(Top Banner Ad)
compost
B1
noun B1 Nông nghiệp, Môi trường

compost

UK: /ˈkɒmpɒst/ • US: /ˈkɑːmpoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

phân trộn ủ phân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of decayed organic substances used as fertilizer for growing plants.

Vietnamese Meaning

Hỗn hợp các chất hữu cơ đã phân hủy được sử dụng làm phân bón để trồng cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We use compost in the garden to enrich the soil."

    "Chúng tôi sử dụng phân trộn trong vườn để làm giàu đất."

  • "Compost helps plants grow strong and healthy."

    "Phân trộn giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh."

  • "Many people compost at home to reduce their environmental impact."

    "Nhiều người ủ phân tại nhà để giảm tác động đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compostable Có thể phân hủy thành phân trộn (có thể ủ được)
Verb composting Ủ phân (quá trình biến chất thải hữu cơ thành phân bón)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compositus
Old French
composte
English
compost

Nguồn Gốc Của 'Compost'

Từ 'compost' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compositus', có nghĩa là 'đặt lại với nhau'. Người xưa đã quan sát thấy rằng khi các vật liệu hữu cơ phân hủy và kết hợp lại, chúng tạo ra một chất giàu dinh dưỡng tuyệt vời cho cây trồng. Vì vậy, 'compost' trở thành một từ để chỉ quá trình này và sản phẩm thu được.

Usage Note

Compost là một loại phân bón hữu cơ được tạo ra từ quá trình phân hủy của các vật liệu hữu cơ như lá cây, cỏ, thức ăn thừa, phân động vật,... Quá trình này được gọi là ủ phân (composting). Compost giúp cải thiện cấu trúc đất, cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng và giảm thiểu việc sử dụng phân bón hóa học. Nó khác với 'manure' (phân chuồng) ở chỗ manure thường là phân động vật tươi hoặc đã qua xử lý sơ bộ, trong khi compost là sản phẩm đã phân hủy hoàn toàn hơn.

Prepositions

in for

‘Compost in’ thường được dùng để chỉ việc trộn compost vào đất: 'Mix the compost in the soil.' ‘Compost for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng compost: 'This compost is for growing vegetables.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compost
  • rich rich compost
    (phân trộn giàu dinh dưỡng)
  • garden garden compost
    (phân trộn làm vườn)
  • homemade homemade compost
    (phân trộn tự làm)
Verb + compost
  • make make compost
    (làm phân trộn)
  • use use compost
    (sử dụng phân trộn)
  • add add compost
    (thêm phân trộn)

Idioms

  • Turning waste into compost

    Biến rác thải thành nguồn tài nguyên hữu ích

    "They are turning waste into compost to enrich the soil."

    (Họ đang biến rác thải thành phân trộn để làm giàu đất.)

  • Put waste into compost

    Cho rác thải vào ủ phân

    "Let's put the food scraps into the compost."

    (Hãy cho thức ăn thừa vào ủ phân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compost

noun
Lật mặt

Hỗn hợp các chất hữu cơ đã phân hủy được sử dụng làm phân bón để trồng cây.

"We use compost in the garden to enrich the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They compost all their kitchen waste.
Họ ủ phân tất cả rác thải nhà bếp của họ.
Phủ định
Do they not compost their grass clippings?
Có phải họ không ủ phân cỏ cắt của họ?
Nghi vấn
Can we compost these vegetable scraps?
Chúng ta có thể ủ phân những vụn rau này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had composted all the vegetable scraps before the garbage truck arrived.
Họ đã ủ phân tất cả các vụn rau trước khi xe chở rác đến.
Phủ định
She had not composted the coffee grounds because she thought they would attract pests.
Cô ấy đã không ủ bã cà phê vì cô ấy nghĩ chúng sẽ thu hút sâu bọ.
Nghi vấn
Had he composted the leaves before it started to snow?
Anh ấy đã ủ lá cây trước khi trời bắt đầu có tuyết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compost".

Ngày Quốc tế Compost

Tuần lễ Quốc tế Compost (International Compost Awareness Week) được tổ chức hàng năm để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc ủ phân và lợi ích của nó đối với môi trường.

Phong trào làm vườn cộng đồng

Tại các nước phương Tây, việc ủ phân thường gắn liền với phong trào làm vườn cộng đồng, nơi mọi người cùng nhau tạo ra và sử dụng phân trộn để trồng rau quả trong thành phố.