(Top Banner Ad)
rule by one
C1
Cụm danh từ C1 Chính trị học

rule by one

Nghĩa tiếng Việt

chế độ độc tài chế độ chuyên quyền cai trị độc đoán cai trị bởi một người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of government in which one person holds all the power.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính phủ mà trong đó một người nắm giữ toàn bộ quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dictatorships are a form of rule by one, where the leader has absolute power."

    "Các chế độ độc tài là một hình thức cai trị bởi một người, nơi nhà lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối."

  • "Historically, many empires were examples of rule by one."

    "Trong lịch sử, nhiều đế chế là ví dụ về sự cai trị bởi một người."

  • "The country transitioned from rule by one to a democratic system."

    "Đất nước đã chuyển đổi từ chế độ cai trị bởi một người sang một hệ thống dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule Quy tắc, luật lệ; sự cai trị
Verb rule Cai trị, thống trị; quyết định
Noun ruler Người cai trị, vị vua; thước kẻ
Noun ruling Phán quyết, quyết định (pháp lý); sự cai trị
Adjective ruling Có tính quyết định, chi phối; đang cai trị
Noun monarchy Chế độ quân chủ (chế độ cai trị bởi một người, thường là vua/nữ hoàng)
Noun autocracy Chế độ chuyên quyền (chế độ cai trị bởi một người có quyền lực tuyệt đối)
Noun dictator Kẻ độc tài, nhà cai trị chuyên chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*reg- (to move in a straight line, to direct, to rule)
Latin
regula (a straight edge, pattern, rule, guide, standard)
Old French
riule (rule, regulation, order)
Middle English
reule, rule (a principle, an order, authority)
English
rule

Nguồn gốc khái niệm "Cai trị bởi một người"

"Cai trị bởi một người" (rule by one) là một cụm từ mô tả một hệ thống chính trị trong đó toàn bộ quyền lực được tập trung vào tay một cá nhân duy nhất. Mặc dù bản thân cụm từ này không có lịch sử từ nguyên phức tạp như một từ đơn lẻ, nhưng các yếu tố cấu thành nên nó – đặc biệt là từ "rule" (cai trị) – có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh "regula" (nghĩa là quy tắc, thước kẻ, chỉ dẫn) thông qua tiếng Pháp cổ. Khái niệm về việc một người nắm giữ quyền lực tối cao đã tồn tại từ thời cổ đại với các hình thức như chế độ quân chủ (monarchy) hay chế độ chuyên quyền (autocracy), nơi người cai trị có quyền lực không bị kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hình thức chính phủ độc tài, chuyên chế hoặc quân chủ chuyên chế. Nó nhấn mạnh sự tập trung quyền lực vào một cá nhân duy nhất, không có sự phân chia quyền lực hoặc sự tham gia của người dân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rule by one
  • absolute absolute rule by one
    (chế độ cai trị tuyệt đối bởi một người)
  • tyrannical tyrannical rule by one
    (sự cai trị bạo ngược bởi một người)
  • unquestioned unquestioned rule by one
    (sự cai trị không thể nghi ngờ bởi một người)
Verb + rule by one
  • establish establish rule by one
    (thiết lập sự cai trị bởi một người)
  • overthrow overthrow rule by one
    (lật đổ sự cai trị bởi một người)
  • resist resist rule by one
    (chống lại sự cai trị bởi một người)
Noun + rule by one
  • system of system of rule by one
    (hệ thống cai trị bởi một người)
  • transition to transition to rule by one
    (sự chuyển đổi sang chế độ cai trị bởi một người)

Idioms

  • The dangers of rule by one

    Những mối nguy hiểm của sự cai trị bởi một người (ám chỉ các hệ lụy tiêu cực của chế độ độc đoán)

    "History teaches us about the dangers of rule by one, often leading to oppression and instability."

    (Lịch sử dạy chúng ta về những mối nguy hiểm của sự cai trị bởi một người, thường dẫn đến sự đàn áp và bất ổn.)

  • To consolidate rule by one

    Củng cố quyền cai trị của một người (ám chỉ việc tăng cường quyền lực tập trung)

    "The new leader sought to consolidate rule by one through constitutional changes and suppression of dissent."

    (Nhà lãnh đạo mới tìm cách củng cố quyền cai trị của một người thông qua các thay đổi hiến pháp và đàn áp những người bất đồng chính kiến.)

  • Absolute rule by one

    Chế độ cai trị tuyệt đối của một người (một dạng chính phủ không bị giới hạn quyền lực)

    "The kingdom suffered under the absolute rule by one monarch for centuries before reforms began."

    (Vương quốc đã chịu đựng dưới chế độ cai trị tuyệt đối của một vị vua trong nhiều thế kỷ trước khi các cải cách bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rule by one

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hệ thống chính phủ mà trong đó một người nắm giữ toàn bộ quyền lực.

"Dictatorships are a form of rule by one, where the leader has absolute power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the country were to embrace rule by one person, the economy might collapse completely.
Nếu quốc gia chấp nhận sự cai trị của một người, nền kinh tế có thể sụp đổ hoàn toàn.
Phủ định
If the citizens didn't resist rule by one, they wouldn't have any freedom left.
Nếu người dân không chống lại sự cai trị của một người, họ sẽ không còn chút tự do nào.
Nghi vấn
Would society be more efficient if one person ruled?
Liệu xã hội có hiệu quả hơn nếu một người cai trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule by one".

Chế độ quân chủ trong lịch sử phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, "rule by one" thường được thể hiện qua các chế độ quân chủ (monarchy), nơi một vị vua hoặc nữ hoàng nắm giữ quyền lực tối cao, thường được kế thừa theo dòng dõi hoàng tộc. Các nền quân chủ này đã định hình chính trị, xã hội và văn hóa châu Âu trong hàng ngàn năm, từ các vương quốc cổ đại đến các đế chế hùng mạnh. Mặc dù nhiều nước đã chuyển sang chế độ dân chủ, hình ảnh các vị vua và hoàng hậu vẫn là một phần quan trọng của di sản và bản sắc văn hóa phương Tây.

Tranh luận triết học về "rule by one"

Khái niệm "rule by one" đã là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận triết học sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Các triết gia như Plato đã từng đề xuất ý tưởng về "vua-triết gia" (philosopher-king), một nhà cai trị duy nhất, khôn ngoan và công bằng. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của tư tưởng Khai sáng, nhiều triết gia khác đã chỉ trích "rule by one" (đặc biệt là chế độ chuyên quyền và độc tài) vì tiềm năng lạm dụng quyền lực và thiếu sự đại diện cho người dân. Những tranh luận này đã góp phần hình thành các ý tưởng về dân chủ, kiểm soát quyền lực và quyền con người.