bursting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being full to the point of overflowing or breaking open; a sudden breaking open or splitting, often with force.
Vietnamese Meaning
Trạng thái đầy ắp đến mức tràn hoặc vỡ tung; sự vỡ ra hoặc tách ra đột ngột, thường là với một lực mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The balloon was bursting with air."
"Quả bóng bay căng phồng sắp nổ tung vì quá nhiều không khí."
-
"The river was bursting its banks after the heavy rain."
"Nước sông tràn bờ sau trận mưa lớn."
-
"The city is bursting with tourists during the summer months."
"Thành phố tràn ngập khách du lịch vào những tháng hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng V-ing của động từ 'burst', 'bursting' diễn tả hành động đang xảy ra hoặc trạng thái đầy ắp, có thể mang nghĩa đen (ví dụ: bong bóng bursting) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: bursting with joy). Khác với 'exploding' ám chỉ sự nổ tung mạnh mẽ hơn, 'bursting' nhấn mạnh vào sự bung ra do áp lực từ bên trong.
Khi là tính từ, 'bursting' thường được dùng để miêu tả sự đầy ắp cảm xúc hoặc vật chất. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'full' thông thường, gợi ý về sự tràn trề và có thể bùng nổ bất cứ lúc nào. So với 'overflowing', 'bursting' nhấn mạnh vào lực từ bên trong hơn là sự tràn ra bên ngoài.
Prepositions
'bursting with' diễn tả sự đầy ắp một cảm xúc, phẩm chất, hoặc vật chất nào đó. Ví dụ: 'bursting with pride' (tràn đầy niềm tự hào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pride bursting with pride (tràn đầy tự hào)
-
energy bursting with energy (tràn đầy năng lượng)
-
ideas bursting with ideas (tràn đầy ý tưởng)
-
excitement bursting with excitement (tràn ngập phấn khích)
-
at bursting at the seams (chật ních, đông nghịt)
-
onto bursting onto the scene (đột ngột xuất hiện và gây chú ý)
-
out bursting out of (clothes) (mặc đồ quá chật, như sắp rách)
-
nearly nearly bursting (gần như sắp vỡ tung)
-
almost almost bursting (gần như sắp nổ tung)
-
absolutely absolutely bursting (thực sự sắp nổ tung (nhấn mạnh))
Idioms
-
bursting at the seams
Chật ních, quá tải, đông nghịt người.
"The library is always bursting at the seams during exam week."
(Thư viện luôn đông nghịt người trong tuần thi.)
-
be bursting to do something
Rất háo hức, nôn nóng muốn làm điều gì đó.
"The kids were bursting to tell me about their trip to the zoo."
(Bọn trẻ rất nôn nóng muốn kể cho tôi nghe về chuyến đi sở thú.)
-
be bursting for the toilet/loo
Rất mắc đi vệ sinh (cách nói thông tục, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh).
"Can we stop at the next service station? I'm bursting!"
(Chúng ta có thể dừng ở trạm dừng chân tiếp theo không? Tôi mắc vệ sinh lắm rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bursting
Động từ (V-ing)Trạng thái đầy ắp đến mức tràn hoặc vỡ tung; sự vỡ ra hoặc tách ra đột ngột, thường là với một lực mạnh.
"The balloon was bursting with air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bursting".
