rough sleeper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who sleeps outdoors, usually because they have no home and no money.
Vietnamese Meaning
Một người ngủ ngoài trời, thường là vì họ không có nhà và không có tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is trying to provide more shelters for rough sleepers during the winter months."
"Thành phố đang cố gắng cung cấp thêm nhiều chỗ trú ẩn cho những người vô gia cư ngủ ngoài trời trong những tháng mùa đông."
-
"Many charities work to help rough sleepers find accommodation and support."
"Nhiều tổ chức từ thiện làm việc để giúp những người vô gia cư ngủ ngoài trời tìm chỗ ở và sự hỗ trợ."
-
"The number of rough sleepers has increased in recent years due to economic hardship."
"Số lượng người vô gia cư ngủ ngoài trời đã tăng lên trong những năm gần đây do khó khăn kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | sleep rough | |
| Noun Phrase | rough sleeping |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'rough sleeper' được sử dụng để chỉ những người vô gia cư ngủ ở những nơi công cộng, không được bảo vệ như đường phố, công viên hoặc dưới gầm cầu. Nó nhấn mạnh đến điều kiện sống khắc nghiệt và sự thiếu thốn cơ bản về nơi ở an toàn và ổn định. Khác với 'homeless person', 'rough sleeper' cụ thể hơn về việc ngủ ngoài trời.
Prepositions
Ví dụ: expressing concern 'about rough sleepers' or providing support 'for rough sleepers'. 'About' thể hiện sự quan tâm, 'for' thể hiện sự hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable rough sleeper (người vô gia cư dễ bị tổn thương)
-
elderly elderly rough sleeper (người vô gia cư lớn tuổi)
-
new new rough sleeper (người mới rơi vào tình trạng vô gia cư)
-
support support rough sleepers (hỗ trợ những người vô gia cư)
-
help help rough sleepers (giúp đỡ những người vô gia cư)
-
encounter encounter a rough sleeper (bắt gặp một người vô gia cư)
-
house house rough sleepers (cung cấp nhà ở cho người vô gia cư)
-
rough sleeper rough sleeper count (cuộc đếm số người vô gia cư ngủ đường)
-
rough sleeper rough sleeper population (quần thể người vô gia cư ngủ đường)
-
rough sleeper rough sleeper charity (tổ chức từ thiện hỗ trợ người vô gia cư)
Idioms
-
sleep rough
ngủ vạ vật, ngủ ngoài đường (vì vô gia cư)
"After losing his job, he had to sleep rough for a few weeks."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã phải ngủ vạ vật vài tuần.)
-
address rough sleeping
giải quyết vấn đề vô gia cư/ngủ ngoài đường
"The government launched new initiatives to address rough sleeping."
(Chính phủ đã khởi động các sáng kiến mới để giải quyết vấn đề người vô gia cư ngủ ngoài đường.)
-
outreach team for rough sleepers
đội tiếp cận cộng đồng cho người vô gia cư
"An outreach team for rough sleepers provides essential support and advice."
(Một đội tiếp cận cộng đồng dành cho người vô gia cư cung cấp hỗ trợ và lời khuyên thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rough sleeper
nounMột người ngủ ngoài trời, thường là vì họ không có nhà và không có tiền.
"The city is trying to provide more shelters for rough sleepers during the winter months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough sleeper".
