rubus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genus of flowering plants in the rose family, Rosaceae, including blackberries, raspberries, dewberries, and cloudberries.
Vietnamese Meaning
Một chi thực vật có hoa trong họ Hoa hồng, Rosaceae, bao gồm các loại mâm xôi đen, mâm xôi đỏ, dâu tây dại và mâm xôi Bắc cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The genus Rubus is characterized by its aggregate fruits and prickly stems."
"Chi Rubus được đặc trưng bởi quả kép và thân có gai."
-
"Rubus species are economically important for their edible fruits."
"Các loài Rubus có tầm quan trọng kinh tế nhờ quả ăn được của chúng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rubus' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ các loại cây thuộc chi này. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng tên cụ thể của từng loại quả (ví dụ: blackberry, raspberry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rubus Rubus species (các loài thuộc chi Rubus)
-
Rubus Rubus genus (chi Rubus)
-
Rubus Rubus plants (cây thuộc chi Rubus)
-
Rubus Rubus fruits (quả của chi Rubus (ví dụ: quả mâm xôi, quả mâm xôi đen))
-
wild wild Rubus (Rubus mọc hoang dã)
-
cultivated cultivated Rubus (Rubus được trồng trọt)
-
native native Rubus (Rubus bản địa)
-
edible edible Rubus (Rubus ăn được)
-
grow grow Rubus (trồng Rubus)
-
identify identify Rubus (xác định loài Rubus)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rubus
Danh từMột chi thực vật có hoa trong họ Hoa hồng, Rosaceae, bao gồm các loại mâm xôi đen, mâm xôi đỏ, dâu tây dại và mâm xôi Bắc cực.
"The genus Rubus is characterized by its aggregate fruits and prickly stems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubus".
