(Top Banner Ad)
roving
B2
Tính từ B2 Tổng quát

roving

UK: /ˈrəʊvɪŋ/ • US: /ˈroʊvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu động lang thang nay đây mai đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travelling from place to place, especially without a fixed destination or purpose.

Vietnamese Meaning

Đi đây đó, di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là không có điểm đến hoặc mục đích cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took up a roving commission for the newspaper."

    "Anh ấy đảm nhận một nhiệm vụ đi đây đó cho tờ báo."

  • "The roving reporter interviewed people from all walks of life."

    "Phóng viên lưu động phỏng vấn mọi người từ khắp các tầng lớp xã hội."

  • "Roving bands of youths caused trouble in the city centre."

    "Các nhóm thanh niên lang thang gây rối ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rove Đi lang thang, đi đây đi đó không mục đích cố định; khám phá một cách không định hướng.
Noun rover Người hoặc vật đi lang thang, khám phá; xe thăm dò (như Mars rover).
Adjective roving Lang thang, di chuyển liên tục, không cố định; thay đổi vị trí thường xuyên.
Noun roving Hành động đi lang thang; sợi thô (trong ngành dệt may) được xoắn nhẹ trước khi kéo sợi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rafa
Middle English
roven
English
rove

Nguồn gốc của 'roving'

'Roving' xuất phát từ động từ 'rove', có nghĩa là đi lang thang, không có mục đích cố định. Gốc rễ của nó có thể tìm thấy trong tiếng Na Uy cổ 'rafa', mang ý nghĩa tương tự là 'đi lang thang' hoặc 'đi đây đi đó'. Từ đó, nó đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ dưới dạng 'roven' và phát triển thành từ mà chúng ta dùng ngày nay, thường để chỉ sự di chuyển không ngừng, không cố định.

Usage Note

Thường dùng để mô tả người, động vật, hoặc sự vật di chuyển tự do, không bị ràng buộc bởi một địa điểm cụ thể nào. Nhấn mạnh sự lang thang, không có mục đích rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roving
  • roving a roving eye
    (Cái nhìn lả lơi, không chung thủy, hay để ý người khác; ánh mắt tò mò, không dừng lại ở một điểm nào.)
  • roving a roving reporter/correspondent
    (Phóng viên/phóng viên thường trú thường xuyên đi lại nhiều nơi để đưa tin hoặc tường thuật.)
  • roving a roving ambassador
    (Đại sứ lưu động, không có trụ sở cố định, đi nhiều nơi để thực hiện nhiệm vụ ngoại giao.)
  • roving roving patrols
    (Các đội tuần tra di động, không đứng yên một chỗ mà di chuyển qua các khu vực khác nhau.)
  • roving a roving band/gang
    (Một nhóm người (ban nhạc, băng nhóm) di chuyển từ nơi này sang nơi khác.)

Idioms

  • a roving eye

    Ánh mắt lả lơi, không chung thủy, hay để ý người khác giới; cũng có thể là ánh mắt tò mò, không dừng lại ở một thứ gì đó.

    "He's known for having a roving eye, always looking at other women."

    (Anh ta nổi tiếng là người hay liếc mắt đưa tình, luôn nhìn những phụ nữ khác.)

  • roving commission

    Nhiệm vụ hoặc quyền hạn cho phép một người di chuyển tự do và thực hiện công việc ở nhiều nơi khác nhau mà không bị ràng buộc bởi một địa điểm cụ thể.

    "The special envoy was given a roving commission to negotiate peace in the region."

    (Đặc phái viên được trao nhiệm vụ lưu động để đàm phán hòa bình trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roving

Tính từ
Lật mặt

Đi đây đó, di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là không có điểm đến hoặc mục đích cố định.

"He took up a roving commission for the newspaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roving reporter traveled the country in search of a story.
Phóng viên lưu động đi khắp đất nước để tìm kiếm một câu chuyện.
Phủ định
The security guard wasn't roving around the building last night.
Đêm qua, nhân viên bảo vệ không tuần tra xung quanh tòa nhà.
Nghi vấn
Is the roving team inspecting the power lines today?
Hôm nay đội lưu động có kiểm tra đường dây điện không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a bee is roving for nectar, it visits many flowers.
Nếu một con ong đang tìm kiếm mật hoa, nó sẽ ghé thăm nhiều bông hoa.
Phủ định
When a security guard is roving, he doesn't ignore suspicious activity.
Khi một nhân viên bảo vệ đang tuần tra, anh ta không bỏ qua các hoạt động đáng ngờ.
Nghi vấn
If a dog is roving freely, does it always return home?
Nếu một con chó đi lang thang tự do, nó có luôn trở về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roving".

Hàm ý của 'a roving eye'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'a roving eye' thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ một người có ánh mắt lả lơi, không chung thủy, hay để ý người khác giới một cách thiếu đứng đắn. Nó ngụ ý sự thiếu cam kết hoặc không nghiêm túc trong các mối quan hệ, và có thể gây tổn thương hoặc sự thiếu tin tưởng.

Tinh thần 'rover' và sự khám phá

Mặc dù 'roving' có thể mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, danh từ 'rover' (kẻ lang thang, nhà thám hiểm) lại gợi lên hình ảnh của sự phiêu lưu, khám phá và không ngừng tìm tòi. Ví dụ điển hình là các xe tự hành thám hiểm sao Hỏa được gọi là 'Mars rovers', thể hiện tinh thần không ngừng di chuyển, khám phá những điều mới lạ và vượt qua giới hạn để tìm hiểu thế giới bên ngoài.