(Top Banner Ad)
rotunda
C1
noun C1 Kiến trúc

rotunda

UK: /rəʊˈtʌn.də/ • US: /roʊˈtʌn.də/

Nghĩa tiếng Việt

phòng tròn có mái vòm sảnh tròn có mái vòm rotunda (từ mượn, ít phổ biến)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A round building or room, especially one with a dome.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc phòng tròn, đặc biệt là một phòng có mái vòm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Capitol Building features a magnificent rotunda beneath its dome."

    "Tòa nhà Quốc hội có một rotunda tráng lệ dưới mái vòm của nó."

  • "The declaration was signed in the rotunda of the state capitol."

    "Bản tuyên ngôn được ký tại rotunda của tòa nhà quốc hội tiểu bang."

  • "Many tourists visit the library to see its famous rotunda."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm thư viện để chiêm ngưỡng rotunda nổi tiếng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rotunda tòa nhà hoặc sảnh lớn hình tròn, thường có mái vòm
Adjective rotund tròn trịa, mập mạp (thường dùng để mô tả người); có hình tròn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
rotunda
Italian
rotonda
Latin
rotundus
Latin
rota

Nguồn gốc hình tròn

Từ 'rotunda' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotundus' có nghĩa là 'tròn', và xa hơn là từ 'rota' nghĩa là 'bánh xe'. Ban đầu, từ này được dùng trong tiếng Ý ('rotonda') để chỉ một tòa nhà tròn. Đến thế kỷ 18, tiếng Anh đã mượn từ này để mô tả những cấu trúc kiến trúc tròn tương tự, đặc biệt là các sảnh lớn có mái vòm.

Usage Note

Từ 'rotunda' thường được dùng để chỉ những công trình kiến trúc quan trọng và có tính biểu tượng, như các sảnh lớn trong các tòa nhà chính phủ, thư viện, hoặc bảo tàng. Nó nhấn mạnh không gian rộng lớn và cấu trúc mái vòm đặc trưng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể liên hệ với 'dome' (mái vòm) hoặc 'cupola' (mái vòm nhỏ) để diễn tả các yếu tố kiến trúc tương tự.

Prepositions

in

"in the rotunda" chỉ vị trí bên trong không gian hình tròn, có mái vòm. Ví dụ: The statue stands in the rotunda.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rotunda
  • grand a grand rotunda
    (một sảnh tròn lớn/tráng lệ)
  • magnificent a magnificent rotunda
    (một sảnh tròn hoành tráng)
  • domed a domed rotunda
    (một sảnh tròn có mái vòm)
  • central the central rotunda
    (sảnh tròn trung tâm)
Verb + rotunda
  • enter enter the rotunda
    (bước vào sảnh tròn)
  • gather in gather in the rotunda
    (tụ tập trong sảnh tròn)
  • stand in stand in the rotunda
    (đứng trong sảnh tròn)
Noun + rotunda (specific places/types)
  • Capitol the Capitol Rotunda
    (Sảnh Tròn Điện Capitol (Mỹ))
  • museum the museum rotunda
    (sảnh tròn của bảo tàng)
  • library the library rotunda
    (sảnh tròn của thư viện)

Idioms

  • The Capitol Rotunda

    Sảnh Tròn Điện Capitol (tại Washington D.C., Hoa Kỳ, là một không gian công cộng quan trọng)

    "Many important ceremonies take place in the Capitol Rotunda."

    (Nhiều buổi lễ quan trọng diễn ra tại Sảnh Tròn Điện Capitol.)

  • a grand rotunda

    một sảnh tròn lớn và tráng lệ (một cụm từ mô tả kiến trúc phổ biến)

    "The hotel boasts a grand rotunda with a stunning dome."

    (Khách sạn tự hào có một sảnh tròn lớn với mái vòm tuyệt đẹp.)

  • gather in the rotunda

    tụ tập/tập trung trong sảnh tròn (một hành động thường thấy ở các tòa nhà công cộng lớn)

    "Visitors often gather in the rotunda before their tours begin."

    (Du khách thường tụ tập trong sảnh tròn trước khi chuyến tham quan bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotunda

noun
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc phòng tròn, đặc biệt là một phòng có mái vòm.

"The Capitol Building features a magnificent rotunda beneath its dome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotunda".

Biểu tượng kiến trúc tại Điện Capitol Hoa Kỳ

Sảnh Tròn (Rotunda) tại Điện Capitol Hoa Kỳ ở Washington D.C. là một không gian hình tròn lớn, có mái vòm, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa Mỹ. Đây là nơi tổ chức các sự kiện quốc gia, lễ tang cấp nhà nước, và trưng bày các tác phẩm nghệ thuật lịch sử, tượng trưng cho nền dân chủ và quyền lực lập pháp.

Chức năng trong kiến trúc công cộng

Rotunda thường được thiết kế làm không gian trung tâm, ấn tượng trong các tòa nhà công cộng lớn như thư viện, bảo tàng và nhà nước. Chúng không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn phục vụ như điểm hội tụ, định hướng cho du khách và là nơi giao thoa của các hành lang, tạo nên cảm giác rộng lớn và trang trọng.