(Top Banner Ad)
sabotaging
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ cá nhân

sabotaging

UK: /ˈsæbətɑːʒɪŋ/ • US: /ˈsæbəˌtɑːʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phá hoại làm suy yếu cản trở gây khó dễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberately destroying, damaging, or obstructing (something), especially for political or military advantage.

Vietnamese Meaning

Cố ý phá hoại, làm hư hại hoặc cản trở (điều gì đó), đặc biệt vì lợi thế chính trị hoặc quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of sabotaging the company's efforts to expand into new markets."

    "Anh ta bị cáo buộc phá hoại những nỗ lực của công ty để mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The workers were accused of sabotaging the production line."

    "Các công nhân bị cáo buộc phá hoại dây chuyền sản xuất."

  • "He felt that his own team members were sabotaging his efforts."

    "Anh ấy cảm thấy rằng các thành viên trong nhóm của mình đang phá hoại những nỗ lực của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sabotage Sự phá hoại, hành động phá hoại (có chủ ý)
Verb sabotage Phá hoại, làm hư hại có chủ ý
Noun saboteur Kẻ phá hoại
Adjective/Past Participle sabotaged Bị phá hoại, bị làm hư hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French/French
sabot
French
saboter
French
sabotage
English
sabotage
English
sabotaging

Nguồn gốc từ 'Sabot'

Nguồn gốc thú vị của từ 'sabotage' (và 'sabotaging') bắt nguồn từ tiếng Pháp. Từ gốc là 'sabot', có nghĩa là 'giày gỗ'. Vào thế kỷ 19, công nhân nhà máy ở châu Âu đôi khi dùng những chiếc giày gỗ này để ném vào máy móc nhằm làm hỏng hoặc làm gián đoạn công việc, như một hình thức phản đối. Hành động này được gọi là 'saboter' (động từ), và sau đó phát triển thành danh từ 'sabotage', mang ý nghĩa phá hoại có chủ đích, và từ đó có 'sabotaging' để chỉ hành động này.

Usage Note

Từ 'sabotaging' ám chỉ hành động phá hoại có chủ ý, thường được thực hiện một cách bí mật hoặc ngấm ngầm để làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa mục tiêu. Khác với 'destroying' (phá hủy) mang tính trực tiếp và công khai hơn, 'sabotaging' thường mang ý nghĩa tinh vi và lén lút hơn. So với 'undermining' (làm suy yếu), 'sabotaging' thường liên quan đến hành động trực tiếp hơn là các tác động gián tiếp.

Prepositions

by with

Khi dùng với 'by', nó chỉ ra phương tiện hoặc cách thức được sử dụng để phá hoại (ví dụ: sabotaging the project by leaking information). Khi dùng với 'with', nó nhấn mạnh công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để phá hoại (ví dụ: sabotaging the machine with a wrench).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sabotaging
  • actively actively sabotaging
    (tích cực phá hoại)
  • deliberately deliberately sabotaging
    (cố ý phá hoại)
  • prevent prevent sabotaging
    (ngăn chặn hành vi phá hoại)
  • accuse of accuse of sabotaging
    (buộc tội phá hoại)
Noun + sabotaging
  • economic economic sabotaging
    (phá hoại kinh tế)
  • political political sabotaging
    (phá hoại chính trị)
  • campaign campaign sabotaging
    (phá hoại chiến dịch)
  • act of an act of sabotaging
    (một hành vi phá hoại)
Adverb + sabotaging
  • openly openly sabotaging
    (công khai phá hoại)
  • secretly secretly sabotaging
    (lén lút phá hoại)

Idioms

  • self-sabotaging behavior

    Hành vi tự phá hoại (những hành động vô thức hoặc có ý thức gây cản trở thành công của bản thân)

    "Despite her talent, her self-sabotaging behavior often prevents her from achieving her goals."

    (Mặc dù tài năng, hành vi tự phá hoại của cô ấy thường ngăn cản cô đạt được mục tiêu.)

