runs
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | run | Chạy, vận hành, điều hành |
| Noun | run | Cuộc chạy, quãng đường chạy, sự điều hành; một điểm ghi được (trong bóng chày) |
| Noun | runner | Người chạy, vận động viên điền kinh; người giao hàng |
| Noun | running | Môn chạy bộ; sự vận hành |
| Adjective | running | Đang chạy, đang vận hành; liên tục |
| Verb | rerun | Chiếu lại (phim, chương trình) |
| Noun | rerun | Chương trình chiếu lại |
| Noun | runaway | Người bỏ trốn, sự bỏ trốn |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Proto-Indo-European
*h₃reyh₂- (to flow, to run)
Proto-Germanic
*runjaną (to run, to flow)
Old English
rinnan, iernan (to run, flow)
Middle English
runnen
Modern English
run
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + runs
-
daily daily runs (những cuộc chạy hàng ngày)
-
good good runs (những lần chạy tốt (thường trong thể thao))
-
long long runs (những cuộc chạy dài)
-
home home runs (cú đánh bóng chày ghi điểm trực tiếp (home run))
Verb + runs
-
make make runs (ghi điểm (trong bóng chày, cricket))
-
score score runs (ghi điểm (trong bóng chày, cricket))
-
go for go for runs (đi chạy bộ)
-
take take runs (đi chạy bộ)
-
give up give up runs (để đối phương ghi điểm (trong thể thao))
Idioms
-
have the runs
Bị tiêu chảy
"I can't go to work today; I have the runs."
(Hôm nay tôi không thể đi làm được; tôi bị tiêu chảy.)
-
runs in the family
Di truyền trong gia đình, có tính chất gia truyền
"Musical talent runs in their family."
(Tài năng âm nhạc là đặc điểm di truyền trong gia đình họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
runs
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runs".
"Runs" trong bóng chày Mỹ
Trong văn hóa Mỹ, từ "runs" có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong môn bóng chày (baseball). "A run" là một điểm mà đội tấn công ghi được khi một cầu thủ hoàn thành việc chạy qua tất cả các gôn (bases) và về đích. "Home run" là một cú đánh mạnh mẽ giúp cầu thủ ghi điểm trực tiếp mà không bị cản trở, là một trong những khoảnh khắc kịch tính và được ăn mừng nhiều nhất trong trận đấu.
Chạy bộ - Hoạt động thể chất phổ biến
"Runs" (các cuộc chạy bộ) là một trong những hình thức tập thể dục và giải trí phổ biến nhất trên thế giới. Từ những cuộc chạy marathon đường dài đến những cuộc chạy bộ hàng ngày để giữ dáng, chạy bộ không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần quan trọng trong lối sống lành mạnh của nhiều người, mang lại lợi ích về thể chất và tinh thần.
