(Top Banner Ad)
decompose
B2
Động từ B2 Khoa học (đặc biệt là Sinh học, Hóa học)

decompose

UK: /ˌdiːkəmˈpəʊz/ • US: /ˌdiːkəmˈpoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

phân hủy mục rữa phân rã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To break down or decay into simpler elements, especially by the action of living things such as bacteria and fungi.

Vietnamese Meaning

Phân hủy hoặc mục nát thành các nguyên tố đơn giản hơn, đặc biệt là do tác động của các sinh vật sống như vi khuẩn và nấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dead leaves slowly decompose on the forest floor."

    "Lá cây chết từ từ phân hủy trên mặt đất rừng."

  • "The body will decompose quickly in the hot, humid climate."

    "Thi thể sẽ phân hủy nhanh chóng trong khí hậu nóng ẩm."

  • "We need to find ways to decompose plastic waste more effectively."

    "Chúng ta cần tìm cách phân hủy rác thải nhựa hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decomposition Sự phân hủy, sự tan rã
Noun decomposer Sinh vật phân hủy (ví dụ: vi khuẩn, nấm)
Adjective decomposable Có thể bị phân hủy
Adjective decomposed Đã bị phân hủy, đã mục nát (dùng để mô tả trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (đặc biệt là Sinh học, Hóa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dē- (prefix meaning ‘away from’ or ‘undoing’)
Latin
compōnere (to put together, arrange)
French
décomposer (to undo the composition)
English
decompose (c. 1590s)

Sự Tháo Gỡ Kết Cấu

Từ 'decompose' có nguồn gốc từ việc kết hợp tiền tố Latin 'de-' (nghĩa là 'làm ngược lại, tháo rời') với động từ 'compose' (nghĩa là 'cấu tạo, ghép lại'). Do đó, 'decompose' chính là hành động 'tháo gỡ' hoặc 'phân hủy' những gì đã được ghép lại.

Usage Note

Từ 'decompose' thường được sử dụng để mô tả quá trình phân hủy tự nhiên của chất hữu cơ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi cấu trúc và thành phần của vật chất. So sánh với 'rot', 'decay', 'break down'. 'Rot' thường ám chỉ quá trình phân hủy nhanh chóng và có mùi khó chịu. 'Decay' mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả vật chất hữu cơ và phi hữu cơ. 'Break down' là một cụm động từ có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không nhất thiết liên quan đến sự phân hủy tự nhiên.

Prepositions

into

Khi sử dụng 'into', 'decompose into' mô tả những thành phần mà vật chất bị phân hủy thành. Ví dụ: 'The leaves decompose into humus.' (Lá phân hủy thành mùn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Decompose
  • rapidly rapidly decompose
    (phân hủy nhanh chóng)
  • slowly slowly decompose
    (phân hủy chậm)
  • naturally naturally decompose
    (phân hủy một cách tự nhiên)
  • chemically chemically decompose
    (phân hủy bằng hóa chất)
Noun (Subject) + Decompose
  • Organic matter Organic matter decomposes
    (Vật chất hữu cơ phân hủy)
  • Plastics Plastics rarely decompose
    (Nhựa hiếm khi phân hủy)
  • The corpse The corpse began to decompose
    (Xác chết bắt đầu phân hủy)

Idioms

  • decompose into its basic elements

    Phân rã thành các nguyên tố cơ bản

    "The radiation caused the rare mineral to decompose into its basic elements."

    (Bức xạ khiến khoáng chất quý hiếm đó phân rã thành các nguyên tố cơ bản của nó.)

  • decompose a complex system/problem

    Phân tách hoặc chia nhỏ một vấn đề/hệ thống phức tạp

    "In software engineering, you must decompose the complex system into smaller modules."

    (Trong kỹ thuật phần mềm, bạn phải chia nhỏ hệ thống phức tạp thành các mô-đun nhỏ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decompose

Động từ
Lật mặt

Phân hủy hoặc mục nát thành các nguyên tố đơn giản hơn, đặc biệt là do tác động của các sinh vật sống như vi khuẩn và nấm.

"The dead leaves slowly decompose on the forest floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decomposition of organic matter releases nutrients back into the soil.
Sự phân hủy của vật chất hữu cơ giải phóng chất dinh dưỡng trở lại đất.
Phủ định
Without proper preservation, the decomposition of food occurs rapidly.
Nếu không có sự bảo quản thích hợp, sự phân hủy thức ăn diễn ra nhanh chóng.
Nghi vấn
Does the rate of decomposition vary depending on the climate?
Tốc độ phân hủy có thay đổi tùy thuộc vào khí hậu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain, leaves, branches, and other organic matter decompose, enriching the soil.
Sau cơn mưa, lá cây, cành cây và các chất hữu cơ khác phân hủy, làm giàu cho đất.
Phủ định
Despite our efforts, the body, a nonessential element, continued to decompose at an accelerated rate.
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng, nhưng thi thể, một yếu tố không cần thiết, vẫn tiếp tục phân hủy với tốc độ nhanh chóng.
Nghi vấn
Sarah, will these vegetable scraps decompose quickly in the compost bin?
Sarah, liệu những vụn rau củ này có phân hủy nhanh chóng trong thùng ủ phân không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaves decompose quickly in the damp forest.
Lá cây phân hủy nhanh chóng trong khu rừng ẩm ướt.
Phủ định
Plastic does not decompose easily.
Nhựa không dễ phân hủy.
Nghi vấn
Does organic matter decompose faster than inorganic matter?
Chất hữu cơ có phân hủy nhanh hơn chất vô cơ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fallen leaves are being decomposed by bacteria.
Lá rụng đang được phân hủy bởi vi khuẩn.
Phủ định
The body will not be decomposed if it is embalmed properly.
Thi thể sẽ không bị phân hủy nếu được ướp xác đúng cách.
Nghi vấn
Will the plastic waste be decomposed naturally in the ocean?
Liệu rác thải nhựa có bị phân hủy tự nhiên ở đại dương không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaves decompose quickly in the damp soil, don't they?
Lá cây phân hủy nhanh chóng trong đất ẩm, phải không?
Phủ định
The body doesn't decompose that fast in cold weather, does it?
Xác chết không phân hủy nhanh như vậy trong thời tiết lạnh, phải không?
Nghi vấn
Decomposition occurs faster in warmer climates, doesn't it?
Sự phân hủy xảy ra nhanh hơn ở vùng khí hậu ấm hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decompose".

Vai trò trong Sinh Thái học

Quá trình phân hủy ('decompose') là nền tảng của chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái. Nếu vật chất hữu cơ không được phân hủy, các chất dinh dưỡng sẽ bị khóa lại và không thể trở lại đất, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sống của thực vật và động vật.

Phong trào Không Rác thải (Zero Waste)

Trong các phong trào môi trường hiện đại, người ta khuyến khích sử dụng các vật liệu có thể 'decompose' (phân hủy) một cách tự nhiên (như giấy, bìa cứng, thực phẩm) và tránh xa các vật liệu không phân hủy (như nhựa, polystyrene), nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến bãi rác và môi trường.