(Top Banner Ad)
street dweller
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân học

street dweller

UK: /ˈstriːt ˌdwelər/ • US: /ˈstriːt ˌdwelər/

Nghĩa tiếng Việt

người vô gia cư người lang thang trên phố người sống đường phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives on the streets, typically homeless.

Vietnamese Meaning

Một người sống trên đường phố, thường là người vô gia cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many street dwellers suffer from mental health issues."

    "Nhiều người sống trên đường phố phải chịu đựng các vấn đề về sức khỏe tâm thần."

  • "The city is trying to provide shelter for its street dwellers."

    "Thành phố đang cố gắng cung cấp chỗ ở cho những người sống trên đường phố."

  • "Organizations are working to help street dwellers find jobs."

    "Các tổ chức đang nỗ lực giúp những người sống trên đường phố tìm việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dwell Cư ngụ, ở, sống (thường được dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn 'live')
Noun dwelling Nơi ở, nhà ở (thường dùng để chỉ một nơi ở, một ngôi nhà)

Synonyms

homeless person (người vô gia cư)street person (người sống trên đường phố)vagabond (kẻ lang thang)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
via strāta
Old English
strǣt
Proto-Germanic
*dwellaną
Old English
dwellan
English
street dweller

Nguồn gốc từ 'Street'

Từ 'street' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'via strāta', có nghĩa là 'con đường được lát đá'. Người La Mã đã xây dựng nhiều con đường như vậy khắp châu Âu, và từ này đã du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'strǣt', sau đó phát triển thành 'street' như ngày nay, chỉ một con đường trong thành phố hoặc thị trấn.

Nguồn gốc từ 'Dweller'

Từ 'dweller' đến từ động từ 'dwell', có nghĩa là 'cư ngụ, ở lại một nơi nào đó'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dwellan' (ở lại, cư ngụ), liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'dvelja'. Khi ghép với 'street', 'dweller' mô tả một người sống hoặc ở lại trên đường phố.

Sự kết hợp của 'Street Dweller'

Cụm từ 'street dweller' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'street' (đường phố) và 'dweller' (người cư ngụ). Nó dùng để chỉ một người sống vô gia cư, không có nhà ở cố định và thường ngủ hoặc sống lang thang trên các con phố, công viên hoặc những nơi công cộng khác.

Usage Note

Cụm từ 'street dweller' có sắc thái trang trọng và khách quan hơn so với các cụm từ khác như 'homeless person' (người vô gia cư). Nó nhấn mạnh thực tế về việc sống trên đường phố, thường do hoàn cảnh khó khăn về kinh tế và xã hội. 'Street dweller' có thể được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, báo cáo điều tra hoặc các bài viết mang tính phân tích. Không nên sử dụng một cách tùy tiện, đặc biệt trong các tình huống có thể gây xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street dweller
  • homeless homeless street dweller
    (người vô gia cư sống lang thang trên đường phố)
  • vulnerable vulnerable street dweller
    (người vô gia cư dễ bị tổn thương)
  • elderly elderly street dweller
    (người vô gia cư lớn tuổi)
Verb + street dweller
  • help help street dwellers
    (giúp đỡ những người vô gia cư)
  • assist assist street dwellers
    (hỗ trợ những người vô gia cư)
  • become a become a street dweller
    (trở thành một người vô gia cư)
Noun + street dweller (phrase)
  • the plight of the plight of street dwellers
    (hoàn cảnh khó khăn của những người vô gia cư)
  • support for support for street dwellers
    (sự hỗ trợ cho những người vô gia cư)

Idioms

  • the life of a street dweller

    cuộc sống của một người vô gia cư/lang thang

    "Many documentaries explore the harsh realities of the life of a street dweller."

    (Nhiều bộ phim tài liệu khám phá những thực tế khắc nghiệt về cuộc sống của một người vô gia cư.)

  • charities for street dwellers

    các tổ chức từ thiện dành cho người vô gia cư

    "There are numerous charities for street dwellers providing food, shelter, and medical care."

    (Có rất nhiều tổ chức từ thiện dành cho người vô gia cư cung cấp thức ăn, chỗ ở và dịch vụ y tế.)

  • advocate for street dwellers' rights

    vận động cho quyền của người vô gia cư

    "Activists tirelessly advocate for street dwellers' rights and better social support."

    (Các nhà hoạt động không ngừng vận động cho quyền của những người vô gia cư và sự hỗ trợ xã hội tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street dweller

Danh từ
Lật mặt

Một người sống trên đường phố, thường là người vô gia cư.

"Many street dwellers suffer from mental health issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street dweller".

Vấn đề xã hội và cái nhìn về người vô gia cư

Tại các nước phương Tây, 'street dweller' (người vô gia cư) là một thuật ngữ thường dùng để chỉ một vấn đề xã hội phức tạp. Họ thường được nhìn nhận với sự pha trộn giữa cảm thông và đôi khi là định kiến. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng vô gia cư như nghèo đói, bệnh tâm thần, mất việc làm, lạm dụng chất kích thích, hoặc thiếu sự hỗ trợ gia đình.

Nỗ lực hỗ trợ và từ thiện

Ở nhiều quốc gia, có rất nhiều tổ chức phi lợi nhuận và chương trình của chính phủ hoạt động để giúp đỡ những người vô gia cư. Các nỗ lực này bao gồm cung cấp nơi trú ẩn tạm thời (shelters), phân phát bữa ăn nóng, dịch vụ y tế, hỗ trợ tìm việc làm và tư vấn tâm lý, nhằm giúp họ tái hòa nhập cộng đồng và tìm được cuộc sống ổn định hơn. Các thuật ngữ khác như 'homeless person' (người vô gia cư) hoặc 'rough sleeper' (người ngủ ngoài đường) cũng rất phổ biến.