(Top Banner Ad)
rubus
C1
Danh từ C1 Thực vật học

rubus

UK: /ˈruːbəs/ • US: /ˈruːbəs/

Nghĩa tiếng Việt

chi Mâm xôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of flowering plants in the rose family, Rosaceae, including blackberries, raspberries, dewberries, and cloudberries.

Vietnamese Meaning

Một chi thực vật có hoa trong họ Hoa hồng, Rosaceae, bao gồm các loại mâm xôi đen, mâm xôi đỏ, dâu tây dại và mâm xôi Bắc cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genus Rubus is characterized by its aggregate fruits and prickly stems."

    "Chi Rubus được đặc trưng bởi quả kép và thân có gai."

  • "Rubus species are economically important for their edible fruits."

    "Các loài Rubus có tầm quan trọng kinh tế nhờ quả ăn được của chúng."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rubus

Nguồn gốc Latinh

Từ 'rubus' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh, nơi nó có nghĩa là 'cây mâm xôi gai', 'bụi rậm có gai' hoặc 'cây thuộc chi mâm xôi'. Từ này đã được giữ nguyên trong tiếng Anh như một thuật ngữ khoa học để chỉ chi thực vật này.

Usage Note

Từ 'rubus' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ các loại cây thuộc chi này. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng tên cụ thể của từng loại quả (ví dụ: blackberry, raspberry).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + rubus
  • Rubus Rubus species
    (các loài thuộc chi Rubus)
  • Rubus Rubus genus
    (chi Rubus)
  • Rubus Rubus plants
    (cây thuộc chi Rubus)
  • Rubus Rubus fruits
    (quả của chi Rubus (ví dụ: quả mâm xôi, quả mâm xôi đen))
Tính từ + rubus
  • wild wild Rubus
    (Rubus mọc hoang dã)
  • cultivated cultivated Rubus
    (Rubus được trồng trọt)
  • native native Rubus
    (Rubus bản địa)
  • edible edible Rubus
    (Rubus ăn được)
Động từ + rubus
  • grow grow Rubus
    (trồng Rubus)
  • identify identify Rubus
    (xác định loài Rubus)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubus

Danh từ
Lật mặt

Một chi thực vật có hoa trong họ Hoa hồng, Rosaceae, bao gồm các loại mâm xôi đen, mâm xôi đỏ, dâu tây dại và mâm xôi Bắc cực.

"The genus Rubus is characterized by its aggregate fruits and prickly stems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubus".

Nguồn gốc của các loại quả mọng phổ biến

Chi Rubus là tổ tiên của nhiều loại quả mọng (berries) rất được yêu thích trên khắp thế giới, bao gồm quả mâm xôi (raspberries) và quả mâm xôi đen (blackberries). Những loại quả này không chỉ ngon miệng mà còn giàu vitamin và chất chống oxy hóa, trở thành một phần quan trọng trong ẩm thực và chế độ ăn uống của nhiều nền văn hóa.

Biểu tượng của sự hoang dã và tự nhiên

Các loài cây thuộc chi Rubus thường mọc hoang dã ở các vùng nông thôn, bìa rừng hoặc hàng rào, tượng trưng cho vẻ đẹp tự nhiên và sự phong phú của hệ thực vật. Việc hái lượm quả mâm xôi dại (wild berries) là một hoạt động truyền thống ở nhiều nơi, mang lại cảm giác gắn kết với thiên nhiên và thưởng thức hương vị tươi ngon từ đất trời.