(Top Banner Ad)
country dweller
B1
danh từ B1 Địa lý, Xã hội học

country dweller

UK: /ˈkʌntri ˈdwɛlə(r)/ • US: /ˈkʌntri ˈdwɛlər/

Nghĩa tiếng Việt

người dân quê người sống ở nông thôn cư dân nông thôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives in the countryside.

Vietnamese Meaning

Người sống ở vùng nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a country dweller who enjoys the peace and quiet of rural life."

    "Anh ấy là một người sống ở nông thôn, người thích sự yên bình và tĩnh lặng của cuộc sống thôn quê."

  • "Many country dwellers rely on agriculture for their livelihoods."

    "Nhiều người dân nông thôn dựa vào nông nghiệp để kiếm sống."

  • "The artist found inspiration in the landscapes and people of the rural community, portraying the daily lives of country dwellers in his paintings."

    "Người nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ phong cảnh và con người của cộng đồng nông thôn, khắc họa cuộc sống hàng ngày của những người dân quê trong các bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun countryside Vùng nông thôn, miền quê.
Noun dwelling Nơi ở, nhà ở, nơi cư ngụ.
Verb dwell Cư ngụ, sinh sống (tại một nơi nào đó).
Adjective country Thuộc về nông thôn (ví dụ: country music - nhạc đồng quê).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrata ('land lying opposite')
Old French
contrée
Middle English
contree ('country')
Old Norse
dvelja ('to linger, stay')
Middle English
dwellen ('to dwell')
English
country + dweller

Từ 'Vùng đất đối diện' đến 'Người ở quê'

Từ 'country' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrata', nghĩa là 'vùng đất ở phía đối diện' hoặc trong tầm mắt của bạn. Từ 'dweller' xuất phát từ một từ Bắc Âu cổ 'dvelja', có nghĩa là 'ở lại, nán lại'. Vì vậy, 'country dweller' theo nghĩa đen là một người 'nán lại ở vùng đất trong tầm mắt', tức là người sống ở vùng nông thôn, bên ngoài thành phố.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chỉ những người sinh sống và làm việc ở các vùng nông thôn, thường gắn liền với lối sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên. Nó không mang sắc thái tiêu cực, mà thường được dùng để mô tả một cách trung lập về nơi ở của một người. So với 'rural resident', 'country dweller' có vẻ tự nhiên và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + country dweller
  • typical country dweller
    (một người dân quê điển hình)
  • lifelong country dweller
    (một người đã sống cả đời ở nông thôn)
  • simple country dweller
    (một người dân quê mộc mạc, giản dị)
  • fellow country dwellers
    (những người đồng hương ở nông thôn)
Verb + country dweller
  • become a country dweller
    (trở thành một người sống ở nông thôn)
  • remain a country dweller
    (vẫn tiếp tục là một người sống ở nông thôn)

Idioms

  • the quintessential country dweller

    Hình mẫu tinh túy/điển hình của người dân nông thôn.

    "With his love for gardening and quiet evenings, he was the quintessential country dweller."

    (Với tình yêu làm vườn và những buổi tối yên tĩnh, ông ấy là hình mẫu điển hình của một người dân nông thôn.)

  • no mere country dweller

    Không chỉ là một người dân quê đơn thuần (ám chỉ người đó tinh tế hoặc hiểu biết hơn vẻ ngoài).

    "Given her understanding of international politics, she was no mere country dweller."

    (Với sự am hiểu về chính trị quốc tế, cô ấy không chỉ đơn thuần là một người dân quê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country dweller

danh từ
Lật mặt

Người sống ở vùng nông thôn.

"He is a country dweller who enjoys the peace and quiet of rural life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she had lived in the city for years, she remained a country dweller at heart, always longing for the open fields.
Mặc dù đã sống ở thành phố nhiều năm, cô ấy vẫn là một người dân quê trong tim, luôn khao khát những cánh đồng rộng mở.
Phủ định
Even though he grew up in a rural area, he is not a country dweller because he dislikes the quiet life and prefers the city's hustle and bustle.
Mặc dù lớn lên ở vùng nông thôn, anh ấy không phải là một người dân quê vì anh ấy không thích cuộc sống yên tĩnh và thích sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố hơn.
Nghi vấn
Since you've lived in the countryside your whole life, are you a true country dweller who appreciates the simple things?
Vì bạn đã sống ở vùng nông thôn cả đời, bạn có phải là một người dân quê thực thụ, người trân trọng những điều giản dị không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was a country dweller; he loved the quiet life.
Ông tôi là một người dân quê; ông ấy yêu cuộc sống yên tĩnh.
Phủ định
She wasn't a country dweller when she lived in New York City.
Cô ấy không phải là một người dân quê khi cô ấy sống ở Thành phố New York.
Nghi vấn
Were they country dwellers before they moved to the city?
Họ có phải là dân quê trước khi chuyển đến thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country dweller".

Hình tượng 'Quý ông Đồng quê' (Country Gentleman)

Trong văn hóa Anh, có một hình tượng cổ điển về 'quý ông đồng quê' – một địa chủ giàu có yêu thích các hoạt động nông thôn như săn bắn, câu cá và cưỡi ngựa. Họ thường được xem là người truyền thống, bảo thủ và có mối liên kết sâu sắc với đất đai và cộng đồng địa phương.

Xu hướng 'Bỏ phố về quê' (Urban Exodus)

Ở nhiều nước phương Tây, có một xu hướng ngày càng tăng là mọi người chuyển từ các thành phố lớn về nông thôn. Cuộc 'di cư khỏi đô thị' này được thúc đẩy bởi mong muốn có một nhịp sống chậm hơn, không gian rộng rãi hơn, và kết nối gần gũi với thiên nhiên. Những 'country dwellers' mới này đôi khi mang theo thói quen thành thị, tạo ra sự pha trộn văn hóa thú vị.