  • accused of sabotaging efforts

    Bị buộc tội phá hoại nỗ lực (bị cáo buộc đã cố ý gây hại hoặc cản trở một cố gắng, nỗ lực nào đó)

    "The opposition leader was accused of sabotaging the government's peace efforts."

    (Lãnh đạo phe đối lập bị buộc tội phá hoại các nỗ lực hòa bình của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sabotaging

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Cố ý phá hoại, làm hư hại hoặc cản trở (điều gì đó), đặc biệt vì lợi thế chính trị hoặc quân sự.

"He was accused of sabotaging the company's efforts to expand into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he feels insecure, he will sabotage the project to avoid being compared to others.
Nếu anh ta cảm thấy bất an, anh ta sẽ phá hoại dự án để tránh bị so sánh với người khác.
Phủ định
If you don't address the team's concerns, they will sabotage your efforts to improve productivity.
Nếu bạn không giải quyết những lo ngại của nhóm, họ sẽ phá hoại những nỗ lực của bạn để cải thiện năng suất.
Nghi vấn
Will she sabotage her own chances of promotion if she continues to argue with her manager?
Liệu cô ấy có tự phá hoại cơ hội thăng tiến của mình nếu cô ấy tiếp tục tranh cãi với quản lý của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone feels insecure, they might sabotage their own relationships.
Nếu ai đó cảm thấy bất an, họ có thể phá hoại các mối quan hệ của chính mình.
Phủ định
If a machine is poorly maintained, it doesn't sabotage itself; it simply breaks down.
Nếu một cỗ máy không được bảo trì tốt, nó không tự phá hoại chính nó; nó chỉ đơn giản là bị hỏng.
Nghi vấn
If a team member is constantly late, does it sabotage the team's progress?
Nếu một thành viên trong nhóm liên tục đi muộn, điều đó có phá hoại tiến độ của nhóm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disgruntled employee will be sabotaging the company's systems if he doesn't get a raise.
Người nhân viên bất mãn sẽ phá hoại hệ thống của công ty nếu anh ta không được tăng lương.
Phủ định
She won't be sabotaging her own chances of success by procrastinating.
Cô ấy sẽ không tự phá hoại cơ hội thành công của mình bằng cách trì hoãn.
Nghi vấn
Will he be sabotaging the project by missing important deadlines?
Liệu anh ta có đang phá hoại dự án bằng cách bỏ lỡ những thời hạn quan trọng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't sabotaged my chances by spreading rumors.
Tôi ước anh ta đã không phá hoại cơ hội của tôi bằng cách lan truyền tin đồn.
Phủ định
If only she wouldn't sabotage her own success by procrastinating.
Giá như cô ấy không tự phá hoại thành công của mình bằng cách trì hoãn.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't sabotaged the project by deleting the files?
Bạn có ước mình đã không phá hoại dự án bằng cách xóa các tập tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sabotaging".

Nguồn gốc 'Sabotage' và Lịch sử Lao động

Từ 'sabotage' không chỉ là một từ thông thường mà còn gắn liền với lịch sử đấu tranh của giai cấp công nhân. Vào thế kỷ 19, khi máy móc công nghiệp phát triển, một số công nhân bất mãn đã ném những chiếc giày gỗ (sabots) vào máy móc để làm hỏng chúng, nhằm phản đối điều kiện làm việc khắc nghiệt hoặc mức lương thấp. Đây là một hình thức kháng cự sớm, cho thấy từ này mang một ý nghĩa lịch sử sâu sắc về sự phản kháng chống lại sự áp bức.

Hành vi Tự phá hoại (Self-Sabotage)

Trong tâm lý học, 'self-sabotage' (tự phá hoại) là một khái niệm quan trọng, mô tả những hành vi hoặc suy nghĩ vô thức mà một người thực hiện để cản trở chính thành công, hạnh phúc hoặc sức khỏe của mình. Điều này có thể xuất phát từ nỗi sợ hãi thành công, sợ thất bại, hoặc cảm giác không xứng đáng. Hiểu được 'self-sabotage' giúp chúng ta nhận diện và thay đổi những thói quen tiêu cực ảnh hưởng đến bản thân.