rowdy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
noisy and disorderly
Vietnamese Meaning
ồn ào và mất trật tự
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rowdy fans were throwing bottles onto the field."
"Các cổ động viên ồn ào ném chai lọ xuống sân."
-
"The concert crowd became rowdy after the band started playing."
"Đám đông buổi hòa nhạc trở nên ồn ào sau khi ban nhạc bắt đầu chơi."
-
"He was arrested for rowdy behavior at the bar."
"Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối tại quán bar."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rowdy | ồn ào, náo nhiệt, gây rối |
| Noun | rowdiness | sự ồn ào, sự náo nhiệt quá mức, sự gây rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rowdy' thường được sử dụng để mô tả những người hoặc hành vi gây ồn ào, náo động và có xu hướng phá rối. Nó có thể ám chỉ một sự thiếu kiểm soát và tôn trọng. So với 'boisterous' (ồn ào, huyên náo), 'rowdy' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, gợi ý đến sự mất trật tự và có thể gây nguy hiểm. 'Noisy' chỉ đơn thuần là ồn ào, không nhất thiết mang ý nghĩa phá rối như 'rowdy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rowdy a rowdy crowd (một đám đông ồn ào, náo nhiệt)
-
rowdy rowdy behaviour (hành vi ồn ào, gây rối)
-
rowdy a rowdy party (một bữa tiệc ồn ào, náo nhiệt)
-
rowdy rowdy children (những đứa trẻ ồn ào, nghịch ngợm)
-
get get rowdy (trở nên ồn ào, mất trật tự)
-
become become rowdy (trở nên ồn ào, náo loạn)
Idioms
-
Let's get rowdy!
Hãy cùng quậy lên nào!/Hãy cùng làm ồn ào lên nào!
"The band encouraged the audience, shouting, 'Come on, let's get rowdy!'"
(Ban nhạc khuyến khích khán giả, hét lên, 'Nào, hãy cùng quậy lên nào!')
-
a rowdy bunch/group
một nhóm người ồn ào, nghịch ngợm (thường dùng để chỉ một nhóm người năng động, đôi khi hơi quá khích)
"Our football team is a rowdy bunch, but they always play with passion."
(Đội bóng của chúng tôi là một nhóm người ồn ào, nhưng họ luôn chơi đầy nhiệt huyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rowdy
adjectiveồn ào và mất trật tự
"The rowdy fans were throwing bottles onto the field."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd was being rowdy during the concert. |
Đám đông đã ồn ào trong suốt buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | The children weren't being rowdy while their parents were away. |
Những đứa trẻ không ồn ào khi bố mẹ chúng đi vắng. |
| Nghi vấn | Were they being rowdy at the party last night? |
Có phải họ đã ồn ào tại bữa tiệc tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rowdy".
