(Top Banner Ad)
rumple
B2
noun B2 General Vocabulary

rumple

UK: /ˈrʌmpəl/ • US: /ˈrʌmpəl/

Nghĩa tiếng Việt

làm nhàu vết nhàu nếp nhăn (nhỏ, không đều)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crease, wrinkle, or fold, especially in cloth or paper.

Vietnamese Meaning

Nếp nhăn, nếp gấp, hoặc vết nhàu, đặc biệt là trên vải hoặc giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a rumple in her dress where she had been sitting."

    "Có một nếp nhăn trên váy của cô ấy chỗ cô ấy vừa ngồi."

  • "The bedsheets were rumpled after a night's sleep."

    "Ga trải giường bị nhàu sau một đêm ngủ."

  • "She rumpled the letter in her hand before throwing it away."

    "Cô ấy vò lá thư trong tay trước khi vứt nó đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rumple Làm nhăn, làm nhàu, làm rối (tóc, quần áo, giấy)
Adjective rumpled Bị nhăn, bị nhàu, bị rối
Noun rumpling Sự làm nhăn, sự nhàu nát; vết nhăn
Verb unrumple Làm thẳng, làm hết nhăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrimpan-
Middle Dutch/Low German
rumpelen
English
rumple

Nguồn gốc của sự nhăn nhúm

Từ "rumple" xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Nó được cho là có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, như tiếng Trung Hà Lan "rumpelen" hoặc tiếng Hạ Đức "rumpeln", đều mang nghĩa "làm nhăn, làm nhàu, làm rối". Điều này cho thấy ý nghĩa của từ đã được duy trì khá ổn định qua nhiều thế kỷ, mô tả hành động làm bề mặt của vật thể trở nên không phẳng phiu, lộn xộn.

Usage Note

Chỉ các nếp nhăn nhỏ, không đều, thường do bị nhàu nát. Khác với 'crease' là nếp gấp sắc nét và có chủ đích.

Prepositions

in

Đi với 'in' để chỉ vị trí nếp nhăn trên bề mặt nào đó (e.g., 'a rumple in the fabric').

Collocations (Từ đi kèm)

Rumple + Noun
  • hair rumple one's hair
    (Làm rối tóc ai đó (thường là một cách nghịch ngợm hoặc thể hiện tình cảm))
  • clothes rumple one's clothes
    (Làm nhàu quần áo của ai đó)
  • sheets rumple the sheets
    (Làm nhàu ga trải giường)
Adverb + Rumpled (Adjective)
  • easily easily rumpled clothes
    (Quần áo dễ bị nhàu)
  • badly a badly rumpled shirt
    (Một chiếc áo sơ mi bị nhăn nhúm nặng)
  • slightly a slightly rumpled appearance
    (Một vẻ ngoài hơi nhăn nhúm, không chỉnh tề)

Idioms

  • rumple someone's feathers

    Làm phiền, chọc tức, khiến ai đó khó chịu hoặc bối rối

    "His blunt comments really rumpled her feathers."

    (Những bình luận thẳng thừng của anh ấy thực sự làm cô ấy khó chịu.)

  • rumple someone's hair

    Vuốt rối tóc ai đó (thường để thể hiện tình cảm hoặc thân mật)

    "He affectionately rumpled his son's hair."

    (Anh ấy âu yếm vuốt rối tóc con trai mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rumple

noun
Lật mặt

Nếp nhăn, nếp gấp, hoặc vết nhàu, đặc biệt là trên vải hoặc giấy.

"There was a rumple in her dress where she had been sitting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you rumple the paper, I will be upset.
Nếu bạn làm nhàu tờ giấy, tôi sẽ rất buồn.
Phủ định
If you don't rumple your clothes, you will look neat.
Nếu bạn không làm nhàu quần áo, bạn sẽ trông gọn gàng.
Nghi vấn
Will she be angry if he rumples her dress?
Cô ấy có giận không nếu anh ấy làm nhàu váy của cô ấy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had rumpled the documents, the boss would have been furious.
Nếu anh ta đã làm nhàu các tài liệu, ông chủ đã rất tức giận.
Phủ định
If she hadn't rumpled her dress before the party, she would have looked much better.
Nếu cô ấy không làm nhàu váy trước bữa tiệc, cô ấy đã trông đẹp hơn nhiều.
Nghi vấn
Would the presentation have been more impressive if you hadn't rumpled your shirt?
Bài thuyết trình có ấn tượng hơn không nếu bạn không làm nhàu áo sơ mi của mình?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you rumple the paper, it becomes difficult to write on.
Nếu bạn làm nhàu giấy, sẽ rất khó để viết lên đó.
Phủ định
If you rumple your clothes, they don't look presentable.
Nếu bạn làm nhàu quần áo, chúng sẽ không trông lịch sự.
Nghi vấn
If someone sees a rumple in your shirt, do they usually point it out?
Nếu ai đó thấy một nếp nhăn trên áo sơ mi của bạn, họ có thường chỉ ra không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat rumples the blanket before settling down for a nap.
Con mèo làm nhàu tấm chăn trước khi nằm xuống ngủ trưa.
Phủ định
She doesn't rumple her clothes, she's very careful.
Cô ấy không làm nhàu quần áo của mình, cô ấy rất cẩn thận.
Nghi vấn
Does he always rumple his hair when he's stressed?
Anh ấy có luôn làm rối tóc khi căng thẳng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He rumples his hair on purpose, doesn't he?
Anh ấy cố tình làm rối tóc, phải không?
Phủ định
She doesn't rumple the documents, does she?
Cô ấy không làm nhàu tài liệu, phải không?
Nghi vấn
The rumple in your shirt isn't too noticeable, is it?
Vết nhàu trên áo sơ mi của bạn không quá lộ, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be rumpling the tablecloth while impatiently waiting for her guests to arrive.
Cô ấy sẽ đang làm nhàu tấm khăn trải bàn trong khi sốt ruột chờ đợi khách đến.
Phủ định
He won't be rumpling his new shirt, as he's trying to keep it pristine for the interview.
Anh ấy sẽ không làm nhàu chiếc áo sơ mi mới của mình, vì anh ấy đang cố gắng giữ cho nó mới tinh cho buổi phỏng vấn.
Nghi vấn
Will you be rumpling the documents if you get stressed?
Bạn sẽ làm nhàu các tài liệu nếu bạn bị căng thẳng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumple".

Sự gọn gàng và ấn tượng cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng, việc xuất hiện với quần áo hoặc mái tóc bị 'rumple' (nhàu, rối) thường được xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng. Một vẻ ngoài gọn gàng, chỉnh tề thường được đánh giá cao và thể hiện sự chú ý đến chi tiết và thái độ nghiêm túc, tạo ấn tượng tốt ban đầu.

Vẻ đẹp của sự không hoàn hảo

Ngược lại, trong một số bối cảnh nghệ thuật hoặc thời trang, một chút 'rumpled' có thể tạo ra vẻ ngoài tự nhiên, phóng khoáng hoặc có chủ ý 'effortlessly chic' (sang trọng một cách tự nhiên), thay vì quá cứng nhắc hay hoàn hảo. Điều này cho thấy sự linh hoạt trong cách nhìn nhận về 'rumple' tùy theo từng tình huống và mục đích, đôi khi nó lại là một phần của phong cách cá nhân.