(Top Banner Ad)
homeless person
B1
Danh từ B1 Xã hội học

homeless person

UK: /ˈhəʊmləs ˈpɜːsn/ • US: /ˈhoʊmləs ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người vô gia cư người không nhà người lang thang cơ nhỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has no permanent home and is forced to live on the streets.

Vietnamese Meaning

Một người không có nhà ở cố định và buộc phải sống trên đường phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city provides shelters for homeless people during the winter."

    "Thành phố cung cấp chỗ trú ẩn cho người vô gia cư trong suốt mùa đông."

  • "Many cities struggle with the issue of homeless people."

    "Nhiều thành phố đang vật lộn với vấn đề người vô gia cư."

  • "Volunteers provide food and clothing to homeless people."

    "Tình nguyện viên cung cấp thức ăn và quần áo cho người vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective homeless vô gia cư
Noun homelessness tình trạng vô gia cư
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb personalize cá nhân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tkei-
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
English
home
Proto-Indo-European
*leus-
Proto-Germanic
*-lausaz
Old English
-lēas
English
-less
Etruscan
*φersu
Latin
persōna
Old French
persone
Middle English
persone
English
person

Nguồn gốc của 'homeless person'

'Homeless person' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được cấu tạo từ ba yếu tố. 'Home' (nhà, nơi ở) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hām'. Hậu tố '-less' (không có, thiếu) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lēas'. Khi kết hợp, 'homeless' mang nghĩa 'không nhà' hay 'vô gia cư'. Riêng từ 'person' (người) có lịch sử phức tạp hơn, từ tiếng Etruscan qua tiếng Latin (persōna - mặt nạ, vai trò, sau đó là người) và tiếng Pháp cổ. Do đó, 'homeless person' trực tiếp chỉ một cá nhân không có nơi ở ổn định của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người sống trong tình trạng nghèo đói và không có khả năng thuê hoặc mua nhà. Cần phân biệt với 'refugee' (người tị nạn) là người rời bỏ quê hương do chiến tranh, thiên tai hoặc bị đàn áp, và 'immigrant' (người nhập cư) là người chuyển đến một quốc gia khác để sinh sống.

Prepositions

about for to

'About' thường được dùng để nói về các vấn đề liên quan đến người vô gia cư (e.g., 'debates about homeless people'). 'For' được dùng để nói về các chương trình hoặc hỗ trợ dành cho người vô gia cư (e.g., 'a shelter for homeless people'). 'To' dùng để chỉ sự giúp đỡ hoặc hành động hướng tới người vô gia cư (e.g., 'kindness to homeless people').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homeless person
  • struggling a struggling homeless person
    (một người vô gia cư đang chật vật)
  • vulnerable a vulnerable homeless person
    (một người vô gia cư dễ bị tổn thương)
  • elderly an elderly homeless person
    (một người vô gia cư lớn tuổi)
  • young a young homeless person
    (một người vô gia cư trẻ tuổi)
Verb + homeless person
  • help help a homeless person
    (giúp đỡ một người vô gia cư)
  • support support a homeless person
    (hỗ trợ một người vô gia cư)
  • approach approach a homeless person
    (tiếp cận một người vô gia cư)
  • ignore ignore a homeless person
    (phớt lờ một người vô gia cư)

Idioms

  • the plight of a homeless person

    cảnh đời/tình cảnh khốn khó của một người vô gia cư

    "The documentary highlighted the plight of a homeless person living in the city."

    (Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật cảnh đời khốn khó của một người vô gia cư sống trong thành phố.)

  • to help a homeless person get back on their feet

    giúp một người vô gia cư vực dậy cuộc sống/ổn định lại cuộc sống

    "Many charities aim to help a homeless person get back on their feet by providing resources and support."

    (Nhiều tổ chức từ thiện hướng đến việc giúp một người vô gia cư vực dậy cuộc sống bằng cách cung cấp nguồn lực và sự hỗ trợ.)

  • a homeless person sleeping rough

    một người vô gia cư sống vạ vật/ngủ đường

    "It's heartbreaking to see a homeless person sleeping rough in harsh weather."

    (Thật đau lòng khi thấy một người vô gia cư sống vạ vật giữa thời tiết khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homeless person

Danh từ
Lật mặt

Một người không có nhà ở cố định và buộc phải sống trên đường phố.

"The city provides shelters for homeless people during the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeless person".

Sự kỳ thị và định kiến xã hội

Ở nhiều xã hội phương Tây, người vô gia cư thường phải đối mặt với những định kiến tiêu cực và sự kỳ thị xã hội. Họ có thể bị nhìn nhận với lòng thương hại, sự sợ hãi hoặc phán xét, thay vì sự thấu hiểu về những nguyên nhân phức tạp dẫn đến tình trạng này (như vấn đề sức khỏe tâm thần, mất việc làm, lạm dụng chất gây nghiện).

Các tổ chức từ thiện và hỗ trợ cộng đồng

Để giải quyết vấn đề vô gia cư, có rất nhiều tổ chức từ thiện và phi lợi nhuận hoạt động tích cực. Các tổ chức này cung cấp thức ăn, chỗ ở tạm thời, dịch vụ y tế, tư vấn và hỗ trợ tìm kiếm việc làm hoặc nhà ở cố định cho người vô gia cư, nhằm giúp họ tái hòa nhập cộng đồng.