(Top Banner Ad)
sabre
B2
noun B2 Vũ khí học, Lịch sử

sabre

UK: /ˈseɪbə/ • US: /ˈseɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm sabre mã tấu (trong một số trường hợp, nhưng 'mã tấu' có thể chỉ các loại dao lớn khác)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy cavalry sword with a curved blade and a single cutting edge.

Vietnamese Meaning

Một loại kiếm kỵ binh nặng, có lưỡi cong và chỉ có một cạnh sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cavalry officer brandished his sabre."

    "Viên sĩ quan kỵ binh vung thanh kiếm sabre của mình."

  • "The sabre was a common weapon for cavalry soldiers."

    "Kiếm sabre là một vũ khí phổ biến cho lính kỵ binh."

  • "He collected antique sabres."

    "Anh ấy sưu tầm những thanh kiếm sabre cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sabre Thanh kiếm cong, thường dùng cho kỵ binh hoặc trong đấu kiếm thể thao.
Verb sabre Chém hoặc tấn công bằng kiếm sabre; đánh bằng kiếm.
Noun sabreur Người đấu kiếm sabre (trong môn đấu kiếm thể thao).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Hungarian
szablya
Polish
szabla
German
Säbel
French
sabre
English
sabre

Nguồn gốc của 'sabre'

Từ 'sabre' trong tiếng Anh có một hành trình thú vị qua nhiều ngôn ngữ châu Âu. Nó bắt nguồn từ tiếng Hungary 'szablya', có nghĩa là 'một công cụ để cắt', liên quan đến động từ 'szabni' (cắt, chạm khắc). Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Ba Lan ('szabla'), tiếng Đức ('Säbel'), và tiếng Pháp ('sabre') trước khi đến với tiếng Anh. Điều này phản ánh sự lan rộng của loại vũ khí này từ các chiến binh kỵ binh Đông Âu đến khắp lục địa.

Usage Note

Sabre thường được liên tưởng đến kỵ binh và các trận chiến lịch sử. Nó khác với kiếm thẳng (sword) ở độ cong của lưỡi, giúp tăng lực chém. So với scimitar (một loại kiếm cong khác), sabre thường có lưỡi rộng và nặng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sabre
  • sharp sharp sabre
    (kiếm sabre sắc bén)
  • curved curved sabre
    (kiếm sabre cong)
  • gleaming gleaming sabre
    (kiếm sabre sáng loáng)
Verb + sabre
  • draw draw a sabre
    (rút kiếm sabre ra)
  • wield wield a sabre
    (vung kiếm sabre)
  • sheathe sheathe a sabre
    (tra kiếm sabre vào vỏ)
sabre + Noun
  • sabre sabre dance
    (điệu nhảy kiếm sabre)
  • sabre sabre charge
    (cuộc xung phong bằng kiếm sabre (của kỵ binh))

Idioms

  • sabre-rattling

    Hành động hù dọa chiến tranh hoặc phô trương sức mạnh quân sự để gây áp lực.

    "The country's latest military exercises were seen as a form of sabre-rattling."

    (Các cuộc tập trận quân sự gần đây của quốc gia đó được xem là một hình thức hù dọa chiến tranh.)

  • cross sabres with someone

    Đối đầu, tranh luận gay gắt, hoặc cạnh tranh với ai đó.

    "He often crossed sabres with his rivals in the political debate."

    (Anh ấy thường xuyên đối đầu với các đối thủ của mình trong cuộc tranh luận chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sabre

noun
Lật mặt

Một loại kiếm kỵ binh nặng, có lưỡi cong và chỉ có một cạnh sắc.

"The cavalry officer brandished his sabre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He collects sabres, doesn't he?
Anh ấy sưu tập kiếm sabre, đúng không?
Phủ định
She doesn't own a sabre, does she?
Cô ấy không sở hữu một thanh kiếm sabre nào, phải không?
Nghi vấn
The sabre is sharp, isn't it?
Thanh kiếm sabre sắc bén, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sabre".

Vũ khí của Kỵ binh và Đấu kiếm

Kiếm sabre nổi tiếng là vũ khí chính của kỵ binh (lính cưỡi ngựa) trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở châu Âu và Trung Đông. Hình dạng cong của nó giúp chém hiệu quả hơn khi đang cưỡi ngựa. Ngày nay, sabre vẫn là một trong ba loại vũ khí chính trong môn đấu kiếm thể thao Olympic (cùng với kiếm liễu và kiếm ba cạnh), mang ý nghĩa về tốc độ và sự linh hoạt.

Biểu tượng của Danh dự và Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa, kiếm sabre không chỉ là vũ khí mà còn là biểu tượng của danh dự, quyền lực quân sự và truyền thống. Nó thường được sử dụng trong các lễ nghi quân sự, diễu hành và là một phần của đồng phục nghi lễ. Việc vung kiếm sabre trong các điệu nhảy truyền thống hoặc múa kiếm cũng thể hiện sự dũng mãnh và tinh thần thượng võ.