(Top Banner Ad)
villager
A2
noun A2 Xã hội học, Địa lý

villager

UK: /ˈvɪlɪdʒər/ • US: /ˈvɪlɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

dân làng người làng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives in a village.

Vietnamese Meaning

Người dân sống ở làng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers were friendly and welcoming."

    "Những người dân làng rất thân thiện và hiếu khách."

  • "The villagers rely on agriculture for their livelihood."

    "Dân làng sống chủ yếu dựa vào nông nghiệp."

  • "The small village is home to only a few hundred villagers."

    "Ngôi làng nhỏ này chỉ có vài trăm dân làng sinh sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun village làng, thôn
Adjective villagey thuộc về làng, có tính chất làng quê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
villa
Old French
vilain
English
villager

Nguồn gốc của 'Villager'

Từ 'villager' bắt nguồn từ tiếng Latin 'villa', có nghĩa là 'trang trại' hoặc 'làng'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'vilain', dùng để chỉ những người sống ở nông thôn. Cuối cùng, nó trở thành 'villager' trong tiếng Anh, chỉ người dân sống trong làng.

Usage Note

Từ 'villager' chỉ người sống ở vùng nông thôn, khác với 'townsman' (người sống ở thị trấn) hoặc 'city dweller' (người sống ở thành phố). Nó mang tính chất trung lập, không có sắc thái tiêu cực hay tích cực đặc biệt.

Prepositions

of from

'Villager of': đề cập đến dân làng của một ngôi làng cụ thể. Ví dụ: 'villager of Thanh Ha village'. 'Villager from': đề cập đến dân làng đến từ một ngôi làng cụ thể. Ví dụ: 'villager from Thanh Ha village'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + villager
  • local local villager
    (người dân địa phương)
  • friendly friendly villager
    (người dân thân thiện)
  • elderly elderly villager
    (người dân lớn tuổi)
Verb + villager
  • meet meet a villager
    (gặp một người dân trong làng)
  • talk to talk to the villager
    (nói chuyện với người dân)
  • help help a villager
    (giúp đỡ một người dân trong làng)

Idioms

  • It takes a village to raise a child

    Cần cả cộng đồng để nuôi dạy một đứa trẻ.

    "It takes a village to raise a child, so we rely on our neighbors for support."

    (Cần cả cộng đồng để nuôi dạy một đứa trẻ, vì vậy chúng tôi dựa vào sự hỗ trợ của hàng xóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

villager

noun
Lật mặt

Người dân sống ở làng.

"The villagers were friendly and welcoming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers have been working in the rice fields since dawn.
Những người dân làng đã làm việc trên cánh đồng lúa từ bình minh.
Phủ định
The villager hasn't been participating in the community meetings recently.
Người dân làng đó dạo gần đây đã không tham gia vào các cuộc họp cộng đồng.
Nghi vấn
Have the villagers been experiencing any difficulties with the new irrigation system?
Những người dân làng có đang gặp bất kỳ khó khăn nào với hệ thống tưới tiêu mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villager works in the rice field.
Người dân làng làm việc trên cánh đồng lúa.
Phủ định
The villager does not live in the city.
Người dân làng không sống ở thành phố.
Nghi vấn
Do villagers often help each other?
Người dân làng có thường giúp đỡ lẫn nhau không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers used to rely on the river for their daily water supply.
Dân làng đã từng dựa vào con sông để có nguồn cung cấp nước hàng ngày.
Phủ định
The villager didn't use to lock their doors because crime was rare.
Người dân làng đã không quen khóa cửa vì tội phạm rất hiếm.
Nghi vấn
Did the villagers use to celebrate the harvest festival with such enthusiasm?
Có phải dân làng đã từng ăn mừng lễ hội thu hoạch với sự nhiệt tình như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "villager".

Tình làng nghĩa xóm

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, tinh thần cộng đồng rất mạnh mẽ. Người dân thường giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau giải quyết các vấn đề chung. Đây được gọi là 'tình làng nghĩa xóm' ở Việt Nam.