(Top Banner Ad)
rundown
B2
noun B2 General

rundown

UK: /ˈrʌn.daʊn/ • US: /ˈrʌn.daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bản tóm tắt bản báo cáo chi tiết xuống cấp tàn tạ diễn tập cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed report or summary.

Vietnamese Meaning

Một bản báo cáo chi tiết hoặc tóm tắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager gave us a rundown of the project's progress."

    "Quản lý đã cung cấp cho chúng tôi một bản tóm tắt về tiến độ của dự án."

  • "He gave me a quick rundown of what happened at the meeting."

    "Anh ấy đã cho tôi một bản tóm tắt nhanh về những gì đã xảy ra tại cuộc họp."

  • "The house was in a rundown neighborhood."

    "Ngôi nhà nằm trong một khu phố tồi tàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb run down Chạy xuống, giảm sút, cạn kiệt (pin, năng lượng); chỉ trích, nói xấu; đuổi kịp; đâm vào (xe cộ).
Noun rundown Bản tóm tắt, tổng quan (thông tin); tình trạng xuống cấp, hư hỏng.
Adjective rundown Kiệt sức, mệt mỏi; cũ kỹ, xuống cấp, tồi tàn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
yrnan (to run)
Old English
dūne (down, from the hill)
Modern English
run down (phrasal verb, 17th century)
Modern English
rundown (noun/adjective, 19th-20th century)

Nguồn gốc của 'Rundown'

'Rundown' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ động từ 'run' (chạy) và giới từ 'down' (xuống). Ban đầu, cụm động từ 'run down' có nhiều nghĩa như chạy xuống, đuổi kịp, giảm sút, hoặc chỉ trích. Về sau, từ 'rundown' (viết liền) đã phát triển thành danh từ để chỉ một bản tóm tắt hoặc trạng thái xuống cấp, và tính từ để miêu tả tình trạng mệt mỏi, kiệt sức hoặc hư hỏng. Sự kết hợp này cho thấy ý tưởng về sự suy giảm hoặc cô đọng thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một bản tóm tắt thông tin quan trọng hoặc các sự kiện. Khác với 'summary' ở chỗ 'rundown' thường mang tính liệt kê và chi tiết hơn, trong khi 'summary' tập trung vào ý chính.

Prepositions

of on

'Rundown of' dùng để chỉ bản tóm tắt về cái gì đó. Ví dụ: 'a rundown of the events'. 'Rundown on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một bản báo cáo về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'a rundown on the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Collocations với 'rundown' (danh từ)
  • brief a brief rundown
    (một bản tóm tắt ngắn gọn)
  • detailed a detailed rundown
    (một bản tổng quan chi tiết)
  • quick a quick rundown
    (một bản tóm tắt nhanh)
  • give give a rundown
    (cung cấp một bản tóm tắt)
  • get get a rundown
    (nhận được một bản tóm tắt)
Collocations với 'rundown' (tính từ)
  • building a rundown building
    (một tòa nhà đổ nát, xuống cấp)
  • neighborhood a rundown neighborhood
    (một khu phố tồi tàn, xập xệ)
  • feel feel rundown
    (cảm thấy kiệt sức, mệt mỏi)
  • look look rundown
    (trông tiều tụy, xuống sắc (vì mệt mỏi))
Collocations với 'run down' (cụm động từ)
  • battery the battery has run down
    (pin đã cạn)
  • criticize run down someone's achievements
    (chỉ trích thành tựu của ai đó)
  • pedestrian run down a pedestrian
    (đâm phải người đi bộ (bằng xe))

Idioms

  • give someone a rundown (on something)

    cung cấp cho ai đó một bản tóm tắt hoặc tổng quan (về điều gì đó)

    "Can you give me a rundown on what happened in the meeting?"

    (Bạn có thể tóm tắt cho tôi những gì đã xảy ra trong cuộc họp được không?)

  • feel rundown

    cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức hoặc không khỏe

    "I've been working too hard and now I feel completely rundown."

    (Tôi đã làm việc quá sức và bây giờ tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rundown

noun
Lật mặt

Một bản báo cáo chi tiết hoặc tóm tắt.

"The manager gave us a rundown of the project's progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had followed the project rundown carefully, they would be ahead of schedule now.
Nếu đội đã tuân thủ kỹ lưỡng bản tóm tắt dự án, họ đã có thể vượt tiến độ vào lúc này.
Phủ định
If I hadn't received a detailed rundown of the situation, I wouldn't know what to do now.
Nếu tôi không nhận được bản tóm tắt chi tiết về tình hình, tôi sẽ không biết phải làm gì bây giờ.
Nghi vấn
If you had given a more thorough rundown of the plan, would everyone understand it better now?
Nếu bạn đã đưa ra một bản tóm tắt kỹ lưỡng hơn về kế hoạch, mọi người có hiểu rõ hơn vào lúc này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager gave a thorough rundown of the project's progress.
Người quản lý đã đưa ra một bản tóm tắt kỹ lưỡng về tiến độ của dự án.
Phủ định
The official's rundown of the events wasn't entirely accurate, according to sources.
Theo các nguồn tin, bản tóm tắt các sự kiện của quan chức này không hoàn toàn chính xác.
Nghi vấn
Was the rundown of the security procedures clear and concise?
Bản tóm tắt về các quy trình an ninh có rõ ràng và ngắn gọn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is giving a rundown of the project's progress.
Quản lý đang đưa ra một bản tóm tắt về tiến độ của dự án.
Phủ định
She isn't giving a rundown of the new procedures yet.
Cô ấy vẫn chưa đưa ra bản tóm tắt về các quy trình mới.
Nghi vấn
Are they giving a rundown of the company's finances at the meeting?
Họ có đang đưa ra bản tóm tắt về tình hình tài chính của công ty tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rundown".

Phản ánh về sự xuống cấp đô thị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, từ 'rundown' thường được dùng để mô tả những khu phố, tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng đã cũ kỹ, hư hỏng và thiếu được bảo trì. Điều này phản ánh mối quan tâm về sự suy thoái đô thị, tác động của kinh tế và xã hội đến môi trường sống, cũng như tầm quan trọng của việc duy trì và đổi mới không gian công cộng.

Sức khỏe và trạng thái 'kiệt sức'

Cảm giác 'feel rundown' (kiệt sức, mệt mỏi) là một trải nghiệm phổ biến và được công nhận rộng rãi trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong xã hội công nghiệp bận rộn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc bản thân, nghỉ ngơi đầy đủ và cân bằng giữa công việc - cuộc sống để tránh tình trạng kiệt quệ về thể chất và tinh thần.