(Top Banner Ad)
german measles
B2
Danh từ B2 Y học

german measles

UK: /ˌdʒɜːmən ˈmiːzlz/ • US: /ˌdʒɜːrmən ˈmiːzlz/

Nghĩa tiếng Việt

sởi Đức rubella
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contagious viral disease with symptoms similar to but milder than measles. It can cause fetal damage if a woman contracts it during early pregnancy.

Vietnamese Meaning

Một bệnh do virus truyền nhiễm với các triệu chứng tương tự nhưng nhẹ hơn bệnh sởi. Nó có thể gây tổn thương cho thai nhi nếu phụ nữ mắc bệnh trong giai đoạn đầu thai kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was vaccinated against german measles before trying to conceive."

    "Cô ấy đã được tiêm phòng bệnh sởi Đức trước khi cố gắng mang thai."

  • "The doctor suspected german measles based on the patient's symptoms."

    "Bác sĩ nghi ngờ bệnh sởi Đức dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân."

  • "German measles can be prevented with vaccination."

    "Có thể phòng ngừa bệnh sởi Đức bằng cách tiêm vắc-xin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measles bệnh sởi (bệnh sởi thông thường, khác với sởi Đức do virus khác gây ra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mæslas
Latin
Germānus
Modern English
German measles

Tại sao lại là 'Sởi Đức'?

Tên gọi 'German measles' (sởi Đức) được cho là xuất hiện vào giữa thế kỷ 19. Phần 'German' (Đức) ở đây chủ yếu được giải thích là để vinh danh các bác sĩ người Đức. Họ là những người đầu tiên đã mô tả chi tiết và phân biệt rõ ràng bệnh này với bệnh sởi thông thường (measles) và một số bệnh phát ban khác. Mặc dù bệnh không nhất thiết bắt nguồn từ Đức, tên gọi này vẫn phổ biến trong y học và ngôn ngữ tiếng Anh.

Usage Note

Thuật ngữ 'german' ở đây có nghĩa là 'tiếng Đức', nhưng không liên quan trực tiếp đến nước Đức. Nguồn gốc của tên gọi này không hoàn toàn rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến việc bệnh này được nghiên cứu và mô tả kỹ lưỡng lần đầu tiên bởi các bác sĩ người Đức. 'German measles' còn được gọi là 'rubella'. Mức độ nghiêm trọng của bệnh sởi Đức khác với sởi thông thường. Sởi Đức thường nhẹ hơn và có ít biến chứng hơn, nhưng lại đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + german measles
  • mild mild German measles
    (bệnh sởi Đức nhẹ)
  • severe severe German measles
    (bệnh sởi Đức nặng)
  • congenital congenital German measles
    (sởi Đức bẩm sinh)
Verb + german measles
  • contract contract German measles
    (mắc bệnh sởi Đức)
  • get get German measles
    (bị sởi Đức)
  • prevent prevent German measles
    (phòng ngừa sởi Đức)
  • spread spread German measles
    (lây lan sởi Đức)
Noun + german measles
  • case of a case of German measles
    (một ca bệnh sởi Đức)
  • outbreak of an outbreak of German measles
    (một đợt bùng phát sởi Đức)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

german measles

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh do virus truyền nhiễm với các triệu chứng tương tự nhưng nhẹ hơn bệnh sởi. Nó có thể gây tổn thương cho thai nhi nếu phụ nữ mắc bệnh trong giai đoạn đầu thai kỳ.

"She was vaccinated against german measles before trying to conceive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
German measles is considered a mild illness by many doctors.
Bệnh sởi Đức được nhiều bác sĩ coi là một bệnh nhẹ.
Phủ định
German measles is not always detected in its early stages.
Bệnh sởi Đức không phải lúc nào cũng được phát hiện ở giai đoạn đầu.
Nghi vấn
Is german measles easily spread among unvaccinated children?
Bệnh sởi Đức có dễ lây lan giữa trẻ em chưa được tiêm phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "german measles".

Tầm quan trọng của vắc-xin MMR

Sởi Đức (Rubella) là một trong ba bệnh mà vắc-xin MMR (sởi-quai bị-rubella) được thiết kế để phòng ngừa. Việc tiêm chủng vắc-xin MMR là một phần quan trọng trong lịch tiêm chủng định kỳ cho trẻ em ở nhiều quốc gia, giúp tạo miễn dịch cộng đồng và bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất khỏi căn bệnh này.

Nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai

Sởi Đức đặc biệt nguy hiểm nếu phụ nữ mang thai mắc phải, nhất là trong ba tháng đầu thai kỳ. Virus có thể truyền sang thai nhi và gây ra Hội chứng Rubella bẩm sinh (Congenital Rubella Syndrome - CRS), dẫn đến các dị tật nghiêm trọng như mù lòa, điếc, bệnh tim bẩm sinh hoặc tổn thương não ở trẻ sơ sinh. Vì lý do này, việc tiêm phòng rubella trước khi mang thai được khuyến cáo mạnh mẽ.