roving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travelling from place to place, especially without a fixed destination or purpose.
Vietnamese Meaning
Đi đây đó, di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là không có điểm đến hoặc mục đích cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took up a roving commission for the newspaper."
"Anh ấy đảm nhận một nhiệm vụ đi đây đó cho tờ báo."
-
"The roving reporter interviewed people from all walks of life."
"Phóng viên lưu động phỏng vấn mọi người từ khắp các tầng lớp xã hội."
-
"Roving bands of youths caused trouble in the city centre."
"Các nhóm thanh niên lang thang gây rối ở trung tâm thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rove | Đi lang thang, đi đây đi đó không mục đích cố định; khám phá một cách không định hướng. |
| Noun | rover | Người hoặc vật đi lang thang, khám phá; xe thăm dò (như Mars rover). |
| Adjective | roving | Lang thang, di chuyển liên tục, không cố định; thay đổi vị trí thường xuyên. |
| Noun | roving | Hành động đi lang thang; sợi thô (trong ngành dệt may) được xoắn nhẹ trước khi kéo sợi. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả người, động vật, hoặc sự vật di chuyển tự do, không bị ràng buộc bởi một địa điểm cụ thể nào. Nhấn mạnh sự lang thang, không có mục đích rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roving a roving eye (Cái nhìn lả lơi, không chung thủy, hay để ý người khác; ánh mắt tò mò, không dừng lại ở một điểm nào.)
-
roving a roving reporter/correspondent (Phóng viên/phóng viên thường trú thường xuyên đi lại nhiều nơi để đưa tin hoặc tường thuật.)
-
roving a roving ambassador (Đại sứ lưu động, không có trụ sở cố định, đi nhiều nơi để thực hiện nhiệm vụ ngoại giao.)
-
roving roving patrols (Các đội tuần tra di động, không đứng yên một chỗ mà di chuyển qua các khu vực khác nhau.)
-
roving a roving band/gang (Một nhóm người (ban nhạc, băng nhóm) di chuyển từ nơi này sang nơi khác.)
Idioms
-
a roving eye
Ánh mắt lả lơi, không chung thủy, hay để ý người khác giới; cũng có thể là ánh mắt tò mò, không dừng lại ở một thứ gì đó.
"He's known for having a roving eye, always looking at other women."
(Anh ta nổi tiếng là người hay liếc mắt đưa tình, luôn nhìn những phụ nữ khác.)
-
roving commission
Nhiệm vụ hoặc quyền hạn cho phép một người di chuyển tự do và thực hiện công việc ở nhiều nơi khác nhau mà không bị ràng buộc bởi một địa điểm cụ thể.
"The special envoy was given a roving commission to negotiate peace in the region."
(Đặc phái viên được trao nhiệm vụ lưu động để đàm phán hòa bình trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roving
Tính từĐi đây đó, di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là không có điểm đến hoặc mục đích cố định.
"He took up a roving commission for the newspaper."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roving reporter traveled the country in search of a story. |
Phóng viên lưu động đi khắp đất nước để tìm kiếm một câu chuyện. |
| Phủ định | The security guard wasn't roving around the building last night. |
Đêm qua, nhân viên bảo vệ không tuần tra xung quanh tòa nhà. |
| Nghi vấn | Is the roving team inspecting the power lines today? |
Hôm nay đội lưu động có kiểm tra đường dây điện không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a bee is roving for nectar, it visits many flowers. |
Nếu một con ong đang tìm kiếm mật hoa, nó sẽ ghé thăm nhiều bông hoa. |
| Phủ định | When a security guard is roving, he doesn't ignore suspicious activity. |
Khi một nhân viên bảo vệ đang tuần tra, anh ta không bỏ qua các hoạt động đáng ngờ. |
| Nghi vấn | If a dog is roving freely, does it always return home? |
Nếu một con chó đi lang thang tự do, nó có luôn trở về nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roving".
