(Top Banner Ad)
dewberry
B2
danh từ B2 Thực vật học

dewberry

UK: /ˈdjuːberi/ • US: /ˈduːberi/

Nghĩa tiếng Việt

mâm xôi đen leo dâu leo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trailing blackberry plant of the genus Rubus, bearing edible black or dark reddish-purple berries.

Vietnamese Meaning

Một loại cây mâm xôi đen leo thuộc chi Rubus, có quả màu đen hoặc đỏ tía sẫm có thể ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We picked dewberries along the forest path."

    "Chúng tôi hái mâm xôi đen dọc theo con đường mòn trong rừng."

  • "The dewberry bushes were covered in ripe fruit."

    "Những bụi mâm xôi đen đầy những quả chín mọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dew Sương, hạt sương
Noun berry Quả mọng (nói chung)
Noun dewberry patch Khu vực bụi cây dewberry

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
dēaw
Old English (OE)
berie
Middle English (ME)
dew-berie
Modern English
dewberry

Nguồn gốc của quả sương

Tên gọi “dewberry” là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp giữa “dew” (sương) và “berry” (quả mọng). Loại quả này có tên như vậy vì chúng thường mọc thấp sát mặt đất, trên các dây leo mềm mại, và hay được phủ một lớp sương mỏng vào buổi sáng sớm, đặc biệt khi chúng chín và được thu hoạch.

Usage Note

Dewberry thường được dùng để chỉ các loại mâm xôi đen leo có quả mềm và mọng hơn so với các loại blackberry thông thường. Nó thường mọc dại ở các vùng ôn đới. Từ 'dew' trong tên gọi có thể liên quan đến việc quả có một lớp phấn trắng nhẹ, trông như có sương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dewberry
  • Sweet sweet dewberry
    (Quả dewberry ngọt)
  • Ripe ripe dewberry
    (Quả dewberry chín mọng)
  • Tart tart dewberry
    (Quả dewberry hơi chua)
Verb + dewberry
  • Pick pick dewberries
    (Hái/thu hoạch quả dewberry)
  • Bake bake a dewberry pie
    (Nướng bánh pie nhân dewberry)
Noun + dewberry
  • Dewberry Dewberry jam
    (Mứt dewberry)
  • Dewberry Dewberry cobbler
    (Bánh cobbler nhân dewberry)

Idioms

  • A patch of wild dewberries

    Một bụi/khu vực trồng dewberry dại

    "We searched the woods and finally found a patch of wild dewberries."

    (Chúng tôi lùng sục trong rừng và cuối cùng cũng tìm thấy một bụi dewberry dại.)

  • The slight tartness of the dewberry

    Vị chua nhẹ của quả dewberry

    "The slight tartness of the dewberry balances the sweetness of the cream."

    (Vị chua nhẹ của quả dewberry cân bằng độ ngọt của kem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dewberry

danh từ
Lật mặt

Một loại cây mâm xôi đen leo thuộc chi Rubus, có quả màu đen hoặc đỏ tía sẫm có thể ăn được.

"We picked dewberries along the forest path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dewberry".

Nguyên liệu làm bánh truyền thống

Giống như quả mâm xôi đen (blackberry), dewberry là nguyên liệu rất được ưa chuộng trong ẩm thực Mỹ, đặc biệt là ở miền Nam. Chúng thường được dùng để làm mứt, thạch, và là nhân chính cho các món bánh nướng (pie) và bánh cobbler truyền thống.

Sự khác biệt về cách mọc

Dewberry thường bị nhầm lẫn với blackberry. Điểm khác biệt lớn nhất là thói quen sinh trưởng: Dewberry có dây leo bò sát mặt đất (trailing vines) và ít gai hơn, trong khi blackberry mọc thẳng đứng trên các bụi cây thân gỗ lớn hơn.