rub out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove something by rubbing, typically writing or a mark made with pencil or chalk.
Vietnamese Meaning
Xóa bỏ cái gì đó bằng cách chà xát, thường là chữ viết hoặc vết bẩn được tạo ra bằng bút chì hoặc phấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to rub out several mistakes in my draft."
"Tôi đã phải xóa nhiều lỗi trong bản nháp của mình."
-
"She rubbed out the wrong answer and wrote the correct one."
"Cô ấy đã xóa câu trả lời sai và viết câu đúng."
-
"He was rumored to have rubbed out several rivals to gain power."
"Người ta đồn rằng anh ta đã thủ tiêu vài đối thủ để giành quyền lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xóa bỏ sai sót hoặc vết bẩn không mong muốn. So với 'erase', 'rub out' mang tính chất vật lý và trực tiếp hơn, thường bằng tay hoặc với một công cụ đơn giản như cục tẩy. 'Erase' có thể ám chỉ việc xóa bỏ bằng các phương tiện điện tử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pencil pencil rub out the mistake (bút chì tẩy đi lỗi sai)
-
carefully carefully rub out the error (cẩn thận tẩy xóa lỗi)
-
completely completely rub out the drawing (xóa sạch hoàn toàn bức vẽ)
-
finger rub out a mark with your finger (xóa một vết bẩn bằng ngón tay của bạn)
-
rival rub out a rival (thủ tiêu một đối thủ)
-
witness rub out a witness (giết một nhân chứng)
-
enemy rub out an enemy (khử một kẻ thù)
-
the boss ordered the boss ordered to rub out the snitch (ông trùm ra lệnh thủ tiêu kẻ chỉ điểm)
Idioms
-
rub out (to erase)
xóa bỏ, tẩy đi (ví dụ: vết mực, lỗi sai, dấu vết)
"She used an eraser to rub out the pencil mark on her drawing."
(Cô ấy dùng cục tẩy để xóa vết bút chì trên bức vẽ của mình.)
-
rub out (to kill)
thủ tiêu, giết hại (thường dùng trong văn cảnh tội phạm, mang tính không trang trọng hoặc lóng)
"The gang boss ordered his men to rub out the informant who betrayed them."
(Ông trùm băng đảng ra lệnh cho đàn em thủ tiêu kẻ mật báo đã phản bội họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rub out
Verb (phrasal verb)Xóa bỏ cái gì đó bằng cách chà xát, thường là chữ viết hoặc vết bẩn được tạo ra bằng bút chì hoặc phấn.
"I had to rub out several mistakes in my draft."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would have rubbed out all the errors on the exam. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể tẩy hết những lỗi sai trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | If she had not rubbed out the pencil marks, the drawing wouldn't have looked so clean. |
Nếu cô ấy không tẩy những vết chì đi, bức vẽ đã không trông sạch sẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have rubbed out the evidence if he had known the police were coming? |
Liệu anh ta có xóa bỏ chứng cứ nếu anh ta biết cảnh sát đang đến không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rub out the incorrect answers carefully. |
Hãy tẩy những câu trả lời sai một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Don't rub out the pencil marks too hard. |
Đừng tẩy vết bút chì quá mạnh. |
| Nghi vấn | Please rub out that word and rewrite it. |
Làm ơn tẩy từ đó và viết lại. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was rubbing out the wrong answer when the teacher called time. |
Cô ấy đang tẩy đáp án sai khi giáo viên báo hết giờ. |
| Phủ định | They were not rubbing out the pencil marks, they liked the rough sketch. |
Họ không tẩy những vết chì, họ thích bản phác thảo thô. |
| Nghi vấn | Were you rubbing out the drawing because you didn't like it? |
Bạn đang tẩy bức vẽ vì bạn không thích nó phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She rubbed out the mistake on her test. |
Cô ấy đã tẩy lỗi sai trên bài kiểm tra của mình. |
| Phủ định | He didn't rub out the answer, so it was still visible. |
Anh ấy đã không tẩy câu trả lời, vì vậy nó vẫn còn nhìn thấy được. |
| Nghi vấn | Did you rub out the drawing before putting it away? |
Bạn đã tẩy bức vẽ trước khi cất nó đi phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am rubbing out the mistake on the board. |
Tôi đang xóa lỗi trên bảng. |
| Phủ định | She is not rubbing out her pencil marks; she wants to keep them. |
Cô ấy không xóa các vết chì của mình; cô ấy muốn giữ chúng. |
| Nghi vấn | Are you rubbing out the entire drawing? |
Bạn có đang xóa toàn bộ bức vẽ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's attempt to rub out the mistake was successful. |
Nỗ lực tẩy lỗi của học sinh đã thành công. |
| Phủ định | My parents' advice was not to rub out the pencil marks too hard. |
Lời khuyên của bố mẹ tôi là không nên tẩy vết chì quá mạnh. |
| Nghi vấn | Is it the children's responsibility to rub out any marks they make on the table? |
Có phải trách nhiệm của những đứa trẻ là phải tẩy đi bất kỳ vết bẩn nào chúng gây ra trên bàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rub out".
