rerun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự chiếu lại, phát lại một chương trình truyền hình hoặc phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sitcom is popular in reruns."
"Bộ phim hài tình huống này nổi tiếng khi được chiếu lại."
-
"The rerun of the show attracted a large audience."
"Việc chiếu lại chương trình đã thu hút một lượng lớn khán giả."
-
"They're rerunning the movie next week."
"Họ sẽ chiếu lại bộ phim vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | run | chạy, vận hành, điều hành |
| Noun | run | cuộc chạy, sự vận hành, một khoảng thời gian liên tục |
| Noun | runner | người chạy, vận động viên điền kinh; vật chạy (ví dụ: thảm chạy) |
| Verb | rerun | chiếu lại, phát lại (chương trình); chạy lại (chương trình máy tính) |
| Noun | rerun | tập phát lại, chương trình chiếu lại; sự chạy lại (của một chương trình, sự kiện) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rerun' thường được sử dụng để chỉ các chương trình đã được phát sóng trước đó và được chiếu lại. Nó nhấn mạnh tính lặp lại của việc phát sóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch a rerun (xem một tập chiếu lại)
-
broadcast broadcast a rerun (phát sóng một chương trình chiếu lại)
-
show show a rerun (chiếu lại một chương trình)
-
classic a classic rerun (một tập chiếu lại kinh điển)
-
old an old rerun (một tập chiếu lại cũ)
-
late-night a late-night rerun (một tập chiếu lại khuya)
-
rerun rerun a program (chạy lại một chương trình (máy tính))
-
rerun rerun an experiment (thực hiện lại một thí nghiệm)
-
rerun rerun the simulation (chạy lại mô phỏng)
Idioms
-
rerun a scenario
tái hiện, xem xét lại một tình huống hoặc kịch bản đã xảy ra (thường để học hỏi hoặc tìm giải pháp)
"Let's rerun that scenario in our minds to see where we went wrong."
(Hãy cùng tái hiện lại tình huống đó trong đầu để xem chúng ta đã sai ở đâu.)
-
rerun the tape
nghĩ lại, xem xét lại một sự kiện hoặc cuộc trò chuyện đã qua (như xem lại băng ghi hình) để hiểu rõ hơn hoặc tìm lỗi.
"After the argument, I kept rerunning the tape in my head, wondering what I could have said differently."
(Sau cuộc cãi vã, tôi cứ tua lại cuộn băng trong đầu, tự hỏi liệu mình có thể nói khác đi được không.)
-
a rerun of the same old problems
sự lặp lại của những vấn đề cũ rích (ám chỉ sự thiếu tiến bộ hoặc giải quyết vấn đề không hiệu quả).
"The meeting felt like a rerun of the same old problems we discussed last month."
(Cuộc họp cứ như một màn chiếu lại của những vấn đề cũ rích chúng ta đã thảo luận tháng trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rerun
nounSự chiếu lại, phát lại một chương trình truyền hình hoặc phim.
"The sitcom is popular in reruns."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the rain stopped, the television station decided to rerun the baseball game. |
Sau khi mưa tạnh, đài truyền hình quyết định chiếu lại trận bóng chày. |
| Phủ định | Despite the viewers' requests, the network did not rerun the popular sitcom, and many were disappointed. |
Mặc dù khán giả yêu cầu, nhà đài đã không chiếu lại bộ phim hài kịch nổi tiếng, và nhiều người đã thất vọng. |
| Nghi vấn | Considering the high ratings, will they rerun the series, or will they move on to something new? |
Xét đến tỷ lệ người xem cao, họ sẽ chiếu lại series, hay họ sẽ chuyển sang một cái gì đó mới? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were rerunning the simulation to identify the cause of the error. |
Họ đang chạy lại mô phỏng để xác định nguyên nhân gây ra lỗi. |
| Phủ định | The TV station was not rerunning the show during prime time. |
Đài truyền hình đã không chiếu lại chương trình trong khung giờ vàng. |
| Nghi vấn | Were you rerunning the test when the power went out? |
Bạn có đang chạy lại bài kiểm tra khi mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rerun".
