(Top Banner Ad)
rough sleeper
B2
noun B2 Xã hội học

rough sleeper

UK: /ˈrʌf ˌsliːpə/ • US: /ˈrʌf ˌsliːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người vô gia cư ngủ ngoài đường người ngủ đường dân ngủ đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sleeps outdoors, usually because they have no home and no money.

Vietnamese Meaning

Một người ngủ ngoài trời, thường là vì họ không có nhà và không có tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is trying to provide more shelters for rough sleepers during the winter months."

    "Thành phố đang cố gắng cung cấp thêm nhiều chỗ trú ẩn cho những người vô gia cư ngủ ngoài trời trong những tháng mùa đông."

  • "Many charities work to help rough sleepers find accommodation and support."

    "Nhiều tổ chức từ thiện làm việc để giúp những người vô gia cư ngủ ngoài trời tìm chỗ ở và sự hỗ trợ."

  • "The number of rough sleepers has increased in recent years due to economic hardship."

    "Số lượng người vô gia cư ngủ ngoài trời đã tăng lên trong những năm gần đây do khó khăn kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase sleep rough
Noun Phrase rough sleeping

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ruh
Old English
slæpan
Modern English
rough + sleeper

Nguồn gốc đơn giản của một thuật ngữ phức tạp

Thuật ngữ 'rough sleeper' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 'rough' (thô ráp, gồ ghề, hoặc trong ngữ cảnh này là 'ngoài trời, không có nơi trú ẩn cố định') và 'sleeper' (người ngủ). Khi kết hợp lại, 'rough sleeper' miêu tả một người đang ngủ trong điều kiện khắc nghiệt, thường là ngoài trời, trên đường phố hoặc ở những nơi công cộng, không có mái che hay tiện nghi cơ bản. Từ này được dùng để chỉ những người vô gia cư phải ngủ vạ vật, phản ánh tình trạng thiếu thốn và sự khó khăn của họ trong xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'rough sleeper' được sử dụng để chỉ những người vô gia cư ngủ ở những nơi công cộng, không được bảo vệ như đường phố, công viên hoặc dưới gầm cầu. Nó nhấn mạnh đến điều kiện sống khắc nghiệt và sự thiếu thốn cơ bản về nơi ở an toàn và ổn định. Khác với 'homeless person', 'rough sleeper' cụ thể hơn về việc ngủ ngoài trời.

Prepositions

about for

Ví dụ: expressing concern 'about rough sleepers' or providing support 'for rough sleepers'. 'About' thể hiện sự quan tâm, 'for' thể hiện sự hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rough sleeper
  • vulnerable vulnerable rough sleeper
    (người vô gia cư dễ bị tổn thương)
  • elderly elderly rough sleeper
    (người vô gia cư lớn tuổi)
  • new new rough sleeper
    (người mới rơi vào tình trạng vô gia cư)
Verb + rough sleeper(s)
  • support support rough sleepers
    (hỗ trợ những người vô gia cư)
  • help help rough sleepers
    (giúp đỡ những người vô gia cư)
  • encounter encounter a rough sleeper
    (bắt gặp một người vô gia cư)
  • house house rough sleepers
    (cung cấp nhà ở cho người vô gia cư)
Noun + rough sleeper(s)
  • rough sleeper rough sleeper count
    (cuộc đếm số người vô gia cư ngủ đường)
  • rough sleeper rough sleeper population
    (quần thể người vô gia cư ngủ đường)
  • rough sleeper rough sleeper charity
    (tổ chức từ thiện hỗ trợ người vô gia cư)

Idioms

  • sleep rough

    ngủ vạ vật, ngủ ngoài đường (vì vô gia cư)

    "After losing his job, he had to sleep rough for a few weeks."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã phải ngủ vạ vật vài tuần.)

  • address rough sleeping

    giải quyết vấn đề vô gia cư/ngủ ngoài đường

    "The government launched new initiatives to address rough sleeping."

    (Chính phủ đã khởi động các sáng kiến mới để giải quyết vấn đề người vô gia cư ngủ ngoài đường.)

  • outreach team for rough sleepers

    đội tiếp cận cộng đồng cho người vô gia cư

    "An outreach team for rough sleepers provides essential support and advice."

    (Một đội tiếp cận cộng đồng dành cho người vô gia cư cung cấp hỗ trợ và lời khuyên thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough sleeper

noun
Lật mặt

Một người ngủ ngoài trời, thường là vì họ không có nhà và không có tiền.

"The city is trying to provide more shelters for rough sleepers during the winter months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough sleeper".

Vấn đề xã hội và nỗ lực hỗ trợ

Ở nhiều nước phát triển, 'rough sleeping' là một biểu hiện rõ ràng của tình trạng vô gia cư và thường được xem là một vấn đề xã hội nghiêm trọng. Các tổ chức từ thiện, chính phủ và cộng đồng thường xuyên tổ chức các chiến dịch, chương trình để hỗ trợ người vô gia cư, cung cấp thức ăn, nơi trú ẩn tạm thời, dịch vụ y tế và giúp họ tái hòa nhập cộng đồng. Việc đếm số người vô gia cư ngủ đường (rough sleeper count) được thực hiện định kỳ để đánh giá mức độ và quy mô của vấn đề này.

Sự kỳ thị và thách thức

Người vô gia cư ngủ ngoài đường thường phải đối mặt với nhiều định kiến và sự kỳ thị từ xã hội. Bên cạnh đó, họ còn gặp phải vô vàn thách thức về sức khỏe (do điều kiện vệ sinh kém, thiếu dinh dưỡng), an toàn (nguy cơ bị bạo lực, trộm cắp) và tâm lý (trầm cảm, lo âu). Nhiều nỗ lực được thực hiện để nâng cao nhận thức cộng đồng, khuyến khích sự cảm thông và tạo cơ hội cho những người này xây dựng lại cuộc sống.