homeowner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who owns the home in which they live.
Vietnamese Meaning
Người sở hữu căn nhà mà họ đang sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The homeowner was responsible for the upkeep of the property."
"Người chủ sở hữu nhà có trách nhiệm bảo trì tài sản."
-
"The city offers tax breaks to first-time homeowners."
"Thành phố cung cấp ưu đãi thuế cho những người lần đầu sở hữu nhà."
-
"Homeowners in the area are concerned about rising property taxes."
"Những người sở hữu nhà trong khu vực lo ngại về việc tăng thuế tài sản."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'homeowner' chỉ người sở hữu bất động sản (nhà ở) mà họ đang cư trú. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu, khác với 'tenant' (người thuê nhà). 'Home buyer' chỉ người đang trong quá trình mua nhà, còn 'homeowner' là người đã hoàn tất giao dịch và có quyền sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
first-time first-time homeowner (chủ nhà lần đầu tiên)
-
prospective prospective homeowner (người có ý định mua nhà, khách hàng tiềm năng mua nhà)
-
existing existing homeowner (chủ nhà hiện tại, chủ nhà đang có)
-
proud proud homeowner (chủ nhà đầy tự hào)
-
become a become a homeowner (trở thành chủ nhà)
-
assist assist homeowners (hỗ trợ các chủ nhà)
-
attract attract homeowners (thu hút các chủ nhà)
-
homeowner homeowner association (HOA) (hiệp hội chủ nhà)
-
homeowner's homeowner's insurance (bảo hiểm chủ nhà)
Idioms
-
homeowner's association (HOA)
Hiệp hội chủ nhà (một tổ chức quản lý cộng đồng dân cư, thường là khu chung cư, biệt thự có quy định và phí hội viên)
"Before buying a condo, always check the rules of the homeowner's association."
(Trước khi mua một căn hộ chung cư, hãy luôn kiểm tra các quy định của hiệp hội chủ nhà.)
-
homeowner's insurance
Bảo hiểm chủ nhà (bảo hiểm bảo vệ tài sản và trách nhiệm pháp lý cho chủ nhà, thường là bắt buộc khi vay mua nhà)
"Most lenders require borrowers to have homeowner's insurance."
(Hầu hết các ngân hàng cho vay đều yêu cầu người vay phải có bảo hiểm chủ nhà.)
-
the burden of homeownership
gánh nặng của việc sở hữu nhà (ám chỉ các chi phí và trách nhiệm đi kèm như thuế, bảo trì, sửa chữa)
"Many young people find the burden of homeownership too heavy in today's economy."
(Nhiều người trẻ thấy gánh nặng của việc sở hữu nhà quá lớn trong nền kinh tế ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homeowner
nounNgười sở hữu căn nhà mà họ đang sống.
"The homeowner was responsible for the upkeep of the property."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was a responsible homeowner, he always paid his property taxes on time. |
Vì anh ấy là một chủ nhà có trách nhiệm, anh ấy luôn trả thuế tài sản đúng hạn. |
| Phủ định | Although she was a homeowner, she didn't feel secure until she installed a security system. |
Mặc dù cô ấy là chủ nhà, cô ấy không cảm thấy an toàn cho đến khi cô ấy lắp đặt hệ thống an ninh. |
| Nghi vấn | If you become a homeowner, will you consider getting flood insurance? |
Nếu bạn trở thành chủ nhà, bạn có cân nhắc mua bảo hiểm lũ lụt không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a homeowner who takes pride in her garden. |
Cô ấy là một chủ nhà tự hào về khu vườn của mình. |
| Phủ định | He is not a homeowner; he rents an apartment. |
Anh ấy không phải là chủ nhà; anh ấy thuê một căn hộ. |
| Nghi vấn | Are you a homeowner or a renter? |
Bạn là chủ nhà hay người thuê nhà? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a homeowner comes with responsibilities: paying property taxes, maintaining the house, and ensuring its security. |
Trở thành chủ nhà đi kèm với những trách nhiệm: nộp thuế tài sản, bảo trì nhà cửa và đảm bảo an ninh. |
| Phủ định | She isn't a typical homeowner: she rents out her property and travels extensively. |
Cô ấy không phải là một chủ nhà điển hình: cô ấy cho thuê tài sản của mình và đi du lịch nhiều. |
| Nghi vấn | Is he a responsible homeowner: does he keep his property in good condition and pay his bills on time? |
Anh ấy có phải là một chủ nhà có trách nhiệm không: anh ấy có giữ tài sản của mình trong tình trạng tốt và thanh toán các hóa đơn đúng hạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The homeowner maintained the property well. |
Chủ nhà bảo trì tài sản tốt. |
| Phủ định | She isn't a homeowner; she rents her apartment. |
Cô ấy không phải là chủ nhà; cô ấy thuê căn hộ của mình. |
| Nghi vấn | Are you the homeowner of this residence? |
Bạn có phải là chủ nhà của căn hộ này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had invested in that property, she would be a homeowner now. |
Nếu cô ấy đã đầu tư vào bất động sản đó, bây giờ cô ấy đã là một chủ nhà rồi. |
| Phủ định | If they hadn't been so hesitant, they would be homeowners and have a beautiful garden. |
Nếu họ không quá do dự, họ đã là chủ nhà và có một khu vườn xinh đẹp. |
| Nghi vấn | If he had saved more diligently, would he be a homeowner by now? |
Nếu anh ấy đã tiết kiệm chăm chỉ hơn, liệu giờ anh ấy đã là chủ nhà chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The average homeowner invests in property insurance. |
Chủ nhà trung bình đầu tư vào bảo hiểm tài sản. |
| Phủ định | Seldom have homeowners faced such high property taxes. |
Hiếm khi các chủ nhà phải đối mặt với mức thuế bất động sản cao như vậy. |
| Nghi vấn |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The homeowner has paid off their mortgage, haven't they? |
Chủ nhà đã trả hết thế chấp của họ rồi, phải không? |
| Phủ định | The homeowner isn't renovating the kitchen, are they? |
Chủ nhà không sửa lại nhà bếp, phải không? |
| Nghi vấn | Homeowners often have insurance, don't they? |
Các chủ nhà thường có bảo hiểm, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been a homeowner for over 30 years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ là một chủ nhà trong hơn 30 năm. |
| Phủ định | By next year, they won't have become homeowners because they are still saving for a down payment. |
Vào năm tới, họ sẽ chưa trở thành chủ nhà vì họ vẫn đang tiết kiệm tiền đặt cọc. |
| Nghi vấn | Will they have become homeowners before they turn 30? |
Liệu họ sẽ trở thành chủ nhà trước khi họ 30 tuổi chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been a homeowner for five years. |
Cô ấy đã là chủ nhà được năm năm rồi. |
| Phủ định | They haven't become homeowners yet due to high interest rates. |
Họ vẫn chưa trở thành chủ nhà vì lãi suất cao. |
| Nghi vấn | Has he ever been a homeowner before? |
Anh ấy đã từng là chủ nhà trước đây chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a proud homeowner. |
Anh ấy là một chủ nhà đáng tự hào. |
| Phủ định | She does not want to be a homeowner yet. |
Cô ấy chưa muốn trở thành chủ nhà. |
| Nghi vấn | Do you know any homeowner in this neighborhood? |
Bạn có biết chủ nhà nào trong khu phố này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeowner".
