decompose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To break down or decay into simpler elements, especially by the action of living things such as bacteria and fungi.
Vietnamese Meaning
Phân hủy hoặc mục nát thành các nguyên tố đơn giản hơn, đặc biệt là do tác động của các sinh vật sống như vi khuẩn và nấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dead leaves slowly decompose on the forest floor."
"Lá cây chết từ từ phân hủy trên mặt đất rừng."
-
"The body will decompose quickly in the hot, humid climate."
"Thi thể sẽ phân hủy nhanh chóng trong khí hậu nóng ẩm."
-
"We need to find ways to decompose plastic waste more effectively."
"Chúng ta cần tìm cách phân hủy rác thải nhựa hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | decomposition | Sự phân hủy, sự tan rã |
| Noun | decomposer | Sinh vật phân hủy (ví dụ: vi khuẩn, nấm) |
| Adjective | decomposable | Có thể bị phân hủy |
| Adjective | decomposed | Đã bị phân hủy, đã mục nát (dùng để mô tả trạng thái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'decompose' thường được sử dụng để mô tả quá trình phân hủy tự nhiên của chất hữu cơ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi cấu trúc và thành phần của vật chất. So sánh với 'rot', 'decay', 'break down'. 'Rot' thường ám chỉ quá trình phân hủy nhanh chóng và có mùi khó chịu. 'Decay' mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả vật chất hữu cơ và phi hữu cơ. 'Break down' là một cụm động từ có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không nhất thiết liên quan đến sự phân hủy tự nhiên.
Prepositions
Khi sử dụng 'into', 'decompose into' mô tả những thành phần mà vật chất bị phân hủy thành. Ví dụ: 'The leaves decompose into humus.' (Lá phân hủy thành mùn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly decompose (phân hủy nhanh chóng)
-
slowly slowly decompose (phân hủy chậm)
-
naturally naturally decompose (phân hủy một cách tự nhiên)
-
chemically chemically decompose (phân hủy bằng hóa chất)
-
Organic matter Organic matter decomposes (Vật chất hữu cơ phân hủy)
-
Plastics Plastics rarely decompose (Nhựa hiếm khi phân hủy)
-
The corpse The corpse began to decompose (Xác chết bắt đầu phân hủy)
Idioms
-
decompose into its basic elements
Phân rã thành các nguyên tố cơ bản
"The radiation caused the rare mineral to decompose into its basic elements."
(Bức xạ khiến khoáng chất quý hiếm đó phân rã thành các nguyên tố cơ bản của nó.)
-
decompose a complex system/problem
Phân tách hoặc chia nhỏ một vấn đề/hệ thống phức tạp
"In software engineering, you must decompose the complex system into smaller modules."
(Trong kỹ thuật phần mềm, bạn phải chia nhỏ hệ thống phức tạp thành các mô-đun nhỏ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decompose
Động từPhân hủy hoặc mục nát thành các nguyên tố đơn giản hơn, đặc biệt là do tác động của các sinh vật sống như vi khuẩn và nấm.
"The dead leaves slowly decompose on the forest floor."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decomposition of organic matter releases nutrients back into the soil. |
Sự phân hủy của vật chất hữu cơ giải phóng chất dinh dưỡng trở lại đất. |
| Phủ định | Without proper preservation, the decomposition of food occurs rapidly. |
Nếu không có sự bảo quản thích hợp, sự phân hủy thức ăn diễn ra nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Does the rate of decomposition vary depending on the climate? |
Tốc độ phân hủy có thay đổi tùy thuộc vào khí hậu không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the rain, leaves, branches, and other organic matter decompose, enriching the soil. |
Sau cơn mưa, lá cây, cành cây và các chất hữu cơ khác phân hủy, làm giàu cho đất. |
| Phủ định | Despite our efforts, the body, a nonessential element, continued to decompose at an accelerated rate. |
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng, nhưng thi thể, một yếu tố không cần thiết, vẫn tiếp tục phân hủy với tốc độ nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Sarah, will these vegetable scraps decompose quickly in the compost bin? |
Sarah, liệu những vụn rau củ này có phân hủy nhanh chóng trong thùng ủ phân không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leaves decompose quickly in the damp forest. |
Lá cây phân hủy nhanh chóng trong khu rừng ẩm ướt. |
| Phủ định | Plastic does not decompose easily. |
Nhựa không dễ phân hủy. |
| Nghi vấn | Does organic matter decompose faster than inorganic matter? |
Chất hữu cơ có phân hủy nhanh hơn chất vô cơ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fallen leaves are being decomposed by bacteria. |
Lá rụng đang được phân hủy bởi vi khuẩn. |
| Phủ định | The body will not be decomposed if it is embalmed properly. |
Thi thể sẽ không bị phân hủy nếu được ướp xác đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the plastic waste be decomposed naturally in the ocean? |
Liệu rác thải nhựa có bị phân hủy tự nhiên ở đại dương không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leaves decompose quickly in the damp soil, don't they? |
Lá cây phân hủy nhanh chóng trong đất ẩm, phải không? |
| Phủ định | The body doesn't decompose that fast in cold weather, does it? |
Xác chết không phân hủy nhanh như vậy trong thời tiết lạnh, phải không? |
| Nghi vấn | Decomposition occurs faster in warmer climates, doesn't it? |
Sự phân hủy xảy ra nhanh hơn ở vùng khí hậu ấm hơn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decompose".
