german measles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A contagious viral disease with symptoms similar to but milder than measles. It can cause fetal damage if a woman contracts it during early pregnancy.
Vietnamese Meaning
Một bệnh do virus truyền nhiễm với các triệu chứng tương tự nhưng nhẹ hơn bệnh sởi. Nó có thể gây tổn thương cho thai nhi nếu phụ nữ mắc bệnh trong giai đoạn đầu thai kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was vaccinated against german measles before trying to conceive."
"Cô ấy đã được tiêm phòng bệnh sởi Đức trước khi cố gắng mang thai."
-
"The doctor suspected german measles based on the patient's symptoms."
"Bác sĩ nghi ngờ bệnh sởi Đức dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân."
-
"German measles can be prevented with vaccination."
"Có thể phòng ngừa bệnh sởi Đức bằng cách tiêm vắc-xin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | measles | bệnh sởi (bệnh sởi thông thường, khác với sởi Đức do virus khác gây ra) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'german' ở đây có nghĩa là 'tiếng Đức', nhưng không liên quan trực tiếp đến nước Đức. Nguồn gốc của tên gọi này không hoàn toàn rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến việc bệnh này được nghiên cứu và mô tả kỹ lưỡng lần đầu tiên bởi các bác sĩ người Đức. 'German measles' còn được gọi là 'rubella'. Mức độ nghiêm trọng của bệnh sởi Đức khác với sởi thông thường. Sởi Đức thường nhẹ hơn và có ít biến chứng hơn, nhưng lại đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild German measles (bệnh sởi Đức nhẹ)
-
severe severe German measles (bệnh sởi Đức nặng)
-
congenital congenital German measles (sởi Đức bẩm sinh)
-
contract contract German measles (mắc bệnh sởi Đức)
-
get get German measles (bị sởi Đức)
-
prevent prevent German measles (phòng ngừa sởi Đức)
-
spread spread German measles (lây lan sởi Đức)
-
case of a case of German measles (một ca bệnh sởi Đức)
-
outbreak of an outbreak of German measles (một đợt bùng phát sởi Đức)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
german measles
Danh từMột bệnh do virus truyền nhiễm với các triệu chứng tương tự nhưng nhẹ hơn bệnh sởi. Nó có thể gây tổn thương cho thai nhi nếu phụ nữ mắc bệnh trong giai đoạn đầu thai kỳ.
"She was vaccinated against german measles before trying to conceive."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | German measles is considered a mild illness by many doctors. |
Bệnh sởi Đức được nhiều bác sĩ coi là một bệnh nhẹ. |
| Phủ định | German measles is not always detected in its early stages. |
Bệnh sởi Đức không phải lúc nào cũng được phát hiện ở giai đoạn đầu. |
| Nghi vấn | Is german measles easily spread among unvaccinated children? |
Bệnh sởi Đức có dễ lây lan giữa trẻ em chưa được tiêm phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "german measles".
