rotunda
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rotunda'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tòa nhà hoặc phòng tròn, đặc biệt là một phòng có mái vòm.
Definition (English Meaning)
A round building or room, especially one with a dome.
Ví dụ Thực tế với 'Rotunda'
-
"The Capitol Building features a magnificent rotunda beneath its dome."
"Tòa nhà Quốc hội có một rotunda tráng lệ dưới mái vòm của nó."
-
"The declaration was signed in the rotunda of the state capitol."
"Bản tuyên ngôn được ký tại rotunda của tòa nhà quốc hội tiểu bang."
-
"Many tourists visit the library to see its famous rotunda."
"Nhiều khách du lịch đến thăm thư viện để chiêm ngưỡng rotunda nổi tiếng của nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rotunda'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rotunda
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rotunda'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'rotunda' thường được dùng để chỉ những công trình kiến trúc quan trọng và có tính biểu tượng, như các sảnh lớn trong các tòa nhà chính phủ, thư viện, hoặc bảo tàng. Nó nhấn mạnh không gian rộng lớn và cấu trúc mái vòm đặc trưng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể liên hệ với 'dome' (mái vòm) hoặc 'cupola' (mái vòm nhỏ) để diễn tả các yếu tố kiến trúc tương tự.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"in the rotunda" chỉ vị trí bên trong không gian hình tròn, có mái vòm. Ví dụ: The statue stands in the rotunda.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rotunda'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.