(Top Banner Ad)
bursting
B2
Động từ (V-ing) B2 Tổng quát

bursting

UK: /ˈbɜːstɪŋ/ • US: /ˈbɜːrstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ tung tràn đầy bùng nổ sắp nổ tung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being full to the point of overflowing or breaking open; a sudden breaking open or splitting, often with force.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đầy ắp đến mức tràn hoặc vỡ tung; sự vỡ ra hoặc tách ra đột ngột, thường là với một lực mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balloon was bursting with air."

    "Quả bóng bay căng phồng sắp nổ tung vì quá nhiều không khí."

  • "The river was bursting its banks after the heavy rain."

    "Nước sông tràn bờ sau trận mưa lớn."

  • "The city is bursting with tourists during the summer months."

    "Thành phố tràn ngập khách du lịch vào những tháng hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burst vỡ tung, nổ tung, oà lên
Noun burst sự nổ, sự bùng nổ (cảm xúc, năng lượng)
Noun outburst cơn bùng phát (thường là cảm xúc như giận dữ, khóc lóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrest-
Proto-Germanic
*brestaną
Old English
berstan
Modern English
burst

Một từ tượng thanh

Từ 'burst' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'berstan', một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của một thứ gì đó bị vỡ tung ra. Hãy tưởng tượng tiếng 'b-r-s-t!' khi một quả bóng bay nổ! Âm thanh của từ gợi lên chính hành động của nó.

Sức mạnh của '-ing'

Khi thêm hậu tố '-ing' vào 'burst', nó biến động từ này thành một tính từ hoặc một hành động đang diễn ra. 'Bursting' không chỉ mô tả một vụ nổ mà còn là trạng thái tràn đầy, căng phồng, sắp sửa vỡ tung vì chứa quá nhiều thứ bên trong.

Usage Note

Khi là dạng V-ing của động từ 'burst', 'bursting' diễn tả hành động đang xảy ra hoặc trạng thái đầy ắp, có thể mang nghĩa đen (ví dụ: bong bóng bursting) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: bursting with joy). Khác với 'exploding' ám chỉ sự nổ tung mạnh mẽ hơn, 'bursting' nhấn mạnh vào sự bung ra do áp lực từ bên trong.
Khi là tính từ, 'bursting' thường được dùng để miêu tả sự đầy ắp cảm xúc hoặc vật chất. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'full' thông thường, gợi ý về sự tràn trề và có thể bùng nổ bất cứ lúc nào. So với 'overflowing', 'bursting' nhấn mạnh vào lực từ bên trong hơn là sự tràn ra bên ngoài.

Prepositions

with

'bursting with' diễn tả sự đầy ắp một cảm xúc, phẩm chất, hoặc vật chất nào đó. Ví dụ: 'bursting with pride' (tràn đầy niềm tự hào).

Collocations (Từ đi kèm)

bursting with + Noun
  • pride bursting with pride
    (tràn đầy tự hào)
  • energy bursting with energy
    (tràn đầy năng lượng)
  • ideas bursting with ideas
    (tràn đầy ý tưởng)
  • excitement bursting with excitement
    (tràn ngập phấn khích)
bursting + Preposition
  • at bursting at the seams
    (chật ních, đông nghịt)
  • onto bursting onto the scene
    (đột ngột xuất hiện và gây chú ý)
  • out bursting out of (clothes)
    (mặc đồ quá chật, như sắp rách)
Adverb + bursting
  • nearly nearly bursting
    (gần như sắp vỡ tung)
  • almost almost bursting
    (gần như sắp nổ tung)
  • absolutely absolutely bursting
    (thực sự sắp nổ tung (nhấn mạnh))

Idioms

  • bursting at the seams

    Chật ních, quá tải, đông nghịt người.

    "The library is always bursting at the seams during exam week."

    (Thư viện luôn đông nghịt người trong tuần thi.)

  • be bursting to do something

    Rất háo hức, nôn nóng muốn làm điều gì đó.

    "The kids were bursting to tell me about their trip to the zoo."

    (Bọn trẻ rất nôn nóng muốn kể cho tôi nghe về chuyến đi sở thú.)

  • be bursting for the toilet/loo

    Rất mắc đi vệ sinh (cách nói thông tục, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh).

    "Can we stop at the next service station? I'm bursting!"

    (Chúng ta có thể dừng ở trạm dừng chân tiếp theo không? Tôi mắc vệ sinh lắm rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bursting

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Trạng thái đầy ắp đến mức tràn hoặc vỡ tung; sự vỡ ra hoặc tách ra đột ngột, thường là với một lực mạnh.

"The balloon was bursting with air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bursting".

Sự tự hào không thể kìm nén

Trong văn hóa phương Tây, 'bursting with pride' là một cách diễn đạt rất phổ biến và tích cực để thể hiện niềm tự hào to lớn về thành tích của ai đó, đặc biệt là con cái, học sinh hoặc thành viên trong đội. Nó gợi lên hình ảnh một cảm xúc mạnh mẽ đến mức không thể kìm nén được bên trong.

Sự vỡ 'Bong bóng' kinh tế

Trong kinh tế, 'bubble' (bong bóng) chỉ tình trạng giá tài sản (như nhà đất, cổ phiếu) tăng quá cao. Cụm từ 'the bubble burst' (bong bóng vỡ) được dùng để mô tả sự sụp đổ đột ngột của thị trường này. Đây là một ẩn dụ mạnh mẽ bắt nguồn từ hình ảnh một quả bong bóng bị thổi căng quá mức rồi 'bursting' (nổ tung).