(Top Banner Ad)
rule by decree
C1
cụm danh từ C1 Chính trị

rule by decree

Nghĩa tiếng Việt

cai trị bằng sắc lệnh cai trị bằng chỉ dụ chính quyền sắc lệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Governance or control exercised solely through official pronouncements or orders, without the consent of the governed or the due process of law.

Vietnamese Meaning

Sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện chỉ thông qua các tuyên bố hoặc mệnh lệnh chính thức, mà không có sự đồng ý của người bị cai trị hoặc quy trình pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator ruled by decree, silencing any opposition."

    "Nhà độc tài cai trị bằng sắc lệnh, đàn áp mọi sự phản đối."

  • "The country was plunged into chaos as the military junta began to rule by decree."

    "Đất nước rơi vào hỗn loạn khi chính quyền quân sự bắt đầu cai trị bằng sắc lệnh."

  • "Many criticized the president's actions as a move towards rule by decree."

    "Nhiều người chỉ trích hành động của tổng thống là một bước tiến tới sự cai trị bằng sắc lệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, luật lệ, sự cai trị
Noun ruler người cai trị, thước kẻ
Noun ruling phán quyết, sự cai trị, quyết định
Verb rule cai trị, ra quyết định
Adjective ruling đang cai trị, có ảnh hưởng, chủ đạo
Noun decree sắc lệnh, chiếu chỉ, mệnh lệnh
Verb decree ra sắc lệnh, ban bố
Adjective decreed được ban bố bằng sắc lệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regula
Old French
rule/riule
Middle English
reule
Modern English
rule
Latin
decretum
Old French
decre
Middle English
decre
Modern English
decree

Nguồn gốc của 'Rule' (cai trị)

Từ 'rule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', ban đầu có nghĩa là 'thanh thẳng' hoặc 'khuôn mẫu', sau đó phát triển thành 'quy tắc' hoặc 'nguyên tắc'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'sự cai trị' hoặc 'quyền lực điều hành', phản ánh việc đặt ra các quy tắc để quản lý một lãnh thổ hoặc nhóm người.

Nguồn gốc của 'Decree' (sắc lệnh)

Từ 'decree' xuất phát từ tiếng Latin 'decretum', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'mệnh lệnh'. Nó là quá khứ phân từ của động từ 'decerner' (quyết định, phân biệt). Sắc lệnh là một quyết định chính thức được ban hành bởi một người có thẩm quyền, có sức mạnh của luật pháp mà không cần thông qua quy trình lập pháp thông thường.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ một chính phủ độc tài hoặc chuyên chế ra lệnh và thi hành luật lệ một cách tùy tiện mà không cần tham khảo ý kiến hoặc sự đồng ý của người dân. Nó khác với việc ban hành các quy định pháp luật thông thường thông qua một quá trình lập pháp minh bạch và dân chủ. 'Decree' nhấn mạnh tính chất áp đặt và đơn phương của hành động cai trị.

Prepositions

under by

'Rule under decree' nhấn mạnh việc hệ thống pháp luật bị thay thế bởi các sắc lệnh. 'Rule by decree' nhấn mạnh phương thức cai trị chủ yếu dựa trên sắc lệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rule by decree
  • establish establish rule by decree
    (thiết lập sự cai trị bằng sắc lệnh)
  • impose impose rule by decree
    (áp đặt sự cai trị bằng sắc lệnh)
  • maintain maintain rule by decree
    (duy trì sự cai trị bằng sắc lệnh)
  • exercise exercise rule by decree
    (thực hiện sự cai trị bằng sắc lệnh)
Adjective + rule by decree
  • absolute absolute rule by decree
    (sự cai trị tuyệt đối bằng sắc lệnh)
  • authoritarian authoritarian rule by decree
    (sự cai trị độc đoán bằng sắc lệnh)
  • military military rule by decree
    (sự cai trị quân sự bằng sắc lệnh)
Noun + rule by decree
  • era of era of rule by decree
    (kỷ nguyên cai trị bằng sắc lệnh)
  • period of period of rule by decree
    (giai đoạn cai trị bằng sắc lệnh)

Idioms

  • govern by decree

    cai trị bằng sắc lệnh (không thông qua quy trình lập pháp)

    "After the coup, the new regime began to govern by decree, suspending parliament."

    (Sau cuộc đảo chính, chế độ mới bắt đầu cai trị bằng sắc lệnh, đình chỉ quốc hội.)

  • impose rule by decree

    áp đặt sự cai trị bằng sắc lệnh

    "The dictator moved to impose rule by decree to consolidate his power."

    (Nhà độc tài đã hành động để áp đặt sự cai trị bằng sắc lệnh nhằm củng cố quyền lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rule by decree

cụm danh từ
Lật mặt

Sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện chỉ thông qua các tuyên bố hoặc mệnh lệnh chính thức, mà không có sự đồng ý của người bị cai trị hoặc quy trình pháp luật.

"The dictator ruled by decree, silencing any opposition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king, known for his ruthlessness, chose to rule by decree, bypassing the established parliament.
Vị vua, nổi tiếng vì sự tàn nhẫn của mình, đã chọn cai trị bằng sắc lệnh, bỏ qua quốc hội đã được thành lập.
Phủ định
Unlike a democratic government, which values consensus and debate, a dictatorship does not rule by decree, seeking legitimacy through popular approval.
Không giống như một chính phủ dân chủ, coi trọng sự đồng thuận và tranh luận, một chế độ độc tài không cai trị bằng sắc lệnh, mà tìm kiếm tính hợp pháp thông qua sự chấp thuận của người dân.
Nghi vấn
Under this new regime, marked by increasing centralization of power, will the government truly rule by decree, ignoring the voices of its citizens?
Dưới chế độ mới này, được đánh dấu bằng sự tập trung quyền lực ngày càng tăng, liệu chính phủ có thực sự cai trị bằng sắc lệnh, bỏ qua tiếng nói của người dân?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator's rule by decree led to widespread discontent.
Sự cai trị bằng sắc lệnh của nhà độc tài đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng.
Phủ định
The president's rule by decree wasn't challenged by the parliament.
Sự cai trị bằng sắc lệnh của tổng thống đã không bị quốc hội thách thức.
Nghi vấn
Was the emperor's rule by decree considered unjust by the people?
Liệu sự cai trị bằng sắc lệnh của hoàng đế có bị người dân coi là bất công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule by decree".

Chế độ độc đoán và Dân chủ

'Cai trị bằng sắc lệnh' thường gắn liền với các chế độ độc đoán, nơi quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, bỏ qua quy trình lập pháp dân chủ. Nó đối lập với nguyên tắc phân chia quyền lực và sự tham gia của người dân trong việc xây dựng luật pháp, vốn là nền tảng của các quốc gia dân chủ.

Quyền lực Khẩn cấp

Trong một số trường hợp đặc biệt như chiến tranh, thiên tai, hoặc khủng hoảng nghiêm trọng, ngay cả các chính phủ dân chủ cũng có thể tạm thời áp dụng các quyền hạn đặc biệt để ban hành sắc lệnh. Tuy nhiên, việc này thường đi kèm với những giới hạn pháp lý nghiêm ngặt và sự giám sát chặt chẽ từ quốc hội hoặc tư pháp để đảm bảo không lạm dụng quyền lực.