ruralite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lives in a rural area, especially one who is considered to be unsophisticated or provincial.
Vietnamese Meaning
Một người sống ở vùng nông thôn, đặc biệt là người được coi là thiếu tinh tế hoặc cục bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The article portrayed the ruralites as simple folk, untouched by modern trends."
"Bài báo mô tả những người dân nông thôn như những người dân chất phác, không bị ảnh hưởng bởi các xu hướng hiện đại."
-
"Many ruralites feel that their way of life is threatened by urban sprawl."
"Nhiều người dân nông thôn cảm thấy rằng lối sống của họ đang bị đe dọa bởi sự mở rộng đô thị."
-
"The politician appealed to the ruralites, promising to protect their farms and traditions."
"Chính trị gia kêu gọi những người dân nông thôn, hứa sẽ bảo vệ trang trại và truyền thống của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ruralite' thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, ngụ ý rằng người sống ở vùng nông thôn có thể thiếu hiểu biết về thế giới bên ngoài hoặc có quan điểm bảo thủ. Nó không đơn thuần chỉ là 'người dân nông thôn' mà còn mang thêm hàm ý về lối sống và suy nghĩ. So với từ 'villager' (dân làng), 'ruralite' ít trung tính hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh giữa lối sống thành thị và nông thôn.
Prepositions
'ruralite of' thường dùng để chỉ một người là cư dân của một vùng nông thôn cụ thể (ví dụ: 'a ruralite of the Ozarks'). 'ruralite from' chỉ người đến từ một vùng nông thôn (ví dụ: 'a ruralite from Iowa').
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new ruralite (một người mới chuyển về hoặc mới bắt đầu cuộc sống ở nông thôn)
-
longtime a longtime ruralite (một người đã sống ở nông thôn lâu năm)
-
proud a proud ruralite (một người tự hào về cuộc sống nông thôn của mình)
-
former a former ruralite (một cựu dân nông thôn (tức là đã từng sống ở nông thôn))
-
become to become a ruralite (trở thành một người sống ở nông thôn)
-
attract to attract ruralites (thu hút những người yêu thích hoặc muốn sống ở nông thôn)
-
remain to remain a ruralite (tiếp tục sống và duy trì lối sống nông thôn)
Idioms
-
a true ruralite
một người nông thôn đích thực, một người có tâm hồn gắn liền với thôn quê
"Despite moving to the city for work, he's a true ruralite at heart."
(Mặc dù chuyển đến thành phố làm việc, anh ấy vẫn là một người nông thôn đích thực trong tâm hồn.)
-
the life of a ruralite
cuộc sống của một người nông thôn
"She traded the city bustle for the quiet life of a ruralite."
(Cô ấy đã đổi sự hối hả của thành phố lấy cuộc sống yên bình của một người dân nông thôn.)
-
from ruralite to urbanite
từ người nông thôn trở thành người thành thị (chỉ hành trình hoặc sự thay đổi)
"His journey from ruralite to urbanite taught him many things about different lifestyles."
(Hành trình từ người nông thôn trở thành người thành thị đã dạy anh ấy nhiều điều về các lối sống khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruralite
nounMột người sống ở vùng nông thôn, đặc biệt là người được coi là thiếu tinh tế hoặc cục bộ.
"The article portrayed the ruralites as simple folk, untouched by modern trends."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many identify as ruralites: they cherish the simplicity, community, and open spaces of country living. |
Nhiều người tự nhận mình là dân thôn quê: họ trân trọng sự giản dị, cộng đồng và không gian mở của cuộc sống nông thôn. |
| Phủ định | Not all residents are ruralites: some newcomers prefer urban amenities over the traditional rural lifestyle. |
Không phải tất cả cư dân đều là dân thôn quê: một số người mới đến thích các tiện nghi đô thị hơn là lối sống nông thôn truyền thống. |
| Nghi vấn | Are they true ruralites: do they genuinely embrace the values and practices of rural life? |
Họ có phải là dân thôn quê thực sự không: họ có thực sự chấp nhận các giá trị và tập quán của cuộc sống nông thôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruralite".
