(Top Banner Ad)
constitutionalism
C1
noun C1 Luật học, Chính trị học

constitutionalism

UK: /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənəlɪzəm/ • US: /ˌkɑːnstɪˈtuːʃənəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hiến pháp chế độ hiến pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that the exercise of political power should be based on and limited by a constitution.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa hiến pháp; Nguyên tắc rằng việc thực thi quyền lực chính trị nên dựa trên và bị giới hạn bởi một hiến pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Constitutionalism is essential for protecting individual rights and preventing tyranny."

    "Chủ nghĩa hiến pháp là rất cần thiết để bảo vệ quyền tự do cá nhân và ngăn chặn chế độ chuyên chế."

  • "The development of constitutionalism in Europe was a long and complex process."

    "Sự phát triển của chủ nghĩa hiến pháp ở châu Âu là một quá trình lâu dài và phức tạp."

  • "Many countries have adopted constitutionalism to ensure a fair and just society."

    "Nhiều quốc gia đã áp dụng chủ nghĩa hiến pháp để đảm bảo một xã hội công bằng và chính trực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constitution hiến pháp
Adjective constitutional thuộc về hiến pháp, hợp hiến
Adverb constitutionally một cách hợp hiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constitutio
English
constitution
English
constitutionalism

Nguồn gốc của 'Constitutionalism'

Từ 'constitutionalism' bắt nguồn từ 'constitution' (hiến pháp). Tư tưởng về hiến pháp đã xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại, nhưng khái niệm hiện đại về 'constitutionalism' phát triển mạnh mẽ hơn trong thời kỳ Khai sáng, khi các nhà tư tưởng tìm cách giới hạn quyền lực của nhà nước và bảo vệ quyền tự do cá nhân.

Usage Note

Constitutionalism nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền tự do cá nhân và hạn chế quyền lực của chính phủ thông qua một hệ thống luật pháp được ghi chép rõ ràng trong hiến pháp. Nó không chỉ đơn thuần là việc có một hiến pháp, mà là việc hiến pháp đó thực sự được tuân thủ và có hiệu lực trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước.

Prepositions

in of

"Constitutionalism *in* practice" chỉ ra cách chủ nghĩa hiến pháp được áp dụng trong thực tế. "The principles *of* constitutionalism" đề cập đến các nguyên tắc cấu thành chủ nghĩa hiến pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constitutionalism
  • liberal liberal constitutionalism
    (chủ nghĩa hiến pháp tự do)
  • democratic democratic constitutionalism
    (chủ nghĩa hiến pháp dân chủ)
  • modern modern constitutionalism
    (chủ nghĩa hiến pháp hiện đại)
Verb + constitutionalism
  • promote promote constitutionalism
    (thúc đẩy chủ nghĩa hiến pháp)
  • uphold uphold constitutionalism
    (bảo vệ chủ nghĩa hiến pháp)
  • strengthen strengthen constitutionalism
    (củng cố chủ nghĩa hiến pháp)

Idioms

  • rule of law and constitutionalism

    thượng tôn pháp luật và chủ nghĩa hiến pháp

    "The country strives to uphold the rule of law and constitutionalism."

    (Đất nước cố gắng duy trì thượng tôn pháp luật và chủ nghĩa hiến pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constitutionalism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa hiến pháp; Nguyên tắc rằng việc thực thi quyền lực chính trị nên dựa trên và bị giới hạn bởi một hiến pháp.

"Constitutionalism is essential for protecting individual rights and preventing tyranny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitutionalism".

Hiến pháp và quyền tự do cá nhân

Trong nhiều quốc gia phương Tây, 'constitutionalism' gắn liền với việc bảo vệ quyền tự do cá nhân khỏi sự can thiệp quá mức của chính phủ. Hiến pháp được xem là công cụ để giới hạn quyền lực nhà nước và đảm bảo quyền của người dân.