(Top Banner Ad)
tenant
B1
danh từ B1 Bất động sản, Luật

tenant

UK: /ˈtenənt/ • US: /ˈtenənt/

Nghĩa tiếng Việt

người thuê nhà người thuê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who occupies land or property rented from a landlord.

Vietnamese Meaning

Người thuê đất hoặc tài sản từ chủ nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landlord is responsible for maintaining the property, even with a tenant in place."

    "Chủ nhà chịu trách nhiệm bảo trì tài sản, ngay cả khi có người thuê ở."

  • "The tenants are responsible for paying their rent on time."

    "Người thuê nhà có trách nhiệm trả tiền thuê đúng hạn."

  • "The building has many tenants from different backgrounds."

    "Tòa nhà có nhiều người thuê đến từ các hoàn cảnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenant người thuê (nhà, đất, căn hộ, mặt bằng)
Noun tenancy sự thuê mướn; việc thuê; thời hạn thuê; hợp đồng thuê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Old French
tenant
Middle English
tenaunt
English
tenant

Nguồn gốc của 'tenant'

Từ 'tenant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'chiếm hữu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'tenant', là dạng phân từ hiện tại của động từ 'tenir' (giữ, nắm giữ), dùng để chỉ người 'đang nắm giữ' một vùng đất hoặc tài sản. Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13 để chỉ người thuê và chiếm hữu một bất động sản.

Usage Note

Từ 'tenant' chỉ người trả tiền thuê để sử dụng một tài sản. Khác với 'resident', người chỉ đơn giản là sống ở một nơi nào đó mà không nhất thiết phải trả tiền thuê. 'Occupant' là một thuật ngữ chung hơn, chỉ người đang chiếm giữ một tài sản, có thể là chủ sở hữu, người thuê hoặc người ở bất hợp pháp.

Prepositions

of in

Tenant of: chỉ rõ người thuê của tài sản nào đó (ví dụ: tenant of the building). Tenant in: chỉ người thuê sống trong một địa điểm nào đó (ví dụ: tenant in apartment 3B).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenant
  • good good tenant
    (người thuê nhà tốt)
  • residential residential tenant
    (người thuê nhà ở)
  • commercial commercial tenant
    (người thuê mặt bằng kinh doanh/thương mại)
  • former former tenant
    (người thuê nhà cũ)
  • prospective prospective tenant
    (người thuê nhà tiềm năng)
Verb + tenant
  • evict evict a tenant
    (trục xuất một người thuê nhà)
  • rent to rent to a tenant
    (cho một người thuê nhà thuê)
  • notify notify a tenant
    (thông báo cho một người thuê nhà)
Tenant + Noun
  • rights tenant rights
    (quyền của người thuê nhà)
  • agreement tenant agreement
    (hợp đồng thuê nhà)
  • representative tenant representative
    (đại diện người thuê nhà)

Idioms

  • landlord-tenant relationship

    mối quan hệ chủ nhà-người thuê

    "A good landlord-tenant relationship is crucial for a peaceful living environment."

    (Mối quan hệ chủ nhà-người thuê tốt đẹp là rất quan trọng cho một môi trường sống yên bình.)

  • tenant rights

    quyền của người thuê nhà

    "Many organizations advocate for stronger tenant rights to protect renters."

    (Nhiều tổ chức ủng hộ các quyền mạnh mẽ hơn cho người thuê nhà để bảo vệ họ.)

  • tenant farmer

    nông dân thuê đất

    "Tenant farmers often pay rent to landowners, usually with a share of the crops."

    (Nông dân thuê đất thường trả tiền thuê cho chủ đất, thường bằng cách chia sẻ một phần hoa màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenant

danh từ
Lật mặt

Người thuê đất hoặc tài sản từ chủ nhà.

"The landlord is responsible for maintaining the property, even with a tenant in place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenant".

Quyền và Luật pháp về Người thuê nhà

Luật pháp bảo vệ quyền của người thuê nhà (tenant rights) là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật ở nhiều quốc gia phương Tây. Các điều luật này đảm bảo người thuê nhà có điều kiện sống an toàn, riêng tư, và được bảo vệ khỏi việc bị đuổi bất hợp pháp. Hiểu biết về 'tenant rights' là rất quan trọng đối với cả chủ nhà và người thuê để tránh các tranh chấp pháp lý.

Thuê nhà so với Sở hữu nhà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu nhà (homeownership) thường được xem là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời và là biểu tượng của sự ổn định tài chính. Tuy nhiên, việc thuê nhà ('being a tenant') cũng rất phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố lớn hoặc đối với những người trẻ tuổi, vì nó mang lại sự linh hoạt, chi phí ban đầu thấp hơn và ít trách nhiệm bảo trì hơn so với việc sở hữu.