(Top Banner Ad)
rowdy
B2
adjective B2 Xã hội

rowdy

UK: /ˈraʊdi/ • US: /ˈraʊdi/

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào, náo loạn quậy phá mất trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

noisy and disorderly

Vietnamese Meaning

ồn ào và mất trật tự

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rowdy fans were throwing bottles onto the field."

    "Các cổ động viên ồn ào ném chai lọ xuống sân."

  • "The concert crowd became rowdy after the band started playing."

    "Đám đông buổi hòa nhạc trở nên ồn ào sau khi ban nhạc bắt đầu chơi."

  • "He was arrested for rowdy behavior at the bar."

    "Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối tại quán bar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rowdy ồn ào, náo nhiệt, gây rối
Noun rowdiness sự ồn ào, sự náo nhiệt quá mức, sự gây rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
row (n.2) 'a noisy disturbance'
English
rowdy (adj.)

Nguồn gốc của từ 'rowdy'

Từ 'rowdy' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng năm 1870 trong tiếng Anh của người Mỹ. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ 'row' (có nghĩa là 'sự ồn ào, cãi vã, gây rối') với hậu tố '-y' (thường dùng để biến danh từ thành tính từ, mang ý nghĩa 'đầy, có tính chất của'). Vì vậy, 'rowdy' có nghĩa là 'đầy sự ồn ào, náo loạn', miêu tả một người hoặc một nhóm người gây ồn ào, mất trật tự.

Usage Note

Từ 'rowdy' thường được sử dụng để mô tả những người hoặc hành vi gây ồn ào, náo động và có xu hướng phá rối. Nó có thể ám chỉ một sự thiếu kiểm soát và tôn trọng. So với 'boisterous' (ồn ào, huyên náo), 'rowdy' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, gợi ý đến sự mất trật tự và có thể gây nguy hiểm. 'Noisy' chỉ đơn thuần là ồn ào, không nhất thiết mang ý nghĩa phá rối như 'rowdy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • rowdy a rowdy crowd
    (một đám đông ồn ào, náo nhiệt)
  • rowdy rowdy behaviour
    (hành vi ồn ào, gây rối)
  • rowdy a rowdy party
    (một bữa tiệc ồn ào, náo nhiệt)
  • rowdy rowdy children
    (những đứa trẻ ồn ào, nghịch ngợm)
Động từ + Tính từ
  • get get rowdy
    (trở nên ồn ào, mất trật tự)
  • become become rowdy
    (trở nên ồn ào, náo loạn)

Idioms

  • Let's get rowdy!

    Hãy cùng quậy lên nào!/Hãy cùng làm ồn ào lên nào!

    "The band encouraged the audience, shouting, 'Come on, let's get rowdy!'"

    (Ban nhạc khuyến khích khán giả, hét lên, 'Nào, hãy cùng quậy lên nào!')

  • a rowdy bunch/group

    một nhóm người ồn ào, nghịch ngợm (thường dùng để chỉ một nhóm người năng động, đôi khi hơi quá khích)

    "Our football team is a rowdy bunch, but they always play with passion."

    (Đội bóng của chúng tôi là một nhóm người ồn ào, nhưng họ luôn chơi đầy nhiệt huyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rowdy

adjective
Lật mặt

ồn ào và mất trật tự

"The rowdy fans were throwing bottles onto the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was being rowdy during the concert.
Đám đông đã ồn ào trong suốt buổi hòa nhạc.
Phủ định
The children weren't being rowdy while their parents were away.
Những đứa trẻ không ồn ào khi bố mẹ chúng đi vắng.
Nghi vấn
Were they being rowdy at the party last night?
Có phải họ đã ồn ào tại bữa tiệc tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rowdy".

Văn hóa cổ vũ thể thao

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, người hâm mộ thể thao thường được mong đợi là 'rowdy' (ồn ào, nhiệt tình) khi cổ vũ cho đội của mình. Điều này bao gồm hò hét, reo hò, ca hát và tạo ra không khí sôi động tại các trận đấu. 'Rowdy' trong bối cảnh này thường mang nghĩa tích cực, thể hiện niềm đam mê và tinh thần cổ vũ mạnh mẽ.

Sự tinh tế trong ý nghĩa

Mặc dù 'rowdy' thường có nghĩa tiêu cực, chỉ sự ồn ào, mất trật tự gây khó chịu, nhưng trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: một bữa tiệc, một buổi hòa nhạc, hoặc một đêm đi chơi vui vẻ), nó có thể mang sắc thái tích cực hơn, ám chỉ sự sôi nổi, tràn đầy năng lượng và vui vẻ, miễn là không vượt quá giới hạn gây phiền toái nghiêm trọng cho người khác hoặc vi phạm pháp luật.