(Top Banner Ad)
rural exodus
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Địa lý

rural exodus

UK: /ˈrʊərəl ˈɛksədəs/ • US: /ˈrʊrəl ˈɛksədəs/

Nghĩa tiếng Việt

di cư nông thôn ly hương nông thôn chảy máu chất xám nông thôn sự di tản khỏi nông thôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The migration of people from rural areas to urban areas.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của người dân từ các khu vực nông thôn đến các khu vực thành thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rural exodus has led to a decline in agricultural production."

    "Sự di cư từ nông thôn đã dẫn đến sự suy giảm trong sản xuất nông nghiệp."

  • "The rural exodus is a major challenge for many developing countries."

    "Sự di cư từ nông thôn là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The government is trying to reverse the rural exodus by creating jobs in rural areas."

    "Chính phủ đang cố gắng đảo ngược sự di cư khỏi nông thôn bằng cách tạo việc làm ở các khu vực nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rural thuộc về nông thôn, ở nông thôn
Noun rurality tính chất nông thôn, đời sống nông thôn, cảnh nông thôn
Adverb rurally một cách nông thôn, theo kiểu nông thôn
Noun exodus cuộc di cư ồ ạt, sự xuất hành

Synonyms

rural flight (sự di cư khỏi nông thôn)urban migration (di cư về thành thị)

Antonyms

urban to rural migration (di cư từ thành thị về nông thôn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus (countryside)
Latin
ruralis (of the countryside)
Old French
rural
English
rural
Ancient Greek
ἔξοδος (exodos - a going out, procession)
Latin
exodus
English
exodus
English (19th-20th century)
rural exodus (compound term)

Nguồn gốc của 'Rural Exodus'

Cụm từ 'rural exodus' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Rural' (nông thôn) xuất phát từ tiếng Latin 'rus' (vùng nông thôn) qua tiếng Pháp cổ. 'Exodus' (cuộc di cư ồ ạt) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'exodos', nghĩa là 'sự đi ra', được hình thành từ 'ex-' (ra khỏi) và 'hodos' (con đường). Khi ghép lại, 'rural exodus' mô tả chính xác hiện tượng xã hội lớn của việc người dân ồ ạt rời bỏ vùng nông thôn để đến các thành phố, một xu hướng đã định hình nhiều xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một xu hướng hoặc hiện tượng xã hội, kinh tế khi số lượng lớn người dân chuyển đến các thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm, giáo dục và các dịch vụ tốt hơn. Nó nhấn mạnh đến sự suy giảm dân số và các vấn đề kinh tế, xã hội ở các vùng nông thôn. Khác với 'urbanization' (đô thị hóa) là một quá trình rộng lớn hơn, 'rural exodus' tập trung vào sự rời đi của người dân khỏi nông thôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural exodus
  • mass mass rural exodus
    (cuộc di cư nông thôn ồ ạt)
  • rapid rapid rural exodus
    (cuộc di cư nông thôn nhanh chóng)
  • ongoing ongoing rural exodus
    (cuộc di cư nông thôn đang tiếp diễn)
  • significant significant rural exodus
    (cuộc di cư nông thôn đáng kể)
Verb + rural exodus
  • stem stem the rural exodus
    (ngăn chặn/hạn chế cuộc di cư nông thôn)
  • reverse reverse the rural exodus
    (đảo ngược cuộc di cư nông thôn)
  • witness witness a rural exodus
    (chứng kiến một cuộc di cư nông thôn)
  • fuel fuel the rural exodus
    (thúc đẩy/châm ngòi cho cuộc di cư nông thôn)
Noun + rural exodus
  • causes of causes of rural exodus
    (nguyên nhân của cuộc di cư nông thôn)
  • impact of impact of rural exodus
    (tác động của cuộc di cư nông thôn)

Idioms

  • The great rural exodus

    Cuộc đại di cư nông thôn (thường dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một sự kiện lớn)

    "The industrial revolution triggered the great rural exodus across Europe."

    (Cuộc cách mạng công nghiệp đã châm ngòi cho cuộc đại di cư nông thôn khắp châu Âu.)

  • To stem the rural exodus

    Để ngăn chặn/hạn chế cuộc di cư nông thôn (thường là mục tiêu chính sách)

    "Governments are trying to create jobs in rural areas to stem the rural exodus."

    (Các chính phủ đang cố gắng tạo việc làm ở các vùng nông thôn để ngăn chặn cuộc di cư nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural exodus

Danh từ
Lật mặt

Sự di cư của người dân từ các khu vực nông thôn đến các khu vực thành thị.

"The rural exodus has led to a decline in agricultural production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural exodus".

Hiện tượng toàn cầu

'Rural exodus' là một hiện tượng nhân khẩu học và kinh tế xã hội toàn cầu, mô tả sự di chuyển của dân cư từ các vùng nông thôn đến các đô thị. Nó thường được thúc đẩy bởi mong muốn tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn, tiếp cận giáo dục, y tế và dịch vụ công chất lượng cao hơn ở thành phố. Hiện tượng này đã định hình lại các quốc gia trên khắp thế giới từ Cách mạng Công nghiệp cho đến ngày nay, gây ra nhiều hệ quả cho cả khu vực nông thôn (như giảm dân số, thiếu lao động) và đô thị (như quá tải hạ tầng, vấn đề môi trường).

Tác động xã hội và kinh tế

Cuộc di cư nông thôn có những tác động sâu rộng. Ở nông thôn, nó dẫn đến sự suy giảm dân số, lão hóa dân số, bỏ hoang đất nông nghiệp và mất đi các truyền thống văn hóa địa phương. Ở các thành phố, nó gây áp lực lên nhà ở, giao thông, dịch vụ công cộng và tạo ra các khu ổ chuột nếu không được quản lý tốt. Nhiều chính sách phát triển vùng và quy hoạch đô thị hiện nay nhằm mục đích giảm thiểu tác động tiêu cực và tạo ra sự cân bằng hơn giữa nông thôn và thành thị.