(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rubus
C1

rubus

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chi Mâm xôi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rubus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chi thực vật có hoa trong họ Hoa hồng, Rosaceae, bao gồm các loại mâm xôi đen, mâm xôi đỏ, dâu tây dại và mâm xôi Bắc cực.

Definition (English Meaning)

A genus of flowering plants in the rose family, Rosaceae, including blackberries, raspberries, dewberries, and cloudberries.

Ví dụ Thực tế với 'Rubus'

  • "The genus Rubus is characterized by its aggregate fruits and prickly stems."

    "Chi Rubus được đặc trưng bởi quả kép và thân có gai."

  • "Rubus species are economically important for their edible fruits."

    "Các loài Rubus có tầm quan trọng kinh tế nhờ quả ăn được của chúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rubus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rubus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Rosaceae(Họ Hoa hồng)
blackberry(Mâm xôi đen)
raspberry(Mâm xôi đỏ)
dewberry(Dâu tây dại)
cloudberry(Mâm xôi Bắc cực)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Rubus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'rubus' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ các loại cây thuộc chi này. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng tên cụ thể của từng loại quả (ví dụ: blackberry, raspberry).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rubus'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)