revolve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to move in a circle around a central point
Vietnamese Meaning
xoay quanh, quay xung quanh một điểm trung tâm
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth revolves around the sun."
"Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời."
-
"The moon revolves around the Earth."
"Mặt trăng quay xung quanh Trái Đất."
-
"The plot of the movie revolves around a love story."
"Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một câu chuyện tình yêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | revolver | Súng lục ổ quay |
| Noun | revolution | Cuộc cách mạng; sự quay tròn; vòng quay |
| Adjective/Noun | revolutionary | Thuộc về cách mạng; người cách mạng |
| Adjective | revolving | Đang quay, xoay tròn (ví dụ: revolving door - cửa xoay) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'revolve' thường được dùng để mô tả sự chuyển động của một vật thể xung quanh một điểm cố định, ví dụ như các hành tinh quay quanh Mặt Trời. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là tập trung vào một chủ đề, ý tưởng hoặc người nào đó.
Prepositions
'- Revolve around': Diễn tả sự xoay quanh một đối tượng vật lý hoặc một vấn đề, chủ đề. Ví dụ: The Earth revolves around the Sun. '- Revolve about': Tương tự như 'revolve around', nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
planets planets revolve around the sun (các hành tinh quay quanh mặt trời)
-
world the world revolves around (thế giới xoay quanh)
-
discussion discussion revolves around (cuộc thảo luận xoay quanh)
-
slowly slowly revolve (quay chậm rãi)
-
constantly constantly revolve (liên tục xoay tròn)
-
around revolve around (quay quanh, xoay quanh)
-
on revolve on an axis (quay quanh một trục)
Idioms
-
The world/everything revolves around someone
Thế giới/mọi thứ xoay quanh ai đó (ám chỉ người tự cho mình là trung tâm)
"She acts like the world revolves around her, expecting everyone to cater to her needs."
(Cô ấy hành động như thể cả thế giới đều xoay quanh mình, mong đợi mọi người phục vụ nhu cầu của cô ấy.)
-
revolve something in one's mind
Suy đi tính lại, nghiền ngẫm điều gì đó trong đầu
"He revolved the difficult decision in his mind for days before finally making a choice."
(Anh ấy đã suy đi tính lại quyết định khó khăn đó trong đầu nhiều ngày trước khi cuối cùng đưa ra lựa chọn.)
-
revolve around a central theme/idea
Xoay quanh một chủ đề/ý tưởng chính
"The entire plot of the movie revolves around the mystery of the missing jewel."
(Toàn bộ cốt truyện của bộ phim xoay quanh bí ẩn về viên ngọc bị mất tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revolve
động từxoay quanh, quay xung quanh một điểm trung tâm
"The Earth revolves around the sun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolve".
