(Top Banner Ad)
rerun
B1
noun B1 Truyền hình, Điện ảnh

rerun

UK: /ˈriːrʌn/ • US: /ˈriːrʌn/

Nghĩa tiếng Việt

phát lại chiếu lại tái chiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A repeat showing of a television program or movie.

Vietnamese Meaning

Sự chiếu lại, phát lại một chương trình truyền hình hoặc phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sitcom is popular in reruns."

    "Bộ phim hài tình huống này nổi tiếng khi được chiếu lại."

  • "The rerun of the show attracted a large audience."

    "Việc chiếu lại chương trình đã thu hút một lượng lớn khán giả."

  • "They're rerunning the movie next week."

    "Họ sẽ chiếu lại bộ phim vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành, điều hành
Noun run cuộc chạy, sự vận hành, một khoảng thời gian liên tục
Noun runner người chạy, vận động viên điền kinh; vật chạy (ví dụ: thảm chạy)
Verb rerun chiếu lại, phát lại (chương trình); chạy lại (chương trình máy tính)
Noun rerun tập phát lại, chương trình chiếu lại; sự chạy lại (của một chương trình, sự kiện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền hình, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
rinnan
English (19th-20th century)
rerun

Nguồn gốc "Rerun" và Kỷ nguyên Truyền hình

Từ "rerun" là sự kết hợp của tiền tố "re-" (có nghĩa là "lặp lại" hoặc "lại một lần nữa" trong tiếng Latin) và động từ "run" (chạy, vận hành). Ban đầu, "run" dùng để chỉ việc vận hành một cỗ máy hoặc chiếu một bộ phim. Khi truyền hình phát triển, nhu cầu lấp đầy lịch phát sóng với nội dung phổ biến đã dẫn đến việc chiếu lại các chương trình đã phát sóng. Từ "rerun" ra đời để mô tả hành động này, trở thành một phần quen thuộc của ngành công nghiệp giải trí, mang lại những khoảnh khắc hoài niệm cho khán giả.

Usage Note

Từ 'rerun' thường được sử dụng để chỉ các chương trình đã được phát sóng trước đó và được chiếu lại. Nó nhấn mạnh tính lặp lại của việc phát sóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rerun
  • watch watch a rerun
    (xem một tập chiếu lại)
  • broadcast broadcast a rerun
    (phát sóng một chương trình chiếu lại)
  • show show a rerun
    (chiếu lại một chương trình)
Adjective + rerun (Noun)
  • classic a classic rerun
    (một tập chiếu lại kinh điển)
  • old an old rerun
    (một tập chiếu lại cũ)
  • late-night a late-night rerun
    (một tập chiếu lại khuya)
Rerun (Verb) + Noun
  • rerun rerun a program
    (chạy lại một chương trình (máy tính))
  • rerun rerun an experiment
    (thực hiện lại một thí nghiệm)
  • rerun rerun the simulation
    (chạy lại mô phỏng)

Idioms

  • rerun a scenario

    tái hiện, xem xét lại một tình huống hoặc kịch bản đã xảy ra (thường để học hỏi hoặc tìm giải pháp)

    "Let's rerun that scenario in our minds to see where we went wrong."

    (Hãy cùng tái hiện lại tình huống đó trong đầu để xem chúng ta đã sai ở đâu.)

  • rerun the tape

    nghĩ lại, xem xét lại một sự kiện hoặc cuộc trò chuyện đã qua (như xem lại băng ghi hình) để hiểu rõ hơn hoặc tìm lỗi.

    "After the argument, I kept rerunning the tape in my head, wondering what I could have said differently."

    (Sau cuộc cãi vã, tôi cứ tua lại cuộn băng trong đầu, tự hỏi liệu mình có thể nói khác đi được không.)

  • a rerun of the same old problems

    sự lặp lại của những vấn đề cũ rích (ám chỉ sự thiếu tiến bộ hoặc giải quyết vấn đề không hiệu quả).

    "The meeting felt like a rerun of the same old problems we discussed last month."

    (Cuộc họp cứ như một màn chiếu lại của những vấn đề cũ rích chúng ta đã thảo luận tháng trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rerun

noun
Lật mặt

Sự chiếu lại, phát lại một chương trình truyền hình hoặc phim.

"The sitcom is popular in reruns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain stopped, the television station decided to rerun the baseball game.
Sau khi mưa tạnh, đài truyền hình quyết định chiếu lại trận bóng chày.
Phủ định
Despite the viewers' requests, the network did not rerun the popular sitcom, and many were disappointed.
Mặc dù khán giả yêu cầu, nhà đài đã không chiếu lại bộ phim hài kịch nổi tiếng, và nhiều người đã thất vọng.
Nghi vấn
Considering the high ratings, will they rerun the series, or will they move on to something new?
Xét đến tỷ lệ người xem cao, họ sẽ chiếu lại series, hay họ sẽ chuyển sang một cái gì đó mới?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were rerunning the simulation to identify the cause of the error.
Họ đang chạy lại mô phỏng để xác định nguyên nhân gây ra lỗi.
Phủ định
The TV station was not rerunning the show during prime time.
Đài truyền hình đã không chiếu lại chương trình trong khung giờ vàng.
Nghi vấn
Were you rerunning the test when the power went out?
Bạn có đang chạy lại bài kiểm tra khi mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rerun".

Nỗi Nhớ và Sự Tiện Lợi của "Rerun" trong Truyền hình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, "rerun" (các tập phim truyền hình chiếu lại) là một phần không thể thiếu của lịch phát sóng. Chúng thường được dùng để lấp đầy khoảng trống khi chương trình mới không được sản xuất (ví dụ: trong mùa hè hoặc các kỳ nghỉ lễ), hoặc để giúp khán giả bắt kịp các tập đã bỏ lỡ. Reruns còn gợi lên cảm giác hoài niệm, cho phép người xem thưởng thức lại những chương trình yêu thích từ thời thơ ấu hoặc quá khứ, tạo nên một sự thoải mái và quen thuộc nhất định.

"Rerun" Ngoài Màn Ảnh: Khi Cuộc Sống Lặp Lại

Ngoài lĩnh vực truyền hình, "rerun" còn được sử dụng rộng rãi để mô tả sự lặp lại của các sự kiện, tình huống, hoặc vấn đề trong cuộc sống hàng ngày. Chẳng hạn, khi một người nói "This feels like a rerun of last year's election," họ đang ám chỉ rằng những diễn biến hiện tại có vẻ giống hệt những gì đã xảy ra trước đây. Cách dùng này nhấn mạnh một ý niệm rằng lịch sử hoặc các chu kỳ có thể tái diễn, đôi khi gây ra cảm giác mệt mỏi hoặc deja vu.