ruin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The earthquake left the city in ruins."
"Trận động đất đã khiến thành phố trở nên đổ nát."
-
"His gambling habit ruined his life."
"Thói nghiện cờ bạc của anh ta đã hủy hoại cuộc đời anh ta."
-
"The old castle is now a romantic ruin."
"Lâu đài cổ giờ đây là một phế tích lãng mạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ruin' khi là danh từ thường chỉ sự tàn phá, đổ nát của một công trình, tòa nhà, hoặc sự sụp đổ của một kế hoạch, mối quan hệ, danh tiếng. Nó nhấn mạnh mức độ thiệt hại nặng nề, không thể phục hồi hoàn toàn.
Prepositions
'In ruin' diễn tả trạng thái bị tàn phá, đổ nát. Ví dụ: The city lay in ruin after the earthquake. 'To ruin' diễn tả việc dẫn đến sự tàn phá. Ví dụ: The scandal led to his ruin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete ruin (sự đổ nát hoàn toàn)
-
utter utter ruin (sự tàn phá hoàn toàn)
-
economic economic ruin (sự sụp đổ kinh tế)
-
financial financial ruin (sự phá sản tài chính)
-
moral moral ruin (sự suy đồi đạo đức)
-
cause cause ruin (gây ra sự đổ nát/phá hoại)
-
lead to lead to ruin (dẫn đến sự sụp đổ/phá sản)
-
bring to bring someone to ruin (khiến ai đó phá sản/tán gia bại sản)
-
face face ruin (đối mặt với sự sụp đổ/phá sản)
-
completely completely ruin a plan (phá hỏng hoàn toàn một kế hoạch)
-
financially financially ruin someone (làm ai đó phá sản về tài chính)
-
ruin ruin one's reputation (hủy hoại danh tiếng của ai đó)
-
ruin ruin a holiday (làm hỏng một kỳ nghỉ)
Idioms
-
on the brink of ruin
trên bờ vực đổ nát/phá sản/sụp đổ
"The company was on the brink of ruin before the new CEO took over."
(Công ty đã trên bờ vực phá sản trước khi CEO mới tiếp quản.)
-
to bring someone to ruin
đẩy ai đó vào cảnh phá sản/khuynh gia bại sản
"His gambling addiction eventually brought him to ruin."
(Cơn nghiện cờ bạc cuối cùng đã đẩy anh ta vào cảnh khuynh gia bại sản.)
-
go to ruin
trở nên đổ nát, mục nát, hư hỏng (nhà cửa, tài sản); trở nên tồi tệ (cuộc đời)
"The old mansion was left to go to ruin after its owners died."
(Biệt thự cổ bị bỏ mặc cho đổ nát sau khi chủ nhân của nó qua đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruin
danh từTrạng thái bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng.
"The earthquake left the city in ruins."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruin".
