(Top Banner Ad)
revolve
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học (Thiên văn học)

revolve

UK: /rɪˈvɒlv/ • US: /rɪˈvɑːlv/

Nghĩa tiếng Việt

xoay quanh quay quanh tập trung vào dựa trên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to move in a circle around a central point

Vietnamese Meaning

xoay quanh, quay xung quanh một điểm trung tâm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth revolves around the sun."

    "Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời."

  • "The moon revolves around the Earth."

    "Mặt trăng quay xung quanh Trái Đất."

  • "The plot of the movie revolves around a love story."

    "Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một câu chuyện tình yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revolver Súng lục ổ quay
Noun revolution Cuộc cách mạng; sự quay tròn; vòng quay
Adjective/Noun revolutionary Thuộc về cách mạng; người cách mạng
Adjective revolving Đang quay, xoay tròn (ví dụ: revolving door - cửa xoay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học (Thiên văn học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revolvere
Old French
revolver
Middle English
revolven
English
revolve

Nguồn gốc của 'revolve'

Từ 'revolve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revolvere', nghĩa là 'lăn trở lại' hoặc 'quay lại'. Thành tố 're-' mang nghĩa 'trở lại' và 'volvere' nghĩa là 'cuộn' hoặc 'lăn'. Ý nghĩa ban đầu này vẫn còn được giữ trong cách chúng ta dùng từ này ngày nay để diễn tả sự quay tròn hoặc xoay quanh một điểm nào đó.

Usage Note

Từ 'revolve' thường được dùng để mô tả sự chuyển động của một vật thể xung quanh một điểm cố định, ví dụ như các hành tinh quay quanh Mặt Trời. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là tập trung vào một chủ đề, ý tưởng hoặc người nào đó.

Prepositions

around about

'- Revolve around': Diễn tả sự xoay quanh một đối tượng vật lý hoặc một vấn đề, chủ đề. Ví dụ: The Earth revolves around the Sun. '- Revolve about': Tương tự như 'revolve around', nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + revolve
  • planets planets revolve around the sun
    (các hành tinh quay quanh mặt trời)
  • world the world revolves around
    (thế giới xoay quanh)
  • discussion discussion revolves around
    (cuộc thảo luận xoay quanh)
Adverb + revolve
  • slowly slowly revolve
    (quay chậm rãi)
  • constantly constantly revolve
    (liên tục xoay tròn)
revolve + Preposition
  • around revolve around
    (quay quanh, xoay quanh)
  • on revolve on an axis
    (quay quanh một trục)

Idioms

  • The world/everything revolves around someone

    Thế giới/mọi thứ xoay quanh ai đó (ám chỉ người tự cho mình là trung tâm)

    "She acts like the world revolves around her, expecting everyone to cater to her needs."

    (Cô ấy hành động như thể cả thế giới đều xoay quanh mình, mong đợi mọi người phục vụ nhu cầu của cô ấy.)

  • revolve something in one's mind

    Suy đi tính lại, nghiền ngẫm điều gì đó trong đầu

    "He revolved the difficult decision in his mind for days before finally making a choice."

    (Anh ấy đã suy đi tính lại quyết định khó khăn đó trong đầu nhiều ngày trước khi cuối cùng đưa ra lựa chọn.)

  • revolve around a central theme/idea

    Xoay quanh một chủ đề/ý tưởng chính

    "The entire plot of the movie revolves around the mystery of the missing jewel."

    (Toàn bộ cốt truyện của bộ phim xoay quanh bí ẩn về viên ngọc bị mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revolve

động từ
Lật mặt

xoay quanh, quay xung quanh một điểm trung tâm

"The Earth revolves around the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolve".

Mô hình vũ trụ Copernic

Thuật ngữ 'revolve' gắn liền với sự thay đổi hiểu biết của nhân loại về vũ trụ. Trước đây, người ta tin rằng Trái Đất là trung tâm và các thiên thể khác quay quanh nó (mô hình địa tâm). Nicolaus Copernicus đã đưa ra thuyết Nhật tâm, cho rằng Trái Đất và các hành tinh khác 'revolve' (quay) quanh Mặt Trời, đánh dấu một 'cuộc cách mạng' (revolution) trong khoa học.

Cửa xoay (Revolving Door)

'Revolving door' không chỉ là loại cửa ra vào thực tế mà còn là một ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây. Nó thường được dùng để chỉ sự luân chuyển không ngừng của người hoặc ý tưởng, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh, nơi các cá nhân di chuyển giữa các vị trí trong chính phủ và các tập đoàn lớn, tạo ra một vòng lặp liên tục.