rumple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crease, wrinkle, or fold, especially in cloth or paper.
Vietnamese Meaning
Nếp nhăn, nếp gấp, hoặc vết nhàu, đặc biệt là trên vải hoặc giấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a rumple in her dress where she had been sitting."
"Có một nếp nhăn trên váy của cô ấy chỗ cô ấy vừa ngồi."
-
"The bedsheets were rumpled after a night's sleep."
"Ga trải giường bị nhàu sau một đêm ngủ."
-
"She rumpled the letter in her hand before throwing it away."
"Cô ấy vò lá thư trong tay trước khi vứt nó đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các nếp nhăn nhỏ, không đều, thường do bị nhàu nát. Khác với 'crease' là nếp gấp sắc nét và có chủ đích.
Prepositions
Đi với 'in' để chỉ vị trí nếp nhăn trên bề mặt nào đó (e.g., 'a rumple in the fabric').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair rumple one's hair (Làm rối tóc ai đó (thường là một cách nghịch ngợm hoặc thể hiện tình cảm))
-
clothes rumple one's clothes (Làm nhàu quần áo của ai đó)
-
sheets rumple the sheets (Làm nhàu ga trải giường)
-
easily easily rumpled clothes (Quần áo dễ bị nhàu)
-
badly a badly rumpled shirt (Một chiếc áo sơ mi bị nhăn nhúm nặng)
-
slightly a slightly rumpled appearance (Một vẻ ngoài hơi nhăn nhúm, không chỉnh tề)
Idioms
-
rumple someone's feathers
Làm phiền, chọc tức, khiến ai đó khó chịu hoặc bối rối
"His blunt comments really rumpled her feathers."
(Những bình luận thẳng thừng của anh ấy thực sự làm cô ấy khó chịu.)
-
rumple someone's hair
Vuốt rối tóc ai đó (thường để thể hiện tình cảm hoặc thân mật)
"He affectionately rumpled his son's hair."
(Anh ấy âu yếm vuốt rối tóc con trai mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rumple
nounNếp nhăn, nếp gấp, hoặc vết nhàu, đặc biệt là trên vải hoặc giấy.
"There was a rumple in her dress where she had been sitting."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you rumple the paper, I will be upset. |
Nếu bạn làm nhàu tờ giấy, tôi sẽ rất buồn. |
| Phủ định | If you don't rumple your clothes, you will look neat. |
Nếu bạn không làm nhàu quần áo, bạn sẽ trông gọn gàng. |
| Nghi vấn | Will she be angry if he rumples her dress? |
Cô ấy có giận không nếu anh ấy làm nhàu váy của cô ấy? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had rumpled the documents, the boss would have been furious. |
Nếu anh ta đã làm nhàu các tài liệu, ông chủ đã rất tức giận. |
| Phủ định | If she hadn't rumpled her dress before the party, she would have looked much better. |
Nếu cô ấy không làm nhàu váy trước bữa tiệc, cô ấy đã trông đẹp hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Would the presentation have been more impressive if you hadn't rumpled your shirt? |
Bài thuyết trình có ấn tượng hơn không nếu bạn không làm nhàu áo sơ mi của mình? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you rumple the paper, it becomes difficult to write on. |
Nếu bạn làm nhàu giấy, sẽ rất khó để viết lên đó. |
| Phủ định | If you rumple your clothes, they don't look presentable. |
Nếu bạn làm nhàu quần áo, chúng sẽ không trông lịch sự. |
| Nghi vấn | If someone sees a rumple in your shirt, do they usually point it out? |
Nếu ai đó thấy một nếp nhăn trên áo sơ mi của bạn, họ có thường chỉ ra không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat rumples the blanket before settling down for a nap. |
Con mèo làm nhàu tấm chăn trước khi nằm xuống ngủ trưa. |
| Phủ định | She doesn't rumple her clothes, she's very careful. |
Cô ấy không làm nhàu quần áo của mình, cô ấy rất cẩn thận. |
| Nghi vấn | Does he always rumple his hair when he's stressed? |
Anh ấy có luôn làm rối tóc khi căng thẳng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He rumples his hair on purpose, doesn't he? |
Anh ấy cố tình làm rối tóc, phải không? |
| Phủ định | She doesn't rumple the documents, does she? |
Cô ấy không làm nhàu tài liệu, phải không? |
| Nghi vấn | The rumple in your shirt isn't too noticeable, is it? |
Vết nhàu trên áo sơ mi của bạn không quá lộ, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be rumpling the tablecloth while impatiently waiting for her guests to arrive. |
Cô ấy sẽ đang làm nhàu tấm khăn trải bàn trong khi sốt ruột chờ đợi khách đến. |
| Phủ định | He won't be rumpling his new shirt, as he's trying to keep it pristine for the interview. |
Anh ấy sẽ không làm nhàu chiếc áo sơ mi mới của mình, vì anh ấy đang cố gắng giữ cho nó mới tinh cho buổi phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Will you be rumpling the documents if you get stressed? |
Bạn sẽ làm nhàu các tài liệu nếu bạn bị căng thẳng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumple".
