(Top Banner Ad)
cud
B2
Danh từ B2 Động vật học, Nông nghiệp

cud

UK: /kʌd/ • US: /kʌd/

Nghĩa tiếng Việt

bã trầu (nghĩa bóng, tương tự như thức ăn đã nhai lại)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Partially digested food returned from the first stomach of ruminants to the mouth for further chewing.

Vietnamese Meaning

Thức ăn đã được tiêu hóa một phần được đưa từ dạ dày thứ nhất của động vật nhai lại trở lại miệng để nhai kỹ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cow was chewing its cud contentedly."

    "Con bò đang nhai lại một cách mãn nguyện."

  • "After grazing, the cattle retire to a shady place to chew their cud."

    "Sau khi gặm cỏ, gia súc lui về một chỗ râm mát để nhai lại."

  • "The animal swallowed its cud and then looked up at us."

    "Con vật nuốt miếng nhai lại và sau đó ngước lên nhìn chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cud thức ăn đã được tiêu hóa một phần và được động vật ợ lên để nhai lại
Verb ruminate nhai lại (nghĩa bóng: suy ngẫm, nghiền ngẫm)
Noun rumination sự nhai lại; sự trầm tư, suy ngẫm
Noun ruminant động vật nhai lại (như bò, hươu, lạc đà)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gwet-
Proto-Germanic
kweduz
Old English
cwudu
Middle English
cudde
Modern English
cud

Từ nhựa cây đến thức ăn nhai lại

Từ 'cud' có nguồn gốc xa xưa từ gốc từ Ấn-Âu có nghĩa là nhựa cây hoặc chất dẻo. Trong tiếng Anh cổ, 'cwudu' dùng để chỉ bất kỳ thứ gì có thể nhai được như kẹo cao su hay nhựa cây. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ riêng phần thức ăn mà các động vật nhai lại (như bò, cừu) ợ lên từ dạ dày để nhai lại lần thứ hai.

Usage Note

Từ 'cud' mô tả khối thức ăn đã được làm ẩm và nhào trộn ban đầu trong dạ cỏ của động vật nhai lại (như bò, cừu, dê). Quá trình nhai lại 'cud' giúp động vật nghiền nát thức ăn thực vật khó tiêu hóa, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc cho vi khuẩn phân hủy cellulose, từ đó hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả hơn. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'cud' trong tiếng Anh, vì nó chỉ quá trình sinh học đặc trưng của động vật nhai lại.

Prepositions

of

Cấu trúc 'cud of something' thường dùng để chỉ một phần thức ăn đã nhai lại. Ví dụ: 'a cud of grass' (một miếng cỏ đã nhai lại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cud
  • chew chew the cud
    (nhai lại thức ăn (nghĩa đen); suy nghĩ kỹ lưỡng (nghĩa bóng))
  • regurgitate regurgitate the cud
    (ợ thức ăn lên để nhai lại)
  • swallow swallow the cud
    (nuốt phần thức ăn đã nhai lại)
Adjective + cud
  • half-digested half-digested cud
    (phần thức ăn nhai lại đã được tiêu hóa một nửa)

Idioms

  • chew the cud

    Nghĩ ngợi, suy ngẫm sâu sắc về một điều gì đó trong thời gian dài.

    "He sat by the fire for hours, chewing the cud over his decision to move abroad."

    (Anh ấy ngồi bên đống lửa hàng giờ đồng hồ, nghiền ngẫm về quyết định ra nước ngoài của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cud

Danh từ
Lật mặt

Thức ăn đã được tiêu hóa một phần được đưa từ dạ dày thứ nhất của động vật nhai lại trở lại miệng để nhai kỹ hơn.

"The cow was chewing its cud contentedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cow chewed its cud contentedly in the field.
Con bò nhai lại bã cỏ một cách mãn nguyện trên đồng.
Phủ định
The farmer didn't see any cows chewing their cud.
Người nông dân không thấy con bò nào đang nhai lại bã cỏ.
Nghi vấn
Which cow is chewing its cud?
Con bò nào đang nhai lại bã cỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cud".

Biểu tượng của sự tĩnh lặng

Hình ảnh con bò đứng nhai lại (chewing the cud) thường được sử dụng trong văn học và hội họa phương Tây để biểu thị sự bình yên, nhàn nhã và trạng thái suy tư sâu sắc. Trong triết học, quá trình này được ví như việc tiếp nhận kiến thức: không chỉ đọc/nghe mà còn phải 'nhai lại' (ruminate) để thực sự thấu hiểu.

Nguồn gốc của từ 'Rumination'

Từ 'cud' liên quan mật thiết đến khái niệm tâm lý học 'rumination' (sự nghiền ngẫm tiêu cực). Giống như con bò nhai đi nhai lại thức ăn, con người đôi khi 'nhai đi nhai lại' những suy nghĩ lo âu hoặc buồn phiền, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần.