country dweller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lives in the countryside.
Vietnamese Meaning
Người sống ở vùng nông thôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a country dweller who enjoys the peace and quiet of rural life."
"Anh ấy là một người sống ở nông thôn, người thích sự yên bình và tĩnh lặng của cuộc sống thôn quê."
-
"Many country dwellers rely on agriculture for their livelihoods."
"Nhiều người dân nông thôn dựa vào nông nghiệp để kiếm sống."
-
"The artist found inspiration in the landscapes and people of the rural community, portraying the daily lives of country dwellers in his paintings."
"Người nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ phong cảnh và con người của cộng đồng nông thôn, khắc họa cuộc sống hàng ngày của những người dân quê trong các bức tranh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | countryside | Vùng nông thôn, miền quê. |
| Noun | dwelling | Nơi ở, nhà ở, nơi cư ngụ. |
| Verb | dwell | Cư ngụ, sinh sống (tại một nơi nào đó). |
| Adjective | country | Thuộc về nông thôn (ví dụ: country music - nhạc đồng quê). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chỉ những người sinh sống và làm việc ở các vùng nông thôn, thường gắn liền với lối sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên. Nó không mang sắc thái tiêu cực, mà thường được dùng để mô tả một cách trung lập về nơi ở của một người. So với 'rural resident', 'country dweller' có vẻ tự nhiên và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical country dweller (một người dân quê điển hình)
-
lifelong country dweller (một người đã sống cả đời ở nông thôn)
-
simple country dweller (một người dân quê mộc mạc, giản dị)
-
fellow country dwellers (những người đồng hương ở nông thôn)
-
become a country dweller (trở thành một người sống ở nông thôn)
-
remain a country dweller (vẫn tiếp tục là một người sống ở nông thôn)
Idioms
-
the quintessential country dweller
Hình mẫu tinh túy/điển hình của người dân nông thôn.
"With his love for gardening and quiet evenings, he was the quintessential country dweller."
(Với tình yêu làm vườn và những buổi tối yên tĩnh, ông ấy là hình mẫu điển hình của một người dân nông thôn.)
-
no mere country dweller
Không chỉ là một người dân quê đơn thuần (ám chỉ người đó tinh tế hoặc hiểu biết hơn vẻ ngoài).
"Given her understanding of international politics, she was no mere country dweller."
(Với sự am hiểu về chính trị quốc tế, cô ấy không chỉ đơn thuần là một người dân quê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
country dweller
danh từNgười sống ở vùng nông thôn.
"He is a country dweller who enjoys the peace and quiet of rural life."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she had lived in the city for years, she remained a country dweller at heart, always longing for the open fields. |
Mặc dù đã sống ở thành phố nhiều năm, cô ấy vẫn là một người dân quê trong tim, luôn khao khát những cánh đồng rộng mở. |
| Phủ định | Even though he grew up in a rural area, he is not a country dweller because he dislikes the quiet life and prefers the city's hustle and bustle. |
Mặc dù lớn lên ở vùng nông thôn, anh ấy không phải là một người dân quê vì anh ấy không thích cuộc sống yên tĩnh và thích sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố hơn. |
| Nghi vấn | Since you've lived in the countryside your whole life, are you a true country dweller who appreciates the simple things? |
Vì bạn đã sống ở vùng nông thôn cả đời, bạn có phải là một người dân quê thực thụ, người trân trọng những điều giản dị không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather was a country dweller; he loved the quiet life. |
Ông tôi là một người dân quê; ông ấy yêu cuộc sống yên tĩnh. |
| Phủ định | She wasn't a country dweller when she lived in New York City. |
Cô ấy không phải là một người dân quê khi cô ấy sống ở Thành phố New York. |
| Nghi vấn | Were they country dwellers before they moved to the city? |
Họ có phải là dân quê trước khi chuyển đến thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country dweller".
