(Top Banner Ad)
spoil
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

spoil

UK: /spɔɪl/ • US: /spɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

làm hỏng làm hư hư hỏng nuông chiều chiến lợi phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To diminish or destroy the value or quality of something.

Vietnamese Meaning

Làm giảm hoặc phá hủy giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fruit will spoil if you don't put it in the fridge."

    "Hoa quả sẽ bị hỏng nếu bạn không bỏ vào tủ lạnh."

  • "Don't spoil your appetite by eating too many snacks before dinner."

    "Đừng làm hỏng bữa ăn của bạn bằng cách ăn quá nhiều đồ ăn vặt trước bữa tối."

  • "The movie was spoiled for me when I read the ending online."

    "Bộ phim đã bị làm hỏng đối với tôi khi tôi đọc cái kết trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spoiler Người tiết lộ trước nội dung (phim, truyện); Người làm hỏng cuộc vui; Cánh gió (trên xe)
Noun spoilage Sự hư hỏng; Lượng hàng hóa bị hư hỏng
Noun (plural) spoils Chiến lợi phẩm; Của cướp được (thường dùng ở dạng số nhiều)
Adjective spoiled / spoilt Bị hư hỏng; Bị chiều chuộng quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spoliare
Old French
espoillier
Middle English
spoilen
Modern English
spoil

Nguồn gốc của từ 'Spoil'

Từ 'spoil' bắt nguồn từ từ Latin 'spoliare', có nghĩa là 'tước đoạt' hoặc 'cướp bóc'. Nguồn gốc này giúp giải thích nhiều nghĩa khác nhau của từ này ngày nay, từ việc làm hỏng một thứ gì đó cho đến việc nuông chiều ai đó quá mức, giống như việc giành được 'chiến lợi phẩm' hay của cướp được.

Usage Note

Từ 'spoil' thường được dùng để chỉ việc làm hỏng thức ăn, đồ vật, hoặc làm hư hỏng tính cách của ai đó bằng cách nuông chiều quá mức. Nó mang ý nghĩa làm mất đi sự tốt đẹp vốn có. So sánh với 'ruin', 'damage', 'destroy', 'spoil' thường mang sắc thái nhẹ hơn, chỉ sự suy giảm chất lượng hoặc giá trị chứ không hoàn toàn phá hủy.

Prepositions

with by

'Spoil with': làm hư hỏng, làm hư ai đó/cái gì đó bằng cách cho họ/nó quá nhiều thứ tốt đẹp. 'Spoil by': làm hỏng cái gì bằng cách làm điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spoil
  • spoil spoil a surprise
    (Làm hỏng một bất ngờ)
  • spoil spoil the fun
    (Làm mất vui)
  • spoil spoil a mood
    (Làm hỏng tâm trạng)
  • spoil spoil an appetite
    (Làm mất cảm giác ngon miệng)
  • spoil spoil a child
    (Chiều hư một đứa trẻ)
  • spoil spoil a reputation
    (Làm hỏng danh tiếng)
Adverb + spoil
  • completely completely spoil
    (Hỏng hoàn toàn; Làm hỏng hoàn toàn)
  • utterly utterly spoil
    (Hoàn toàn làm hỏng; Phá hỏng triệt để)
Common phrases
  • don't Don't spoil it!
    (Đừng làm hỏng nó! / Đừng phá đám!)

Idioms

  • too many cooks spoil the broth

    Lắm thầy thối ma; Nhiều người cùng làm một việc có thể làm hỏng việc.

    "We had five people trying to organize the event, and it just ended up being chaos. Too many cooks spoil the broth."

    (Có năm người cố gắng tổ chức sự kiện, và cuối cùng mọi thứ chỉ là hỗn loạn. Đúng là lắm thầy thối ma.)

  • be spoiled for choice

    Có quá nhiều lựa chọn tốt đến nỗi khó quyết định.

    "The new restaurant has so many delicious dishes, I'm completely spoiled for choice!"

    (Nhà hàng mới có quá nhiều món ngon, tôi có quá nhiều lựa chọn đến nỗi không biết chọn món nào!)

  • spoil someone rotten

    Chiều chuộng ai đó quá mức đến hư hỏng.

    "Her grandparents spoil her rotten, buying her whatever she wants."

    (Ông bà cô bé chiều cô bé đến hư hỏng, mua cho cô bé bất cứ thứ gì cô bé muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoil

Động từ
Lật mặt

Làm giảm hoặc phá hủy giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó.

"The fruit will spoil if you don't put it in the fridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoil".

Khái niệm 'Spoiled Child' (Đứa trẻ hư)

Trong văn hóa phương Tây, một 'spoiled child' (đứa trẻ bị chiều chuộng quá mức) là đứa trẻ được ban cho quá nhiều, không được dạy dỗ cách cư xử đúng đắn, và kết quả là trở nên ích kỷ, đòi hỏi và vô lễ. Đây thường được coi là hệ quả tiêu cực của việc cha mẹ quá nuông chiều.

Hiệu ứng 'Spoiler' trong truyền thông

Thuật ngữ 'spoiler' được sử dụng rộng rãi để chỉ thông tin tiết lộ một yếu tố cốt truyện quan trọng của một câu chuyện (phim, sách, chương trình truyền hình) trước khi khán giả trải nghiệm nó, từ đó 'làm hỏng' sự thích thú của họ. Hiện tượng này đã dẫn đến sự ra đời của các 'cảnh báo spoiler' và quy tắc ứng xử xã hội về việc thảo luận chi tiết cốt truyện.