (bắt đầu thối rữa)
  • let something let something rot
    (để mặc cái gì đó thối rữa, bỏ mặc)
Rot + Adverb/Preposition
  • rot rot away
    (mục nát dần, thối rữa dần)
  • rot rot to the core
    (thối rữa từ trong ra ngoài (nghĩa đen và bóng))

Idioms

  • Let something rot

    Để mặc cái gì đó bị hư hỏng, bỏ bê, không quan tâm đến.

    "They let the old house rot for years before finally selling it."

    (Họ đã để ngôi nhà cũ mục nát trong nhiều năm trước khi cuối cùng bán nó.)

  • Rot in hell

    Đi chết đi!; Chết mục xương dưới địa ngục! (lời nguyền rủa, thể hiện sự tức giận cực độ).

    "After what he did, I hope he rots in hell!"

    (Sau những gì hắn đã làm, tôi mong hắn chết mục xương dưới địa ngục!)

  • The rot sets in

    Sự suy thoái, hư hỏng (thường là đạo đức hoặc hệ thống) bắt đầu.

    "Once corruption begins, the rot soon sets in throughout the entire organization."

    (Một khi tham nhũng bắt đầu, sự mục ruỗng sẽ nhanh chóng lan ra khắp toàn bộ tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rot

Động từ
Lật mặt

Mục nát; phân hủy.

"The fruit started to rot after being left out for a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rot".

Thối rữa trong văn hóa và xã hội

Khái niệm 'rot' (thối rữa, mục nát) không chỉ giới hạn trong ý nghĩa vật lý về sự phân hủy của thực phẩm hay gỗ. Trong văn hóa phương Tây, nó thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả sự suy đồi, hư hỏng về đạo đức, xã hội hoặc hệ thống chính trị. Ví dụ, người ta có thể nói 'the rot in the system' (sự mục ruỗng trong hệ thống) để ám chỉ tham nhũng hay những vấn đề sâu xa làm suy yếu cấu trúc xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự 'trong sạch' và ngăn chặn 'sự thối rữa' từ khi nó mới bắt đầu.